#

Po Klong Mah Nai, also known as Po Mah Taha under his Islamic title Maha Taha, was ruler of Panduranga from 1622 to 1627 and a key figure in seventeenth-century Panduranga-Champa history. French scholarly sources often classify him among the Muslim rulers of Champa, indicating the growing importance of Islam in the political and social institutions of the Panduranga court. He was born in Panduranga-Champa and died at Bal Canar (Parik-Panduranga), in the present-day Phan Rí-Bình Thuận area. Of Churu and Raglai origin, Po Mah Taha had no genealogical connection to the Po Klong Halau dynasty (1579-1603) (Aymonier, 1890). According to the Panduranga chronicle (Sakkarai dak rai patao), Po Klong Mah Nai ascended the throne in the Year of the Dog, abdicated in the Year of the Rabbit, ruled for six years, and ruled from a capital at Bal Canar. In Nguyen-dynasty Sino-Nom sources, his name appears as Bà Khắc-Lượng Như-Lai, a Sinicized transcription of his Cham title.

#

The study focuses on the life, origins, policies, and cultural and religious legacy of King Po Rome (1627-1651), one of the most prominent rulers of the Panduranga-Champa principality in the 17th century. Based on sources including the Cham chronicle Sakkarai dak rai patao, the Kelantan royal genealogy (Malaysia), diplomatic records with Đại Việt, Kelantan, Patani, and Singgora, as well as modern scholarly research on Champa and Southeast Asia, the study analyzes Po Rome as a model of cultural and religious syncretism. Po Rome is recognized as the king of Panduranga-Champa who promoted Islamization while simultaneously maintaining traditional indigenous beliefs. He established Islamic shrines in the capital Bal Pangdurang and Champa architectural works, while also preserving local ritual practices. This combination reflects a policy of religious harmony, the preservation of Cham, Churu, Raglai, and Rhade cultural identity, and the integration of Islamic elements from Kelantan and Patani, creating a unique model of a “religiously harmonious king” in Southeast Asian history. The study will clarify aspects of Po Rome’s family and lineage. Kelantan sources record that he bore the Islamic name Nik Mustafa bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah and had three prominent sons who held leadership roles in Champa, Patani, and Singgora. Through diplomatic relations and royal marriages with Kelantan, Po Rome strengthened religious and political networks between Champa and the Malay Islamic world, while also enabling Champa to maintain independence in the face of pressures from Đại Việt and Ayutthaya.

#

Nghiên cứu tập trung vào cuộc đời, nguồn gốc, chính sách, di sản văn hóa và tôn giáo của vua Po Rome (1627-1651), một trong những vị quân vương tiêu biểu của tiểu vương quốc Panduranga-Champa thế kỷ XVII. Dựa trên các nguồn sử liệu biên niên sử Champa Sakkarai dak rai patao, gia phả hoàng tộc Kelantan (Malaysia), các ghi chép ngoại giao với Đại Việt, Kelantan, Patani, Singgora, cũng như các nghiên cứu học thuật hiện đại về Champa và khu vực Đông Nam Á, nghiên cứu phân tích Po Rome như một hình mẫu giao thoa văn hóa và tôn giáo. Po Rome được ghi nhận là vị vua của Panduranga-Champa thực hiện sự Hồi giáo (Islam) hóa đồng thời vẫn duy trì yếu tố tín ngưỡng bản địa truyền thống. Ông xây dựng Thánh đường Islam tại kinh đô Bal Pangdurang và các công trình kiến trúc văn minh Champa, đồng thời duy trì nghi lễ tín ngưỡng bản địa. Sự kết hợp này phản ánh chính sách hòa hợp tôn giáo, bảo tồn bản sắc văn hóa Cham, Churu, Raglai, Rhade, đồng thời hội nhập các yếu tố Hồi giáo từ Kelantan và Patani, tạo nên mô hình “vua hòa hợp tôn giáo” độc đáo trong lịch sử Đông Nam Á. Nghiên cứu sẽ làm sáng tỏ các khía cạnh về gia đình và dòng dõi Po Rome, trong đó các nguồn Kelantan ghi nhận ông mang tên Hồi giáo Nik Mustafa bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah, có ba người con trai nổi bật giữ vai trò lãnh đạo tại Champa, Patani và Singgora. Thông qua các quan hệ ngoại giao và hôn nhân với Kelantan, Po Rome củng cố mạng lưới tôn giáo, chính trị giữa Champa và thế giới Hồi giáo bán đảo Mã Lai, đồng thời tạo điều kiện cho Champa duy trì độc lập trước áp lực từ Đại Việt và Ayutthaya.

