(Translated from the Vietnamese original)
Tóm tắt (Abstract)
Nghiên cứu tập trung vào cuộc đời, nguồn gốc, chính sách, di sản văn hóa và tôn giáo của vua Po Rome (1627-1651), một trong những vị quân vương tiêu biểu của tiểu vương quốc Panduranga-Champa thế kỷ XVII. Dựa trên các nguồn sử liệu biên niên sử Champa (Sakkarai dak rai patao), gia phả hoàng tộc Kelantan (Malaysia), các ghi chép ngoại giao với Đại Việt, Kelantan, Patani, Singgora,... cũng như các nghiên cứu học thuật hiện đại về Champa và khu vực Đông Nam Á, nghiên cứu phân tích Po Rome như một hình mẫu giao thoa văn hóa và tôn giáo.
Po Rome được ghi nhận là vị vua của Panduranga-Champa thực hiện sự Hồi giáo (Islam) hóa đồng thời vẫn duy trì yếu tố tín ngưỡng bản địa truyền thống. Ông xây dựng Thánh đường Islam tại kinh đô Bal Pangdurang và các công trình kiến trúc văn minh Champa, đồng thời duy trì nghi lễ tín ngưỡng bản địa. Sự kết hợp này phản ánh chính sách hòa hợp tôn giáo, bảo tồn bản sắc văn hóa Cham, Churu, Raglai, Haroi, Rhade,... đồng thời hội nhập các yếu tố Hồi giáo từ Kelantan và Patani, tạo nên mô hình “vua hòa hợp tôn giáo” độc đáo trong lịch sử Đông Nam Á.
Nghiên cứu sẽ làm sáng tỏ các khía cạnh về gia đình và dòng dõi Po Rome, trong đó các nguồn Kelantan ghi nhận ông mang tên Hồi giáo Nik Mustafa bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah, có ba người con trai nổi bật giữ vai trò lãnh đạo tại Champa, Patani và Singgora. Thông qua các quan hệ ngoại giao và hôn nhân với Kelantan, Po Rome củng cố mạng lưới tôn giáo, chính trị giữa Champa và thế giới Hồi giáo bán đảo Mã Lai, đồng thời tạo điều kiện cho Champa duy trì độc lập trước áp lực từ Đại Việt và Ayutthaya.
Ngoài vai trò chính trị và ngoại giao, Po Rome còn được xem là nhà cải cách xã hội và bảo vệ dân chúng, với các truyền thuyết nhấn mạnh công bằng, chăm sóc dân nghèo, và bảo vệ người bản địa. Di sản văn hóa và tín ngưỡng của ông vẫn còn sống động đến ngày nay thông qua một số lễ mang tính tín ngưỡng, các nghi thức tôn kính trên đền, tháp, và trong ký ức cộng đồng Cham ở Panduranga, cũng như các tước hiệu Wan, Nik và Che tại Kelantan.
Nghiên cứu kết luận rằng Po Rome là biểu tượng của sự giao thoa văn minh, đồng thời là minh chứng cho khả năng hòa hợp tôn giáo, bảo tồn bản sắc dân tộc và mở rộng quan hệ ngoại giao trong bối cảnh Đông Nam Á thế kỷ XVII. Nghiên cứu không chỉ làm rõ vai trò lịch sử của Po Rome mà còn góp phần nhận diện giá trị văn hóa, tôn giáo đa tầng của Panduranga-Champa trong giai đoạn cuối thời kỳ độc lập.
Abstract
The research focuses on the life, origins, political policies, and cultural, religious legacy of King Po Rome (1627-1651), one of the most prominent rulers of the Panduranga-Champa principality in the seventeenth century. Drawing on historical sources such as the Cham chronicle Sakkarai dak rai patao, Kelantan royal genealogies (Malaysia), diplomatic records involving Đại Việt, Kelantan, Patani, and Singgora, as well as modern scholarly studies on Champa and Southeast Asia, the study analyzes Po Rome as a model of cultural and religious convergence.
Po Rome is recorded as the ruler of Panduranga-Champa who advanced the Islamization process while maintaining traditional indigenous beliefs. He constructed an Islamic mosque at the capital Bal Pangdurang and developed architectural structures characteristic of Cham civilization, while simultaneously preserving local ritual practices. This combination reflects his policy of religious conciliation, the preservation of Cham, Churu, Raglai, and Rhade cultural identities, and the integration of Islamic elements from Kelantan and Patani, thereby forming a unique model of a “religiously harmonious king” in Southeast Asian history.
The study elucidates various aspects of Po Rome’s family and lineage, in which Kelantan sources record him under the Islamic name Nik Mustafa bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah, and describe his three distinguished sons who assumed leadership roles in Champa, Patani, and Singgora. Through diplomatic and marital alliances with Kelantan, Po Rome strengthened religious and political networks between Champa and the Malay Peninsula’s Islamic world, while enabling Champa to maintain its independence amid pressure from Đại Việt and Ayutthaya.
Beyond his political and diplomatic significance, Po Rome is also regarded as a social reformer and protector of the populace, with legends emphasizing justice, care for the poor, and the protection of indigenous communities. His cultural and religious legacy remains vibrant today through certain ritual ceremonies, acts of veneration at temples and towers, and within the collective memory of the Cham community in Panduranga, as well as through the titles Wan, Nik, and Che in Kelantan.
The research concludes that Po Rome stands as a symbol of civilizational convergence and a testament to the capacity for religious harmony, ethnic identity preservation, and diplomatic expansion in the context of seventeenth-century Southeast Asia. The study not only clarifies Po Rome’s historical role but also contributes to identifying the multilayered cultural and religious values of Panduranga-Champa during the final phase of its independence.
Từ khóa (Keywords): Po Rome, Champa, Panduranga, Churu (Cru), Balamon (Hinduism), Southeast Asian Islam, Cultural-religious syncretism, Kelantan, Patani, Southeast Asian history, Cultural heritage.
1. Dẫn nhập (Introduction)
1.1. Bối cảnh lịch sử Panduranga
Thế kỷ XVII đánh dấu giai đoạn khó khăn của vương quốc Champa độc lập, với trung tâm quyền lực tập trung tại Panduranga, tương ứng với khu vực Ninh Thuận, Bình Thuận, Vũng Tàu, Đồng Nai và một phần Lâm Đồng. Sau hàng thế kỷ chịu sự suy giảm lãnh thổ do chiến tranh liên tục với Đại Việt, cùng với những mâu thuẫn và phân hóa nội bộ trong hoàng tộc, Panduranga-Champa bước vào một thời kỳ chính trị, tôn giáo và văn hóa không chỉ là các yếu tố xã hội, chính trị mà còn trở thành công cụ quan trọng để duy trì bản sắc dân tộc và củng cố quyền lực hoàng gia.
