Căn cứ Luật Di sản văn hóa năm 2001 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) và căn cứ các tài liệu khoa học về lịch sử Champa tại Panduranga, đồng thời qua khảo sát Đền Po Klong Mah Nai, huyện Bắc Bình, tỉnh Lâm Đồng (tỉnh Bình Thuận cũ), tôi nhận thấy trên bia đá tại di tích có nhiều nội dung sai lệch, làm méo mó dòng chảy lịch sử Champa, cụ thể về thân phả vua chúa, truyền ngôi và thân tộc các nhân vật lịch sử. Những sai lệch này ảnh hưởng đến giá trị nghiên cứu, tham quan, giáo dục và bảo tồn văn hóa Cham. Do đó, chúng tôi trân trọng gửi đến Quý Sở kiến nghị này nhằm đề nghị xem xét, giải trình và hiệu đính các nội dung sai lệch được ghi trên bia chú thích và trong phần thuyết minh tại di tích đền Po Klong Mah Nai (Po Mah Taha, Maha Taha). Việc hiệu đính là cần thiết để đảm bảo tính trung thực của di sản, tôn trọng lịch sử và các chứng cứ khoa học liên quan đến vương triều Champa. Qua khảo sát tại di tích, đối chiếu với biên niên sử Panduranga (Sakkarai dak rai patao), các bi ký Champa và các công trình của những học giả như Étienne Aymonier, H. Parmentier, G. Maspero, Po Dharma, Durand và William Noseworthy, chúng tôi nhận thấy ba nội dung sau cần được Quý Sở xem xét và chỉnh sửa. |
Trong không khí phấn khởi của Đại hội đại biểu MTTQ Việt Nam tỉnh Khánh Hòa lần thứ I, nhiệm kỳ 2025-2030, đại biểu các tầng lớp nhân dân, dân tộc và tôn giáo trên địa bàn tỉnh đã cùng nhìn lại những đóng góp quan trọng trong quá trình phát triển của Khánh Hòa. Tại diễn đàn, tham luận của đại diện cộng đồng Hồi giáo Bani thu hút sự quan tâm khi thể hiện rõ tinh thần trách nhiệm, sự đoàn kết và vai trò đồng hành của đồng bào theo đạo trong xây dựng đời sống mới ở khu dân cư. Thay mặt Hội đồng Sư cả Hồi giáo Bani tỉnh Khánh Hòa, I Mam Từ Công Dư - Phó Chủ tịch Hội đồng Sư cả - khẳng định những đóng góp nổi bật của cộng đồng Bàni đối với phát triển kinh tế, xã hội và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Hiện toàn tỉnh có khoảng 29.700 tín đồ Bani sinh sống tại 12 thôn của 6 xã thuộc tỉnh Ninh Thuận cũ; đồng bào luôn sống theo phương châm “tốt đời, đẹp đạo”, vừa thực hiện giáo lý, giáo luật, vừa nghiêm túc chấp hành chủ trương và pháp luật của Nhà nước. |
Theo ghi nhận của Báo điện tử Champa One tại làng Cham Tuấn Tú, cộng đồng Cham Bani đang ráo riết hoàn tất các công tác chuẩn bị cho Lễ Suk Yeng 2025, nghi lễ truyền thống tạm dịch “Lễ Thứ Sáu xoay vòng”. Lễ hội sẽ diễn ra vào ngày 12/12/2025, là lễ cuối cùng trong chu kỳ của 7 làng Cham Phan Rang gồm Thành Tín, Văn Lâm, Phú Nhuận, Lương Tri, An Nhơn, Phước Nhơn và Tuấn Tú. Đây là dịp quan trọng tổng kết chu kỳ nghi lễ, gìn giữ bản sắc văn hóa Bani và kết nối cộng đồng, đồng thời dự kiến đón hơn 2.000 khách thập phương về hành hương. |
Những trận mưa lớn liên tiếp vừa qua đã nhấn chìm nhiều khu vực sinh sống lâu đời của đồng bào Cham tại Phan Rang - Ninh Thuận. Nước lũ dâng nhanh, tràn vào nhà dân, cuốn trôi tài sản, phá hỏng đất sản xuất và gây sạt lở nghiêm trọng. Tại các làng Hữu Đức, Bàu Trúc, Thành Tín, Văn Lâm, Mỹ Nghiệp, Bỉnh Nghĩa và Phú Nhuận, hàng trăm hộ dân phải di dời khẩn cấp, nhiều gia đình mất trắng mùa vụ, trẻ em phải nghỉ học vì đường sá bị chia cắt. Người dân cho biết họ không nhận được cảnh báo kịp thời, dẫn đến thiệt hại nặng nề. |