#

Che, hay trong tiếng Việt hóa là Chế, là một danh xưng quý tộc xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử Champa và các cộng đồng Austronesian ở Đông Nam Á, đặc biệt là dân tộc Jarai ở Tây Nguyên. Danh xưng này không chỉ là một phần tên riêng mà còn mang ý nghĩa biểu tượng quyền lực hoàng tộc, quyền thừa kế huyết thống, và tính thiêng liêng gắn với tín ngưỡng bản địa. Trong lịch sử Champa, tiền tố Che thường được đặt trước tên vua, hoàng tử hoặc nữ vương, như Che Man, Che Bunga, Che Rome, Che Chi, Che Nang, Che Anan, Che Mano, Che Sano, … thể hiện quyền lực tối cao, uy tín triều đình và sự tôn kính của dân chúng. Người Jarai ở Tây Nguyên tiếp nhận Che từ rất sớm và sau này bản địa hóa danh xưng này thành R’cam (Rơ Cham), gắn liền với các nghi lễ hoàng tộc, nhà mồ riêng, gươm thần, và các nghi thức bản địa Champa. Những dòng R’cam này tiếp tục cai quản các tiểu quốc Jarai (tiểu quốc Nam Bàn), duy trì di sản văn hóa, tôn giáo, và các truyền thống quý tộc từ Champa, mặc dù chính trị và lãnh thổ đã thay đổi sau khi kinh đô Vijaya-Champa sụp đổ vào năm 1471. Qua đó, danh xưng Che không chỉ thể hiện quyền lực mà còn là dấu hiệu nhận dạng văn hóa, là cầu nối giữa quá khứ Champa và Tây Nguyên trong giai đoạn tiểu vương quốc Jarai. Ở bán đảo Malay, danh xưng Che xuất hiện trong hoàng tộc và tầng lớp quý tộc, điển hình là các nhân vật như Che Siti Wan Kembang, Che Wan, Che Ku Omar, Che Din, … Trước tên cá nhân, Che biểu thị quyền quý, huyết thống hoàng gia, và đồng thời gắn kết văn hóa Austronesian từ Champa sang Malay. Sự xuất hiện của Che trong hoàng tộc Kelantan, Patani và Terenganu, …cho thấy đây không phải là sự vay mượn từ Sanskrit hay danh xưng Sri của Ấn Độ, mà là danh xưng bản địa, phát triển độc lập trong truyền thống quý tộc Austronesian, kết hợp quyền lực chính trị, vai trò tôn giáo và tín ngưỡng bản địa.