Panduranga dưới thời Po Rome là một tiểu vương quốc đa chủng tộc, nơi tín ngưỡng bản địa còn ảnh hưởng tồn tại song song với sự phát triển mạnh mẽ của Hồi giáo (Islam), được truyền bá thông qua mạng lưới thương nhân và quan hệ ngoại giao với các trung tâm Hồi giáo ở Mã Lai, Kelantan và Patani. Việc hòa hợp tín ngưỡng bản địa còn ảnh hưởng Hindu Ấn giáo thành Agama Ahier (Hồi giáo muộn) để cùng Agama Awal (Hồi giáo sơ khai, Hồi giáo giai đoạn đầu) cùng tôn thờ chung một Đấng Allah (Po Aluah), là chiến lược chính trị nhằm đoàn kết, bảo đảm sự ổn định xã hội và tăng cường uy tín của hoàng triều trong bối cảnh khu vực Đông Nam Á đang chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của dòng chảy Hồi giáo tại Vijaya-Champa từ thế kỷ XIV dưới triều đại vua Chế Bồng Nga (Che Bunga) Hồi giáo đã trở thành quốc giáo.
Trong bối cảnh ấy, Po Rome (trị vì 1627-1651) nổi lên như một nhân vật trung tâm của Panduranga, vừa là quân vương với quyền lực chính trị, vừa là biểu tượng văn hóa, tôn giáo của vương quốc. Ông không chỉ thực hiện vai trò củng cố trật tự chính quyền và duy trì các nghi lễ tôn giáo truyền thống, mà còn mở rộng ảnh hưởng ra ngoài biên giới, tạo dựng mối quan hệ chính trị, tôn giáo với các trung tâm Hồi giáo ở bán đảo Mã Lai và vùng Patani. Chính sự hòa hợp giữa tín ngưỡng bản địa và Hồi giáo, cùng khả năng xây dựng chính quyền linh hoạt và gắn bó với cộng đồng, đã khiến Po Rome trở thành một biểu tượng đặc trưng trong lịch sử Panduranga-Champa.
Bối cảnh lịch sử thế kỷ XVII của Panduranga-Champa không chỉ phản ánh sự suy giảm lãnh thổ và căng thẳng chính trị, mà còn cho thấy khả năng thích nghi văn hóa và tôn giáo, nơi các yếu tố truyền thống và Hồi giáo giao thoa, định hình nên các chiến lược lãnh đạo, ngoại giao và tôn giáo đặc thù của Panduranga dưới thời Po Rome.
1.2. Vấn đề nghiên cứu
Nghiên cứu về Po Rome, vị vua nổi bật của Panduranga thế kỷ XVII, đối mặt với thách thức lớn do sự tồn tại song song của hai dòng thông tin khác nhau, mỗi dòng mang tính chất, mục đích và bối cảnh riêng.
1.2.1. Sử liệu Champa: Biên niên sử Panduranga (Sakkarai dak rai patao) ghi nhận Po Rome lên ngôi vào năm Thỏ, trị vì khoảng 24-25 năm, đóng đô tại Biuh Bal Pangdurang. Các sử liệu này tập trung chủ yếu vào các khía cạnh chính trị và hành chính: việc củng cố quyền lực hoàng triều, xây dựng tháp và công trình tôn giáo, duy trì tín ngưỡng bản địa cùng các nghi lễ Hồi giáo. Thông tin trong các biên niên sử này thường mang tính chính thức, nhấn mạnh những hoạt động mang dấu ấn quyền lực và sự bảo tồn trật tự xã hội, tôn giáo, nhưng lại ít đề cập chi tiết về đời sống cá nhân, mối quan hệ gia tộc, hay các yếu tố huyền thoại gắn với nhân vật.
1.2.2. Gia phả tại Kelantan-Malaysia: Trong các gia phả và tư liệu lịch sử của hoàng tộc Kelantan và Patani, Po Rome được biết đến với tên Hồi giáo Nik Mustafa bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah, sinh ra trong dòng dõi quý tộc Nik, Wan. Dòng thông tin này nhấn mạnh mối liên hệ tôn giáo, chính trị giữa Champa và các vương triều Hồi giáo Đông Nam Á, đặc biệt là Kelantan và Patani. Gia phả Malaysia không chỉ ghi nhận xuất thân và huyết thống của Po Rome, mà còn mô tả vai trò của các con trai của Po Rome trong các trung tâm Hồi giáo khu vực, phản ánh sự lan tỏa ảnh hưởng chính trị, tôn giáo của Panduranga ra ngoài biên giới vương quốc.
1.2.3. Truyền thuyết dân gian Cham: Ngoài các sử liệu chính thức và gia phả ngoại quốc, truyền thuyết dân gian Cham vẫn ghi nhận nhiều yếu tố huyền thoại liên quan đến nguồn gốc sinh thành của Po Rome, mối liên hệ với dân tộc Churu, cùng các miếu thờ và nghi lễ gắn liền với tên tuổi của ông. Những truyền thuyết này thường mang tính biểu tượng, phản ánh niềm tin tôn giáo, quan niệm văn hóa và cách cộng đồng nhìn nhận quyền lực hoàng gia, đồng thời bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống qua các thế hệ.
Sự khác biệt giữa các dòng thông tin, sử liệu chính thức Champa, gia phả Malaysia, và truyền thuyết dân gian Cham, đặt ra một thách thức nghiên cứu quan trọng: làm thế nào để tổng hợp và đối chiếu các nguồn này một cách hệ thống, phân tích tính xác thực, đồng thời nhận diện ý nghĩa văn hóa, tôn giáo và chính trị của Po Rome trong bối cảnh lịch sử rộng hơn. Việc giải quyết thách thức này không chỉ giúp khôi phục chân dung lịch sử của Po Rome mà còn mở ra cái nhìn sâu sắc về giao thoa văn hóa và tôn giáo tại Panduranga và Đông Nam Á thế kỷ XVII.
1.3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận liên ngành, kết hợp giữa lịch sử, văn hóa và khảo cổ học, nhằm xây dựng một bức tranh toàn diện về cuộc đời, sự nghiệp và di sản của Po Rome. Cụ thể:
1.3.1. Phân tích sử liệu Champa: Nghiên cứu các biên niên sử gốc như Sakkarai dak rai patao, các văn bản Hán Việt liên quan, cùng các ghi chép ngoại giao với Đại Việt. Việc đọc, dịch và so sánh các nguồn này giúp tái dựng bối cảnh chính trị, xã hội, các sự kiện trọng đại trong triều đại Panduranga, cũng như vai trò của Po Rome trong mối quan hệ khu vực.
1.3.2. Phân tích gia phả Malaysia: Sử dụng các tài liệu từ Kelantan và Patani, bao gồm gia phả Nik, Wan, các bản chép tay thế kỷ XVII, cùng nghiên cứu từ các nhà sử học Mã Lai, Thái. Phương pháp này nhằm xác định nguồn gốc hoàng tộc, mối quan hệ huyết thống và hôn nhân chính trị, đồng thời làm sáng tỏ mạng lưới liên kết giữa Champa và các vương triều Hồi giáo Đông Nam Á.