The study focuses on the life, origins, policies, and cultural and religious legacy of King Po Rome (1627-1651), one of the most prominent rulers of the Panduranga-Champa principality in the 17th century. Based on sources including the Cham chronicle Sakkarai dak rai patao, the Kelantan royal genealogy (Malaysia), diplomatic records with Đại Việt, Kelantan, Patani, and Singgora, as well as modern scholarly research on Champa and Southeast Asia, the study analyzes Po Rome as a model of cultural and religious syncretism. Po Rome is recognized as the king of Panduranga-Champa who promoted Islamization while simultaneously maintaining traditional indigenous beliefs. He established Islamic shrines in the capital Bal Pangdurang and Champa architectural works, while also preserving local ritual practices. This combination reflects a policy of religious harmony, the preservation of Cham, Churu, Raglai, and Rhade cultural identity, and the integration of Islamic elements from Kelantan and Patani, creating a unique model of a “religiously harmonious king” in Southeast Asian history. The study will clarify aspects of Po Rome’s family and lineage. Kelantan sources record that he bore the Islamic name Nik Mustafa bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah and had three prominent sons who held leadership roles in Champa, Patani, and Singgora. Through diplomatic relations and royal marriages with Kelantan, Po Rome strengthened religious and political networks between Champa and the Malay Islamic world, while also enabling Champa to maintain independence in the face of pressures from Đại Việt and Ayutthaya. |
Nghiên cứu tập trung vào cuộc đời, nguồn gốc, chính sách, di sản văn hóa và tôn giáo của vua Po Rome (1627-1651), một trong những vị quân vương tiêu biểu của tiểu vương quốc Panduranga-Champa thế kỷ XVII. Dựa trên các nguồn sử liệu biên niên sử Champa Sakkarai dak rai patao, gia phả hoàng tộc Kelantan (Malaysia), các ghi chép ngoại giao với Đại Việt, Kelantan, Patani, Singgora, cũng như các nghiên cứu học thuật hiện đại về Champa và khu vực Đông Nam Á, nghiên cứu phân tích Po Rome như một hình mẫu giao thoa văn hóa và tôn giáo. Po Rome được ghi nhận là vị vua của Panduranga-Champa thực hiện sự Hồi giáo (Islam) hóa đồng thời vẫn duy trì yếu tố tín ngưỡng bản địa truyền thống. Ông xây dựng Thánh đường Islam tại kinh đô Bal Pangdurang và các công trình kiến trúc văn minh Champa, đồng thời duy trì nghi lễ tín ngưỡng bản địa. Sự kết hợp này phản ánh chính sách hòa hợp tôn giáo, bảo tồn bản sắc văn hóa Cham, Churu, Raglai, Rhade, đồng thời hội nhập các yếu tố Hồi giáo từ Kelantan và Patani, tạo nên mô hình “vua hòa hợp tôn giáo” độc đáo trong lịch sử Đông Nam Á. Nghiên cứu sẽ làm sáng tỏ các khía cạnh về gia