#

Jaya Varman, thường được biết đến với tên gọi Chế Bồng Nga (Jarai: R’cam B’nga hay R’cam Bunga; Che Bunga), là vị vua thứ ba của vương triều Vijaya - Champa, trị vì từ năm 1360 đến năm 1390. Theo truyền thống tôn giáo Islam, ngài mang danh hiệu Sultan Zainal Abidin, nghĩa là “Vị quân vương sùng đạo”. Chế Bồng Nga (Che Bunga) sinh tại Vijaya-Champa (khu vực Bình Định ngày nay), là con trai của vua Jaya Ananda (Chế Anan). Thân mẫu không rõ tên. Hoàng hậu của ông là Siti Zubaidah, một phụ nữ Hồi giáo đến từ Kelantan (Malaysia). Hậu duệ của ông gồm các hoàng tử Chế Ma Nô Đà Nan, Chế San Nô, và công chúa Puteri Amina. Sau khi vua Maha Sawa (Trà Hòa) qua đời vào năm 1360, triều thần Champa đã tôn R’cam Bunga lên ngôi, lấy hiệu là Che Bunga. Trong ngôn ngữ của các tộc người Rhade và Jarai tại vùng cao nguyên Vijaya Degar, tên của ông được gọi là R’čam B’nga, R’cam Bunga hay Anak Campa Bunga. Theo truyền thống Ấn hóa trong vương triều Champa, nhà vua mang danh hiệu Jaya Varman hay Sri Jayavarman. Các tài liệu Trung Hoa, như Đại Việt Sử ký Toàn thư, phiên âm tên ông là A Đáp A Giả (阿荅阿者), được cho là phát âm Hán cổ tương ứng với Ngo-ta Ngo-che. Trong một số tài liệu phương Tây hiện đại, ông còn được gọi bằng biệt danh “The Red King” (Vua Đỏ). Lên ngôi trong bối cảnh Champa đang đối diện với sự suy yếu về chính trị và quân sự, Chế Bồng Nga nhanh chóng tiến hành cải tổ quân đội và tăng cường quyền lực trung ương. Ông là một vị tướng kiệt xuất và nhà lãnh đạo có tầm nhìn, đã chỉ huy nhiều chiến dịch quân sự lớn nhằm khôi phục các vùng lãnh thổ Champa từng mất vào tay Đại Việt. Dưới triều đại của ông, các tù trưởng và bộ lạc Tây Nguyên (đặc biệt là các nhóm Rhade, Jarai, Bahnar, …) đều quy phục và ủng hộ triều đình Vijaya. Trong suốt ba thập niên trị vì, Chế Bồng Nga đã đưa Champa trở lại thời kỳ phồn thịnh và hùng mạnh, được xem là một trong những vị quân vương vĩ đại nhất trong lịch sử Champa.

#

Jaya Varman (Che Bunga, Chế Bồng Nga), trị vì (1360 -1390), là vị vua Champa (Raja-di-raja) theo tôn giáo Islam (Hồi giáo), hiệu là: Sultan Zainal Abidin. Sắc tộc: Raday (Jarai, Rhade), sinh ra tại Vijaya-Champa và qua đời năm 1390 tại Vijaya-Champa. Hoàng hậu là Siti Zubaidah (người Islam tại Kelantan-Malaysia). Hậu duệ là Chế Ma Nô Đà Nan, Chế San Nô, và công chúa Puteri Amina. Thân phụ là vua Jaya Ananda (Chế Anan). Năm 1360, vua Maha Sawa (Trà Hòa) qua đời, R'cam Bunga được triều thần tôn lên làm vua, hiệu Che Bunga (Chế Bồng Nga). Theo cách gọi của tộc người Rhade và Jarai tại vùng Vijaya-Degar là R'čam B'nga hay R'cam Bunga (Jaya R'cam B'nga) hay Anak Campa Bunga, khi kết hôn với công chúa Siti Zubaidah người Hồi giáo thuộc tiểu bang Kelantan-Malaysia, ngài mang niên hiệu là: Sultan Zainal Abidin. Theo Đại Việt Sử Ký Toàn Thư trong tài liệu Trung Hoa ngài có tên: A Đáp A Giả (阿荅阿者) - phiên âm tiếng Hán cổ “Ngo-ta Ngo-che”, ngoài ra Ngài còn có tên "The Red King” (Vua Đỏ) - biệt danh trong văn hóa hiện đại. Chế Bồng nga là vị vua thứ ba (3)  thuộc vương triều thứ 12 Vijaya - Champa. Chế Bồng Nga là một vị tướng tài, chỉ huy nhiều trận đánh vào lãnh thổ Đại Việt. Vừa lên ngôi, ông liền tổ chức lại quân đội, chuẩn bị chiến tranh với nhà Trần nhằm chiếm lại những phần lãnh thổ bị mất. Những tù trưởng và các bộ lạc trên Tây Nguyên theo Chế Bồng Nga rất đông.