1.3.3. Dân tộc học, khảo cổ học: Khảo sát trực tiếp các di tích tôn giáo và kiến trúc như tháp Po Rome, miếu Yang Thaok, lễ Kate, cùng các nghi thức tín ngưỡng hiện nay của cộng đồng Cham Panduranga. Việc này giúp nghiên cứu các dấu vết vật chất, biểu tượng tôn giáo và thực hành văn hóa, tín ngưỡng còn tồn tại, phản ánh mối quan hệ giữa quyền lực chính trị và tôn giáo.
1.3.4. So sánh, tổng hợp liên ngành: Kết hợp ba dòng dữ liệu chính, sử liệu, gia phả hoàng tộc, và truyền thuyết dân gian, để phân tích và tổng hợp thông tin, từ đó nhận diện vai trò lịch sử, chính trị, tôn giáo và văn hóa của Po Rome trong bối cảnh Panduranga và Đông Nam Á thế kỷ XVII.
Phương pháp nghiên cứu vừa đảm bảo tính chính xác về mặt sử liệu, vừa khai thác được ý nghĩa văn hóa, xã hội, góp phần làm nổi bật Po Rome như một biểu tượng của chính quyền hòa hợp và giao thoa văn minh trong lịch sử Champa.
1.4. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
1.4.1. Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về cuộc đời, sự nghiệp và di sản của Po Rome, vị vua tiêu biểu của Panduranga trong thế kỷ XVII. Các mục tiêu cụ thể gồm:
1. Phân tích cuộc đời và sự nghiệp của Po Rome trong bối cảnh chính trị, xã hội và ngoại giao của Champa thế kỷ XVII, làm nổi bật vai trò của ông trong việc củng cố quyền lực và quản lý vương quốc.
2. Làm rõ nguồn gốc sinh thành và dòng dõi hoàng tộc của Po Rome, đặc biệt các mối quan hệ với các triều đại ở Kelantan (Malaysia), Patani và Singgora (Thái Lan), nhằm giải thích các yếu tố ngoại giao, hôn nhân chính trị và sự di chuyển của nhân vật trong khu vực Đông Nam Á.
3. Nghiên cứu vai trò của Po Rome trong việc giao hòa các tôn giáo tại Panduranga-Champa, đặc biệt là giữa tín ngưỡng bản địa và Hồi giáo, đồng thời đánh giá ảnh hưởng văn hóa, tín ngưỡng còn tồn tại đến ngày nay, bao gồm các nghi lễ, kiến trúc tôn giáo và truyền thống dân gian.
4. Đánh giá Po Rome như một biểu tượng của chính quyền hòa hợp, hòa giải, nơi giao thoa văn minh, tôn giáo và văn hóa, qua đó nhận diện các mô hình lãnh đạo linh hoạt và thích ứng trong lịch sử Champa.
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh lịch sử, văn hóa và tôn giáo của Po Rome trong phạm vi không gian và thời gian nhất định:
Không gian: Tiểu quốc Panduranga-Champa (thuộc tỉnh Ninh Thuận, Bình Thuận và một phần Lâm đồng), các khu vực liên quan đến các quan hệ ngoại giao và huyết thống của hoàng tộc như Kelantan (Malaysia), Patani và Singgora (Thái Lan).
Thời gian: Trọng tâm nghiên cứu vào thế kỷ XVII, đặc biệt giai đoạn 1627-1651, thời kỳ Po Rome trị vì, đồng thời tham chiếu các sự kiện lịch sử từ các thế kỷ trước để làm rõ bối cảnh chính trị, xã hội và mối quan hệ truyền thống của vương triều Champa.
Nội dung: Tập trung vào phân tích sử liệu, gia phả hoàng tộc, truyền thuyết dân gian, khảo cổ học, biểu tượng tôn giáo và các nghiên cứu văn hóa, tín ngưỡng, nhằm khắc họa toàn diện về con người, vai trò và di sản của Po Rome.
2. Nguồn tư liệu và cơ sở học thuật
Để nghiên cứu vua Po Rome, việc xác định và phân tích các nguồn tư liệu là bước quan trọng. Các nguồn chính gồm sử liệu Champa, truyền thuyết dân gian, gia phả hoàng tộc Kelantan, các bản sử Mã Lai, Kelantan, Patani, Singgora, cùng các nghiên cứu học thuật hiện đại.
2.1. Biên niên sử Sakkarai dak rai patao
Biên niên sử Sakkarai dak rai patao là tư liệu gốc của Panduranga quan trọng nhất ghi lại triều đại Po Rome. Theo biên niên sử này, Po Rome lên ngôi năm Thỏ và trị vì 24-25 năm, đóng đô tại Biuh Bal Pangdurang (thành Panduranga).
Biên niên sử cung cấp các thông tin quan trọng về:
- Trật tự kế vị hoàng tộc, quan hệ với Po Klong Mah Nai (Po Mah Taha), người tiền nhiệm và đồng thời là cha vợ của Po Rome.
- Các hoạt động xây dựng kiến trúc, đặc biệt là tháp Po Rome và Thánh đường Islam, phản ánh chính sách hòa hợp tôn giáo.
- Những ghi chép về lễ nghi, nghi thức hỏa táng và thờ tự, cung cấp cơ sở cho nghiên cứu về tín ngưỡng song song tín ngưỡng bản địa và Islam tại Panduranga-Champa.
Tuy nhiên, biên niên sử này chủ yếu ghi lại sự kiện chính trị và tôn giáo, chưa đề cập nhiều đến các khía cạnh đời sống dân thường, vì vậy cần kết hợp với các nguồn khác để có cái nhìn toàn diện.
2.2. Văn bản Ariya Po Rome và truyền thuyết dân gian Cham
Văn bản Ariya Po Rome là hệ thống các trường ca, thơ truyện và truyền thuyết dân gian Cham, được lưu truyền chủ yếu bằng chữ Thrah (Srah) và các dạng ngôn ngữ biến thể tại Panduranga. Ariya là thể loại văn học truyền thống của Cham, mang tính giáo dục, ca ngợi công đức, phẩm chất anh hùng, đồng thời ghi chép các nghi lễ, luật tục và tri thức xã hội. Các bản Ariya về Po Rome tập trung vào việc tái hiện cuộc đời, hành trạng, và hình tượng văn hóa, tôn giáo của vị vua Po Rome, đồng thời ghi lại các yếu tố thần thoại và truyền thuyết dân gian đã tồn tại song song với biên niên sử chính thức.
Một trong những nội dung quan trọng của Ariya Po Rome là truyền thuyết về nguồn gốc sinh thành của vua. Theo nhiều dị bản Ariya, mẹ Po Rome từng bị ruồng bỏ hoặc phải rời khỏi gia đình do mối quan hệ với người Churu, sinh hạ Po Rome tại làng Pa-aok (làng Tường Loan, huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận). Các Ariya mô tả chi tiết về quá trình thai nghén kỳ diệu, việc sinh ra Po Rome với ngoại hình tuấn tú và thần thái phi thường, đồng thời nhấn mạnh sự linh thiêng của vua từ khi còn nhỏ, thể hiện qua những phép lạ hoặc điềm báo trong dân gian. Những chi tiết này thường không xuất hiện trong biên niên sử chính thức (Sakkarai dak rai patao), nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố hình tượng Po Rome trong trí tưởng tượng cộng đồng.