đình và dòng dõi Po Rome, trong đó các nguồn Kelantan ghi nhận ông mang tên Hồi giáo Nik Mustafa bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah, có ba người con trai nổi bật giữ vai trò lãnh đạo tại Champa, Patani và Singgora. Thông qua các quan hệ ngoại giao và hôn nhân với Kelantan, Po Rome củng cố mạng lưới tôn giáo, chính trị giữa Champa và thế giới Hồi giáo bán đảo Mã Lai, đồng thời tạo điều kiện cho Champa duy trì độc lập trước áp lực từ Đại Việt và Ayutthaya. |
Che, hay trong tiếng Việt hóa là Chế, là một danh xưng quý tộc xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử Champa và các cộng đồng Austronesian ở Đông Nam Á, đặc biệt là dân tộc Jarai ở Tây Nguyên. Danh xưng này không chỉ là một phần tên riêng mà còn mang ý nghĩa biểu tượng quyền lực hoàng tộc, quyền thừa kế huyết thống, và tính thiêng liêng gắn với tín ngưỡng bản địa. Trong lịch sử Champa, tiền tố Che thường được đặt trước tên vua, hoàng tử hoặc nữ vương, như Che Man, Che Bunga, Che Rome, Che Chi, Che Nang, Che Anan, Che Mano, Che Sano, … thể hiện quyền lực tối cao, uy tín triều đình và sự tôn kính của dân chúng. Người Jarai ở Tây Nguyên tiếp nhận Che từ rất sớm và sau này bản địa hóa danh xưng này thành R’cam (Rơ Cham), gắn liền với các nghi lễ hoàng tộc, nhà mồ riêng, gươm thần, và các nghi thức bản địa Champa. Những dòng R’cam này tiếp tục cai quản các tiểu quốc Jarai (tiểu quốc Nam Bàn), duy trì di sản văn hóa, tôn giáo, và các truyền thống quý tộc từ Champa, mặc dù chính trị và lãnh thổ đã thay đổi sau khi kinh đô Vijaya-Champa sụp đổ vào năm 1471. Qua đó, danh xưng Che không chỉ thể hiện quyền lực mà còn là dấu hiệu nhận dạng văn hóa, là cầu nối giữa quá khứ Champa và Tây Nguyên trong giai đoạn tiểu vương quốc Jarai. Ở bán đảo Malay, danh xưng Che xuất hiện trong hoàng tộc và tầng lớp quý tộc, điển hình là các nhân vật như Che Siti Wan Kembang, Che Wan, Che Ku Omar, Che Din, … Trước tên cá nhân, Che biểu thị quyền quý, huyết thống hoàng gia, và đồng thời gắn kết văn hóa Austronesian từ Champa sang Malay. Sự xuất hiện của Che trong hoàng tộc Kelantan, Patani và Terenganu, …cho thấy đây không phải là sự vay mượn từ Sanskrit hay danh xưng Sri của Ấn Độ, mà là danh xưng bản địa, phát triển độc lập trong truyền thống quý tộc Austronesian, kết hợp quyền lực chính trị, vai trò tôn giáo và tín ngưỡng bản địa. |
Jaya Varman, thường được biết đến với tên gọi Chế Bồng Nga (Jarai: R’cam B’nga hay R’cam Bunga; Che Bunga), là vị vua thứ ba của vương triều Vijaya - Champa, trị vì từ năm 1360 đến năm 1390. Theo truyền thống tôn giáo Islam, ngài mang danh hiệu Sultan Zainal Abidin, nghĩa là “Vị quân vương sùng đạo”. Chế Bồng Nga (Che Bunga) sinh tại Vijaya-Champa (khu vực Bình Định ngày nay), là con trai của vua Jaya Ananda (Chế Anan). Thân mẫu không rõ tên. Hoàng hậu của ông là Siti Zubaidah, một phụ nữ Hồi giáo đến từ Kelantan (Malaysia). Hậu duệ của ông gồm các hoàng tử Chế Ma Nô Đà Nan, Chế San Nô, và công chúa Puteri Amina. Sau khi vua Maha Sawa (Trà Hòa) qua đời vào năm 1360, triều