#

Kate năm 2025 đang đến gần, không khí lễ hội Kate (Katé) náo nhiệt khắp các làng Cham tỉnh Ninh Thuận (nay Khánh Hòa) và tỉnh Bình Thuận (nay Lâm Đồng). Tín đồ Cham Ahier đi làm xa quê đang tính từng ngày để về tụ họp sum vầy cùng gia đình, các chàng trai cô gái và bao trai tài, gái sắc đang đua nhau làm đẹp, mua trang sức, may áo truyền thống Cham, cơ hội trong năm để gặp gỡ và trao duyên,… các học sinh, sinh viên mong được chính quyền tỉnh nhà quan tâm được cho nghĩ Kate 3 ngày để về tề tựu cùng với cha mẹ, ông bà, dòng họ và tổ tiên, …

#

Bani là phiên âm tiếng Ả Rập (Arab - Arabic). Nghĩa là “đạo”, nhưng thường dùng với nghĩa tín đồ thờ phượng Allah (Aluah), Đấng Tối Cao, Duy Nhất và Muhammad (Muhamat) là vị Thiên sứ (Nabi-Rasul) cuối cùng được Allah mặc khải Thiên kinh Quran (Koran). Theo thuật ngữ thì từ Bani có một số ngữ nghĩa như: - Bani: trong tiếng Ả Rập dùng để chỉ tín đồ theo đạo thờ thượng đế Allah. - Theo R.P Durrand (1903), tên gọi Bani là phiên âm theo từ gốc Ả Rập “Beni”, có nghĩa là những “đứa con”. - Theo E. Aymonier & A. Cabaton (1906), thì Bani “بَانِي hay بني” tiếng Ả Rập nghĩa là “con cháu”, nghĩa theo tôn giáo là “Hồi giáo”. Ngoài ra tự điển còn định nghĩa: + Bani Adam: Islam (Hồi giáo), + Bani Nabi: Islam (Hồi giáo), + Bani Ibrahim: Islam (Hồi giáo), + Bani Muhhamad: Hồi giáo + Banī Java: Hồi giáo của người Mã Lai. + Chăm Bani, Bani Chăm: Người Chăm theo đạo (Awal - Islam - Hồi giáo),

#

Theo sử liệu của người Champa và các sử liệu Việt Nam và Tây phương để lại, Po Krung Garai (Po Klong Garai: Thủ lĩnh Rồng) là nhân vật có thật trong lịch sử Champa. Ngài Po Krung Garai là vị vua thứ tư trong triều đại thứ 11 (11th Dynasty – Vijaya) đóng đô ở thành Đồ Bàn (Vijaya) thuộc tiểu bang Vijaya-Degar của Vương quốc Campa. Trong quá trình trị vị, với tài năng, đức độ và văn thao võ song toàn, ông không chỉ có công đánh giặc ngoại xâm, kiến thiết đất nước Champa trong lịch sử mà còn có công lớn cho công trình thủy lợi ở tiểu bang Vijaya-Degar và Panduranga. Năm 1192, vua Po Krung Garay (Jaya Indravarman IV) bị tử trận tại Traik (phía bắc Vijaya-Champa).

#

Từ khi Champa độc lập vào năm 192 thế kỷ II, thời kỳ vàng son nhất của nền văn minh Ấn Ðộ giáo cho đến thời kỳ suy tàn hoàn toàn vào năm 1471 thế kỷ XV, thì Champa rất sùng bái tam thần giáo của Hindu giáo như: Brahma, Vishnu và Shiva. Tùy theo từng thời kỳ và từng khu vực mà sự sùng bái các vị thần này khác nhau. Nhưng nói chung Champa vùng Panduranga thì thần Shiva được sùng bái hơn so với hai vị thần Brahma và Vishnu. Ða số các đền tháp nằm rải rác ở miền trung Việt Nam là những nơi thờ phượng thần Shiva. Khi Nam thần Shiva được sùng bái nhất ở Champa thì kéo theo phu nhân của Shiva là Bhagavati (Parvati) cũng được sùng bái và tôn thờ. Khi Champa xây nhiều đền tháp cho nam thần Shiva thì cũng xây đền tháp cho nữ thần Bhagavati (Parvati). Bimong Po Ina Nagar (Ea Terang - Nha Trang - Khánh Hòa) là cụm đền tháp có thờ nữ thần Bhagavati. Đây không phải là Tháp  dành riêng cho nữ thần Bhagavati (Parvati) mà còn thờ ba vị Nam thần khác là: Shandhaka, Gansha Sri Vinayaka và Sri Malada-Kuthara.