Bên cạnh đó, Ariya Po Rome còn tập trung ghi chép các câu chuyện về phẩm chất anh hùng, công bằng xã hội và đạo đức của vua. Các câu chuyện kể về Po Rome bảo vệ dân làng trước ngoại xâm, chăm lo người nghèo, điều hòa tranh chấp nội bộ và duy trì hòa bình xã hội. Các hành động này vừa phản ánh lý tưởng chính trị của một vị vua Panduranga-Champa, vừa biểu hiện vai trò vua như trung tâm tín ngưỡng và biểu tượng đạo đức trong cộng đồng. Nhiều Ariya còn nhấn mạnh sự kết nối của vua với các nghi lễ tôn giáo, như lễ Kate, nghi lễ cầu mưa và tôn kính tổ tiên, từ đó thể hiện mối quan hệ gắn bó giữa quyền lực hoàng gia, tôn giáo và đời sống dân gian.
Truyền thuyết dân gian và văn bản Ariya cũng cung cấp các thông tin bổ sung không có trong biên niên sử chính thức, như các nghi lễ an táng truyền thống và chi tiết về đời sống thường nhật của vua và hoàng hậu. Po Dharma (1987) nhấn mạnh rằng việc nghiên cứu Ariya Po Rome là cần thiết để hiểu đầy đủ về hình tượng Po Rome trong ký ức cộng đồng Cham, về cách thức vua được tôn kính, đồng thời nhận diện vai trò của văn học dân gian trong việc ghi nhớ lịch sử, củng cố ý thức dân tộc và truyền thống tín ngưỡng bản địa.
Ariya Po Rome không chỉ là tư liệu văn học mà còn là nguồn sử học, nhân học quan trọng, giúp các nhà nghiên cứu tiếp cận các khía cạnh đời sống, tín ngưỡng và văn hóa Cham mà các biên niên sử chính thức đôi khi chưa phản ánh đầy đủ. Điều đó cho thấy Po Rome vừa là vua lịch sử vừa là biểu tượng văn hóa, tôn giáo được cộng đồng dân tộc tại Panduranga ghi nhớ và tôn kính qua nhiều thế hệ.
2.3. Gia phả hoàng tộc Kelantan và tước danh “Nik”
Tại Kelantan, Malaysia, các gia phả hoàng tộc (Malay royal genealogy) ghi nhận Po Rome với danh xưng Hồi giáo đầy đủ là Nik Mustafa bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah. Gia phả này được coi là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu mối quan hệ chính trị, tôn giáo và văn hóa giữa Champa và các trung tâm Hồi giáo bán đảo Mã Lai, bao gồm Kelantan, Patani, và Singgora. Theo Abdul Rahman Tang Abdullah, gia phả này không chỉ cung cấp thông tin về dòng dõi mà còn phản ánh mạng lưới quyền lực và ảnh hưởng tôn giáo xuyên vùng trong thế kỷ XVII.
Gia phả Kelantan ghi chép chi tiết về dòng dõi và các con trai của Po Rome, đồng thời làm rõ các mối quan hệ chính trị, tôn giáo giữa các gia tộc hoàng gia Hồi giáo:
- Nik Ibrahim (Po Nrop hay Po Nraop), con trai trưởng là người kế vị trực tiếp tại Panduranga, duy trì quyền lực hoàng tộc và tiếp tục truyền thống chính trị của Po Rome tại Champa. Nhưng, sử liệu tại Việt Nam cho rằng, Po Nrop là em trai cùng mẹ khác cha của vua Po Rome.
- Nik Badrul Salam trở thành vua Singgora (miền Nam Thái Lan), cho thấy sự lan tỏa ảnh hưởng hoàng gia và quyền lực Champa ra các trung tâm Hồi giáo hải đảo, kết nối Champa với các chính quyền Malay ở vịnh Thái Lan.
- Nik Ali (Datuk Faqih Ali al-Malbari) lãnh đạo quân đội Patani, biểu thị vai trò quân sự và chính trị của Po Rome trong mạng lưới liên minh Hồi giáo Đông Nam Á. Nik Ali còn được nhắc đến như một nhà lãnh đạo tôn giáo, kết hợp quân sự với truyền bá Islam, minh chứng cho vai trò kép của hoàng tộc: quyền lực chính trị và quyền lực tôn giáo.
Tước danh “Nik” trong hệ thống hoàng tộc Malay, thường dành cho những người thuộc dòng dõi hoàng gia Hồi giáo, biểu thị quyền lực, uy tín và khả năng lãnh đạo tôn giáo. Theo Po Dharma, tước danh này không chỉ là danh hiệu chính trị mà còn là biểu tượng tôn giáo, nhấn mạnh vai trò của người mang danh “Nik” trong việc bảo vệ cộng đồng Hồi giáo, điều hành các nghi lễ và quản lý đất đai. Trong trường hợp Po Rome, việc được ghi nhận với danh xưng “Nik” trong gia phả Kelantan phản ánh quá trình hội nhập văn hóa và tôn giáo của vua Champa vào mạng lưới Hồi giáo bán đảo Mã Lai, đồng thời khẳng định địa vị của ông như trung tâm quyền lực tôn giáo và chính trị xuyên vùng.
Gia phả Kelantan còn cho thấy mối liên hệ giữa các gia tộc Nik và Wan, trong đó Wan Abul Muzaffar Waliyullah là phụ thân của Po Rome, người đã đặt danh xưng Nik cho con trai, đồng thời là biểu tượng liên kết giữa quyền lực hoàng gia và tín ngưỡng Islam. Điều này thể hiện sự hợp nhất quyền lực chính trị và tôn giáo, giúp Po Rome củng cố uy quyền tại Champa, đồng thời mở rộng ảnh hưởng ra các trung tâm Hồi giáo lân cận. Nghiên cứu của Nara Vija nhấn mạnh rằng các gia phả này cũng phản ánh cách thức các triều đại Hồi giáo Malay ghi nhận quan hệ liên vùng và quyền lực hoàng tộc, từ đó giúp đối chiếu với biên niên sử Champa (Sakkarai dak rai patao) để hiểu sâu hơn về vị trí Po Rome trong bối cảnh Đông Nam Á thế kỷ XVII.

Hình 1. Sơ đồ trực hệ của vua Po Rome (Nik Mustafa). Ảnh: Putra Podam. “Figure 1. Direct lineage diagram of King Po Rome (Nik Mustafa). Photo: Putra Podam”.

Hình 2. Sơ đồ minh họa Po Rome như trung tâm kết nối các thế hệ, vừa là vua Champa, vừa là thành viên hoàng tộc Hồi giáo Malay, đồng thời là cầu nối chính trị, tôn giáo và văn hóa giữa Panduranga, Kelantan, Patani, Singgora. Ảnh: Putra Podam. “Figure 2. Diagram illustrating Po Rome as a central connecting figure across generations, both a king of Champa and a member of the Malay Islamic royal lineage, while also serving as a political, religious, and cultural bridge linking Panduranga, Kelantan, Patani, and Singgora. Photo: Putra Podam”.