thần Champa đã tôn R’cam Bunga lên ngôi, lấy hiệu là Che Bunga. Trong ngôn ngữ của các tộc người Rhade và Jarai tại vùng cao nguyên Vijaya Degar, tên của ông được gọi là R’čam B’nga, R’cam Bunga hay Anak Campa Bunga. Theo truyền thống Ấn hóa trong vương triều Champa, nhà vua mang danh hiệu Jaya Varman hay Sri Jayavarman. Các tài liệu Trung Hoa, như Đại Việt Sử ký Toàn thư, phiên âm tên ông là A Đáp A Giả (阿荅阿者), được cho là phát âm Hán cổ tương ứng với Ngo-ta Ngo-che. Trong một số tài liệu phương Tây hiện đại, ông còn được gọi bằng biệt danh “The Red King” (Vua Đỏ). Lên ngôi trong bối cảnh Champa đang đối diện với sự suy yếu về chính trị và quân sự, Chế Bồng Nga nhanh chóng tiến hành cải tổ quân đội và tăng cường quyền lực trung ương. Ông là một vị tướng kiệt xuất và nhà lãnh đạo có tầm nhìn, đã chỉ huy nhiều chiến dịch quân sự lớn nhằm khôi phục các vùng lãnh thổ Champa từng mất vào tay Đại Việt. Dưới triều đại của ông, các tù trưởng và bộ lạc Tây Nguyên (đặc biệt là các nhóm Rhade, Jarai, Bahnar, …) đều quy phục và ủng hộ triều đình Vijaya. Trong suốt ba thập niên trị vì, Chế Bồng Nga đã đưa Champa trở lại thời kỳ phồn thịnh và hùng mạnh, được xem là một trong những vị quân vương vĩ đại nhất trong lịch sử Champa. |
Jaya Varman (Che Bunga, Chế Bồng Nga), trị vì (1360 -1390), là vị vua Champa (Raja-di-raja) theo tôn giáo Islam (Hồi giáo), hiệu là: Sultan Zainal Abidin. Sắc tộc: Raday (Jarai, Rhade), sinh ra tại Vijaya-Champa và qua đời năm 1390 tại Vijaya-Champa. Hoàng hậu là Siti Zubaidah (người Islam tại Kelantan-Malaysia). Hậu duệ là Chế Ma Nô Đà Nan, Chế San Nô, và công chúa Puteri Amina. Thân phụ là vua Jaya Ananda (Chế Anan). Năm 1360, vua Maha Sawa (Trà Hòa) qua đời, R'cam Bunga được triều thần tôn lên làm vua, hiệu Che Bunga (Chế Bồng Nga). Theo cách gọi của tộc người Rhade và Jarai tại vùng Vijaya-Degar là R'čam B'nga hay R'cam Bunga (Jaya R'cam B'nga) hay Anak Campa Bunga, khi kết hôn với công chúa Siti Zubaidah người Hồi giáo thuộc tiểu bang Kelantan-Malaysia, ngài mang niên hiệu là: Sultan Zainal Abidin. Theo Đại Việt Sử Ký Toàn Thư trong tài liệu Trung Hoa ngài có tên: A Đáp A Giả (阿荅阿者) - phiên âm tiếng Hán cổ “Ngo-ta Ngo-che”, ngoài ra Ngài còn có tên "The Red King” (Vua Đỏ) - biệt danh trong văn hóa hiện đại. Chế Bồng nga là vị vua thứ ba (3) thuộc vương triều thứ 12 Vijaya - Champa. Chế Bồng Nga là một vị tướng tài, chỉ huy nhiều trận đánh vào lãnh thổ Đại Việt. Vừa lên ngôi, ông liền tổ chức lại quân đội, chuẩn bị chiến tranh với nhà Trần nhằm chiếm lại những phần lãnh thổ bị mất. Những tù trưởng và các bộ lạc trên Tây Nguyên theo Chế Bồng Nga rất đông. |
Trong thời đại bùng nổ thông tin, mạng xã hội trở thành nơi giao lưu, chia sẻ và thể hiện chính kiến của hàng triệu người dân. Nhưng cùng với sự tự do ấy, cũng xuất hiện không ít hiện tượng lạm dụng quyền tự do ngôn luận để xúc phạm danh dự, bôi nhọ, kích động chia rẽ vùng miền, dân tộc và tôn giáo. Những hành vi đó không chỉ đi ngược lại đạo đức xã hội mà còn vi phạm pháp luật Việt Nam. |