2.4. Nguồn sử Malay, Patani và Singgora
Các tư liệu lịch sử từ Malaysia, Patani, và Singgora cung cấp một góc nhìn bổ sung quan trọng về Po Rome, vị vua Champa nổi bật trong thế kỷ XVII, đồng thời cho thấy sự tương tác phức tạp giữa Champa và các trung tâm Hồi giáo trên bán đảo Mã Lai. Những tư liệu này, được ghi chép chủ yếu bằng chữ Jawi, tiếng Malay, và thỉnh thoảng bằng chữ Thái, không chỉ ghi nhận các sự kiện chính trị mà còn lưu giữ những biểu hiện văn hóa và tôn giáo gắn liền với nhân vật này. Khi nghiên cứu, các nguồn này cần được dịch thuật cẩn trọng và đối chiếu với các tài liệu Champa nhằm bảo đảm tính xác thực và toàn diện.
Qua những ghi chép Malay và Patani, có thể nhận thấy rằng Po Rome đã chủ động thiết lập các liên minh chính trị và tôn giáo thông qua hôn nhân và mối quan hệ gia tộc, từ đó củng cố vị thế của Champa trong mạng lưới quyền lực Hồi giáo Đông Nam Á. Chuyến đi và sự hiện diện của Po Rome tại các trung tâm như Kelantan, Patani, hay Singgora không chỉ nhằm mục đích ngoại giao mà còn tham gia vào các nghi lễ tôn giáo, cho thấy ông là một nhân vật đồng thời có vai trò chính trị và tín ngưỡng. Thông qua con trai và các hậu duệ, các liên minh này được duy trì bền vững, giúp Po Rome tạo ra một hệ thống quan hệ vượt ra ngoài biên giới Champa, đồng thời củng cố vai trò của dòng tộc trong mạng lưới chính trị, tôn giáo khu vực.
Ngoài khía cạnh chính trị, các tư liệu này còn ghi nhận những nghi lễ, truyền thuyết và thần tích liên quan đến Po Rome, phản ánh cách cộng đồng Malay và Patani ghi nhớ và tôn vinh ông. Những câu chuyện dân gian, nghi lễ tưởng niệm, hay các biểu hiện văn hóa được lưu truyền qua nhiều thế hệ cho thấy ảnh hưởng của Po Rome không chỉ nằm ở quyền lực chính trị mà còn ở tầm vóc văn hóa và tôn giáo. Po Rome đã trở thành một biểu tượng lịch sử, tôn giáo có sức lan tỏa, đóng góp vào việc hình thành ký ức tập thể và bản sắc văn hóa vượt ra ngoài lãnh thổ Champa.
Việc nghiên cứu các nguồn Malay, Patani và Singgora đòi hỏi phương pháp luận nghiêm ngặt, kết hợp dịch thuật chính xác và đối chiếu chặt chẽ với các tư liệu Champa. Chỉ qua cách tiếp cận này mới có thể nhận diện đúng vai trò thực sự của Po Rome trong mạng lưới liên minh Đông Nam Á, đồng thời giải thích được sự hiện diện lâu dài của ông trong ký ức và thực hành văn hóa của các cộng đồng Malay và Patani.

Hình 3. Sơ đồ Po Rome liên minh các trung tâm như Champa, Kelantan, Patani, hay Singgora, giúp Po Rome duy trì bền vững, tạo ra một hệ thống quan hệ vượt ra ngoài biên giới Champa, đồng thời củng cố vai trò của dòng tộc trong mạng lưới chính trị, tôn giáo khu vực. Ảnh: Putra Podam. “Figure 3. Diagram of Po Rome forming alliances with centers such as Champa, Kelantan, Patani, and Singgora, enabling him to maintain long-term stability and establish a network of relations extending beyond the borders of Champa, while simultaneously strengthening the role of his lineage within the regional political and religious network. Photo: Putra Podam”.

Hình 4. Vua Po Rome (Che Rome, Nik Mustafa, Sultan Abdul Hamid Shah, Nik Mustafa Bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah). Po Rome là vị vua Panduranga-Champa. Ảnh: Putra Podam. “Figure 4. King Po Rome (Che Rome, Nik Mustafa, Sultan Abdul Hamid Shah, Nik Mustafa Bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah). He was the king of Panduranga-Champa. Photo: Putra Podam”.
3. Truyền thuyết và huyền thoại về thân thế Po Rome
Truyền thuyết và huyền thoại đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hình tượng Po Rome trong ký ức dân gian Cham, những câu chuyện này không chỉ phản ánh nguồn gốc văn hóa và tôn giáo mà còn làm nổi bật mối liên hệ giữa Champa và các nhóm dân tộc bản địa như Churu.
Tương truyền rằng, sau ngày ăn lá cây liêm (phun kraik), một cô gái tại Panduraga-Champa đã mang thai mặc dù chưa có chồng. Nghe tin này, gia đình đã đuổi cô ra khỏi nhà ở làng Ra-njaoh (làng này tọa lạc trên một khu vực rộng lớn từ ga xe lửa Sông Mao cho đến Banâk Patau Ceng - Đập Đá Hàn- ở Bắc Bình-Bình Thuận). Ngay tại làng Pa-aok mà người Việt gọi là làng Tường Loan, cô sinh ra một bé trai khôi ngô, tuấn tú, đặt tên là Ja Kathaot.
Một tương truyền khác cho rằng, mẹ Po Rome kết thân với người bạn Churu nhưng Cha mẹ và dòng tộc không chấp thuận nên bà phải rời khỏi làng khi mang thai. Sau khi Po Rome được sinh ra, nhau thai của ngài được chôn tại làng Pa-aok nay làng Tường Loan, là xóm đạo Thiên Chúa Giáo Hòa Thuận. Nơi chôn nhau cắt rốn của Po Rome đã được người Cham ở đây lập miếu thờ và gọi là Yang Thaok Po Rome. Miếu này tọa lạc bên cạnh đường từ Bảo Tàng Cham Bình Thuận (Phan Hiệp) đi Sông Mao và cách Bảo Tàng gần 1km.

Hình 5. Đền Yang Thaok Po Rome, tại palei Pa-aok (làng Tường Loan thuộc xóm đạo Thiên Chúa Giáo Hòa Thuận), tỉnh Bình Thuận. Ảnh: Putra Podam. “Figure 5. The Yang Thaok Po Rome Temple, located in Pa-aok village (Tuong Loan village within the Hoa Thuan Catholic parish), Binh Thuan Province. Photo: Putra Podam”.
Truyền thuyết thứ ba nhấn mạnh rằng mẹ Po Rome là hoàng tộc Cham yêu người Churu, vì không được dòng tộc chấp nhận, bà đến và dừng chân tại cánh đồng làng Cham thuộc palei Pabhan (làng Vụ Bổn, xã Phước Ninh, huyện Thuận Nam, tỉnh Ninh Thuận), sau này người dân cho xây dựng miếu Po Rome Kathaot tại nơi này.
Ba truyền thuyết này cùng chỉ ra rằng Po Rome có nguồn gốc Cham-Churu, kết hợp văn hóa bản địa và hoàng tộc, đồng thời nhấn mạnh yếu tố thần kỳ, thử thách và quyền lực sinh thành, hình mẫu phổ biến trong văn hóa Đông Nam Á.
Các truyền thuyết Po Rome phản ánh cấu trúc văn hóa phổ biến trong Đông Nam Á, nơi nhân vật anh hùng thường xuất thân từ hoàn cảnh kỳ lạ hoặc thử thách thần linh, như mang thai ngoài ý muốn hoặc bị ruồng bỏ, đồng thời được sự bảo hộ của thần linh, sinh ra những đứa trẻ đặc biệt với sức mạnh, trí tuệ hoặc vận mệnh vượt trội. Trong trường hợp Po Rome, các yếu tố này biểu hiện qua khởi đầu khó khăn, bị xã hội ruồng bỏ, sinh ra tại địa điểm linh thiêng làng Pa-aok và trưởng thành tại palei Pabhan, gắn liền với miếu thờ và nghi lễ được cộng đồng duy trì đến ngày nay, cấu trúc huyền thoại này nhấn mạnh tính thần quyền và định mệnh hoàng gia đồng thời tạo ra hình tượng vua vừa gần gũi với dân chúng vừa khác biệt thần thánh.
Các địa danh gắn với Po Rome có ý nghĩa biểu tượng quan trọng, palei Pa-aok làng Tường Loan thuộc Bình Thuận, không chỉ là nơi sinh ra Po Rome mà còn là địa điểm chôn nhau cắt rốn, trở thành trung tâm thờ cúng của cộng đồng Cham, còn palei Pabhan làng Vụ Bổn-Phan Rang, là nơi mẹ Po Rome tạm trú, sau này trở thành nơi xây miếu Po Rome Kathaot. Yang Thaok Po Rome là miếu thờ nơi chôn nhau cắt rốn, được cộng đồng Cham lập nhằm tôn vinh nguồn gốc và thân thế của Po Rome, những địa danh này không chỉ là vị trí vật lý mà còn là biểu tượng văn hóa và tôn giáo, nhấn mạnh mối liên hệ giữa đất đai, tổ tiên và quyền lực hoàng gia trong nhận thức dân gian.
Các dấu vết vật chất liên quan đến Po Rome vẫn tồn tại và được cộng đồng Cham Panduranga duy trì đến ngày nay, tháp Po Rome tại Bal Pangdurang nơi thờ tượng Mukha Linga của Po Rome là do Cham Ahier tiếp biến, vừa tiếp nối tín ngưỡng dân gian bản địa vừa nhấn mạnh thần quyền của vua, miếu Yang Thaok Po Rome vẫn tổ chức các nghi lễ định kỳ gắn với chôn nhau cắt rốn, miếu Po Rome Kathaot thể hiện sự hòa hợp tôn giáo, kết hợp tín ngưỡng bản địa với Hồi giáo từ triều đình, lễ Kate và nghi lễ dân gian kết hợp phản ánh sự sống còn của truyền thống Po Rome trong cộng đồng hiện đại, những dấu vết vật chất và nghi lễ này khẳng định tính liên tục của văn hóa Cham đồng thời minh chứng cho vai trò của Po Rome như hình tượng trung tâm giao thoa văn hóa, tôn giáo và quyền lực hoàng gia.
4. Po Rome trong tư liệu Malaysia và mối quan hệ Champa-Kelantan
Tư liệu Malaysia cung cấp thông tin quan trọng về vua Po Rome, bổ sung cho các ghi chép Champa và giúp làm rõ mạng lưới quan hệ chính trị, tôn giáo Đông Nam Á thế kỷ XVII. Gia phả hoàng tộc Kelantan ghi nhận Po Rome dưới tên Hồi giáo Nik Mustafa bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah (thường gọi Nik Mustafa), nhấn mạnh mối quan hệ dòng tộc với các gia tộc Nik và Wan, vốn có quyền lực chính trị và tôn giáo lâu đời tại Kelantan. Gia phả này cung cấp thông tin quan trọng về thân thế Po Rome, các mối quan hệ hôn nhân, vai trò con trai trong các trung tâm Hồi giáo Patani và Singgora, đồng thời phản ánh cách Po Rome sử dụng quyền lực hoàng tộc để duy trì mạng lưới chính trị, tôn giáo khu vực.
Hệ thống tước vị hoàng tộc Malay bao gồm các danh xưng Wan, Nik, Ku, Che, ... mỗi danh xưng biểu thị vai trò, địa vị xã hội và mối quan hệ tôn giáo nhất định. Danh xưng “Nik” được trao cho các thành viên hoàng tộc Hồi giáo, thể hiện quyền lực hợp pháp và mối liên kết với các giáo sĩ, đồng thời củng cố uy tín trong cộng đồng Hồi giáo. Trong khi đó, tiền tố “Che” tại Champa phản ánh quyền lực hoàng tộc bản địa, xuất phát từ truyền thống Champa, vừa mang tính chính trị, vừa mang tính biểu tượng tôn giáo. So sánh gelaran “Che” ở Champa và “Nik” ở Kelantan cho thấy sự tương đồng về chức năng trong việc xác nhận quyền lực hoàng tộc, nhưng xuất phát từ nền tảng văn hóa và tôn giáo khác nhau. Gelaran “Che” mang tính bản địa và gắn với tín ngưỡng Islam tại Champa, trong khi “Nik” gắn liền với Hồi giáo và các mạng lưới tôn giáo Đông Nam Á.
Dòng dõi Po Rome được ghi nhận có ba hoàng tử quan trọng, mỗi người giữ vai trò chính trị, tôn giáo khác nhau, phản ánh chiến lược mở rộng ảnh hưởng của triều đình Panduranga. Nik Ibrahim (Po Nraop) tiếp tục quyền lực trong nội bộ Champa, duy trì các nghi lễ và quyền lực hoàng tộc tại Panduranga, đồng thời củng cố tính hợp pháp cho các thế hệ kế vị. Nik Badrul Salam trở thành vua Singgora ở miền Nam Thái Lan, đóng vai trò cầu nối ngoại giao và tôn giáo giữa Champa và các trung tâm Hồi giáo Đông Nam Á, đồng thời đảm bảo các mối quan hệ thương mại và an ninh khu vực. Nik Ali (Datuk Faqih Ali al-Malbari) giữ vai trò thống soái quân đội Patani, là nhân vật quan trọng trong việc bảo vệ các liên minh tôn giáo và mở rộng ảnh hưởng chiến lược của Champa ra các trung tâm Hồi giáo. Dòng dõi này thể hiện rõ cách Po Rome kết hợp quyền lực nội bộ với mạng lưới khu vực, sử dụng hôn nhân, dòng tộc và tước danh để củng cố quyền lực chính trị và tôn giáo.
Mối quan hệ giữa Champa, Kelantan, Patani và Singgora không chỉ dựa trên huyết thống mà còn dựa trên kết nối tôn giáo và thương mại. Với địa vị vừa là vua Champa vừa là thành viên dòng dõi Nik, Po Rome tạo điều kiện cho Panduranga tham gia mạng lưới thương mại Hồi giáo, trao đổi hàng hóa, tri thức và văn hóa với bán đảo Mã Lai. Các trung tâm Hồi giáo như Patani và Singgora trở thành đồng minh chiến lược, hỗ trợ Champa trong duy trì độc lập tương đối trước áp lực từ Đại Việt và Ayutthaya, đồng thời củng cố vị thế Hồi giáo trong vương quốc Panduranga.
Phân tích tổng hợp các dữ liệu từ gia phả và các nguồn Malay, Patani, Singgora cho thấy Po Rome không chỉ là một vị vua Champa mà còn là nhà kiến tạo mạng lưới quyền lực tôn giáo và thương mại xuyên khu vực, dung hòa truyền thống dân gian bản địa Champa và Islam bán đảo Mã Lai, đồng thời mở rộng ảnh hưởng văn hóa, chính trị và tôn giáo của Champa ra ngoài lãnh thổ Panduranga. Việc kết nối dòng dõi hoàng tộc, thiết lập các liên minh với Patani và Singgora, cũng như duy trì nghi lễ và tín ngưỡng truyền thống, cho thấy Po Rome là minh chứng sống cho khả năng hòa hợp giữa quyền lực chính trị, tôn giáo và văn hóa trong bối cảnh Đông Nam Á thế kỷ XVII.

Hình 6. Gia phả hoàng tộc vua Po Rome (Nik Mustafa) ở Kelantan - Malaysia. “Figure 6. Royal genealogy of King Po Rome (Nik Mustafa) in Kelantan, Malaysia”.

Hình 7. Salasilah Kesultanan Islam Champa - Gia phả vua Champa tại Kelantan. “Figure 7. Salasilah Kesultanan Islam Champa-The genealogy of the Champa kings in Kelantan”.

Hình 8. Gia phả dòng tộc Islam Champa trong hoàng thất tại Kelantan - Malaysia. “Figure 8. Genealogy of the Islamic Champa lineage within the royal family in Kelantan, Malaysia”.
5. Hồi giáo hóa và chính trị hoàng gia tại Champa (Thế kỷ X-XIX)
Mục này phân tích mối quan hệ giữa Hồi giáo và quyền lực hoàng gia tại Champa từ thế kỷ X đến khi vương quốc sụp đổ vào đầu thế kỷ XIX. Quá trình Islam hóa diễn ra theo tiến trình lâu dài, không đồng nhất, liên kết chặt chẽ với các chiến lược chính trị, hôn nhân ngoại giao và thương mại với các vương quốc Hồi giáo lân cận như Majapahit, Kelantan, Patani, Terengganu, Pahang, Melaka, … và các thương cảng quan trọng ở Đông Nam Á. Việc tiếp nhận Hồi giáo giúp các vua Champa củng cố uy quyền nội bộ, nâng cao vị thế quốc tế và điều chỉnh quan hệ với các tín ngưỡng bản địa. Các vua Champa, từ Po Aluah (Yang Puku Vijaya Sri), Po Krung Garai (Jaya Indravarman IV), Chế Mân (Jaya Simhavarman III hay Raja Kembayat), Chế Bồng Nga (Sultan Zainal Abidin, Che Bunga), Po Rome (Nik Mustafa bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah) đến Po Phaok The (Nguyễn Văn Thừa), đều khai thác Hồi giáo như một công cụ linh hoạt trong quản trị và ngoại giao. Họ duy trì sự cân bằng giữa Islam và các tôn giáo truyền thống, tạo nên một mô hình chính trị, tôn giáo đặc thù. Hồi giáo trở thành yếu tố trung tâm định hình cấu trúc quyền lực, văn hóa và xã hội Champa. Quá trình này phản ánh khả năng thích nghi và sáng tạo trong chính sách tôn giáo, chính trị của hoàng gia. Islam cũng giúp củng cố mạng lưới ngoại giao, mở rộng thương mại và tăng cường ảnh hưởng khu vực. Nhờ đó, Champa duy trì vị thế chiến lược ở Đông Nam Á, ngay cả trong bối cảnh nội bộ và ngoại xâm phức tạp. Kết thúc với Po Phaok The, Hồi giáo hóa hoàng gia gắn liền với sự suy vong của vương quốc. Toàn bộ quá trình khép lại một chương quan trọng, cho thấy Hồi giáo không chỉ là tôn giáo mà còn là nhân tố quyết định trong chính trị, ngoại giao và văn hóa Champa.
5.1. Tiến Trình Islam Hóa Hoàng Gia Champa: Từ Po Aluah đến Chế Bồng Nga
Sự Islam hóa hoàng gia Champa từ thế kỷ X đến thế kỷ XIV là một tiến trình lịch sử lâu dài, mang tính hệ thống, phản ánh khả năng Champa dung hòa các tín ngưỡng bản địa với các yếu tố tôn giáo ngoại nhập, đồng thời sử dụng Hồi giáo như một công cụ củng cố quyền lực chính trị, ngoại giao và văn hóa. Việc Hồi giáo xuất hiện tại Champa không phải là hiện tượng đột ngột hay rời rạc, mà là kết quả của quá trình giao lưu văn hóa, thương mại và tôn giáo liên tục với các thương nhân, học giả Ả Rập, Ba Tư, và các cộng đồng Hồi giáo tại Malayu, Java và Sumatra. Vị trí chiến lược của Champa trên tuyến đường biển nối Trung Hoa, Đông Nam Á, Nam Ấn Độ Dương đã tạo điều kiện thuận lợi để Hồi giáo thâm nhập và phát triển song song với các tôn giáo bản địa, đặc biệt là Hinduism (Ấn giáo).
Yang Puku Vijaya Sri (Po Aluah, trị vì 998-1006) được ghi nhận là vị vua Champa đầu tiên theo Hồi giáo, đánh dấu mốc quan trọng trong tiến trình Islam hóa hoàng gia. Sinh ra trong dòng dõi Jarai, Po Aluah tiếp nhận Hồi giáo từ các thương nhân và học giả Ả Rập, Ba Tư, đồng thời thực hiện hành hương đến Mecca, khẳng định sự trung thành với tín ngưỡng mới và đưa Islam vào trung tâm quyền lực tại Vijaya (Đồ Bàn, nay Qui Nhơn). Triều đại của Po Aluah chứng kiến việc dời toàn bộ vương tộc Indrapura về Vijaya nhằm thuận lợi về địa lý, giảm nguy cơ bị uy hiếp trong chiến tranh, và củng cố quyền lực chính trị, tôn giáo. Po Aluah không chỉ là một quân vương hành chính mà còn là một nhà tổ chức nghi lễ, kết hợp các nghi lễ Hồi giáo với truyền thống Hindu giáo đã tồn tại lâu đời trong triều đình Champa, tạo nên một mô hình vương quyền đa tôn giáo. Các nguồn sử liệu Trung Hoa, đặc biệt là Tống sử, ghi nhận rằng thần dân Champa đọc câu “Allahu Akbar” trong các nghi lễ tế thần, chứng minh Hồi giáo đã hiện diện và được thực hành trong đời sống cộng đồng từ thế kỷ X. Đây là minh chứng quan trọng, vừa khẳng định sự hiện diện của Hồi giáo, vừa cho thấy khả năng Champa dung hòa các tín ngưỡng khác nhau trong một môi trường đa sắc tộc, đa văn hóa.
Tiếp nối truyền thống này, Jaya Indravarman IV (Po Krung Garai, thế kỷ XII) củng cố quyền lực tập trung tại Vijaya và duy trì các liên hệ với cộng đồng Hồi giáo tại Nam Ấn Độ Dương, bao gồm thương nhân đến từ Java, Sumatra và Melayu. Ông tổ chức các nghi lễ kết hợp giữa Hindu giáo và Hồi giáo, vừa giữ được truyền thống bản địa, vừa hội nhập các yếu tố mới từ thế giới Hồi giáo. Po Krung Garai được xem như mắt xích quan trọng nối tiếp dòng vua Hồi giáo đầu tiên, mở rộng ảnh hưởng tôn giáo ra lĩnh vực ngoại giao, củng cố quan hệ với các tiểu vương Hồi giáo lân cận, và tạo điều kiện cho sự phát triển lâu dài của Hồi giáo trong triều đình Champa. Dưới triều đại ông, Vijaya không chỉ trở thành trung tâm hành chính và quân sự mà còn là trung tâm tôn giáo Hồi giáo, nơi các nghi lễ và giáo lý Islam được kết hợp với lễ nghi Hindu giáo, thể hiện khả năng Champa thích ứng với các thay đổi xã hội, kinh tế và văn hóa.
Đến thế kỷ XIII, Chế Mân (Raja Kembayat hay Jaya Simhavarman III (trị vì 1285-1307) trở thành quân vương Hồi giáo tiêu biểu trong lịch sử Champa trung kỳ. Sinh ra tại Vijaya trong hoàng tộc Jarai, Rhade, Chế Mân lên ngôi sau khi Indravarman V qua đời, lấy vương hiệu Jaya Simhavarman III, đồng thời được người Rhade và Jarai gọi là R’čam Mal. Trị vì trong bối cảnh khu vực đầy biến động, Chế Mân duy trì độc lập trước các cuộc xâm lược Mông Cổ, mở rộng quan hệ ngoại giao với Đại Việt và các vương triều Java, Melayu, đồng thời tích hợp Hồi giáo vào chính sách hoàng gia. Việc kết hôn với các công chúa Hồi giáo từ Java là Bhaskaradevi và Tapasi cũng như công chúa Đại Việt Huyền Trân, vừa củng cố liên minh ngoại giao, vừa tạo điều kiện cho việc duy trì và phát triển Hồi giáo trong triều đình, đồng thời chứng tỏ Champa là một thực thể chính trị, tôn giáo tích hợp đa chiều, sử dụng hôn nhân hoàng gia như công cụ chiến lược.
Trong lĩnh vực kiến trúc và nghi lễ, dưới triều Chế Mân, Vijaya trở thành trung tâm quyền lực không chỉ về chính trị, quân sự mà còn là trung tâm tôn giáo Hồi giáo. Song song với việc tổ chức các nghi lễ Islam trong Thánh đường (Magik / Masjid ), Chế Mân cũng duy trì truyền thống Hindu giáo thông qua kiến trúc đền tháp như Po Krung Garai, Yang Mum và Yang Prong. Sự kết hợp này cho thấy một chiến lược hòa hợp tôn giáo, vừa bảo vệ các biểu tượng quyền lực truyền thống, vừa tạo điều kiện để Hồi giáo thâm nhập một cách ổn định và lâu dài vào đời sống triều đình và cộng đồng. Các nghi lễ hoàng gia, hành hương và hôn nhân quốc tế đều được tích hợp với Islam, khẳng định tôn giáo này đã trở thành công cụ củng cố quyền lực và điều phối quan hệ ngoại giao của Champa với các tiểu vương và thương nhân trong khu vực Ấn Độ Dương và Đông Nam Á.

Hình 9. Vua Chế Mân (R'cam Mal, Che Man, Che Man Harijit, tên hiệu Islam: Raja Kembayat, tên hiệu ảnh hưởng Ấn giáo: Jaya Simhavarman III), Giai đoạn trì vì (1285-1307), là một trong những vị vua Champa (Raja-di-raja), theo tôn giáo Hồi giáo (Islam) thuộc sắc tộc Raday (Rhade, Jarai). Ông là con của đức vua Indravarman V và hoàng hậu Gaurendraksmi. Các hoàng hậu của Che Man: Bhaskaradevi (Công chúa Islam tại Java), Tapasi (Công chúa Islam tại Java hay Mã Lai), Trần Huyền Trân (Công chúa Đại Việt) là con gái của đức vua Trần Nhân Tông, ông sang thăm và ở Champa 9 tháng, sau đó đã hứa gã công chúa Huyền Trân cho Vua Chế Mân. Ảnh: Putra Podam. “Figure 9. King Che Man (R'cam Mal, Che Man, Che Man Harijit; Islamic title: Raja Kembayat; Hindu-influenced title: Jaya Simhavarman III), who reigned from 1285 to 1307, was one of the Champa kings (Raja-di-raja). He was a ruler who followed Islam and belonged to the Raday (Rhade, Jarai) ethnic group. He was the son of King Indravarman V and Queen Gaurendraksmi. The consorts of Che Man included: Bhaskaradevi (an Islamic princess from Java), Tapasi (an Islamic princess from Java or Malay), and Trần Huyền Trân (a princess of Đại Việt), daughter of King Trần Nhân Tông. During his nine-month visit and stay in Champa, King Trần Nhân Tông promised to give Princess Huyền Trân in marriage to King Che Man. Photo: Putra Podam”.
Trong nửa sau thế kỷ XIV, tiến trình Islam hóa hoàng gia Champa trở thành Quốc giáo tiếp tục với Chế Bồng Nga (Sultan Zainal Abidin, trị vì 1360-1390). Sinh tại Vijaya-Champa, con trai của Jaya Ananda (Chế Anan), Chế Bồng Nga kế thừa mô hình quyền lực trung tâm và chính sách tôn giáo đa tầng của các vua Hồi giáo trước đó. Với danh hiệu Sultan Zainal Abidin, nghĩa là “Vị quân vương sùng đạo”, Chế Bồng Nga vừa củng cố quyền lực hoàng gia, vừa mở rộng ảnh hưởng Islam tại Champa. Ông cải tổ quân đội, thống nhất các tù trưởng Tây Nguyên (Rhade, Jarai, Bahnar, …) và chỉ huy nhiều chiến dịch quân sự nhằm khôi phục các vùng lãnh thổ từng mất vào tay Đại Việt. Dưới triều đại Chế Bồng Nga, Vijaya trở lại thời kỳ phồn thịnh và hùng mạnh, được xem là một trong những triều đại vĩ đại nhất của Champa. Các hôn nhân hoàng gia, đặc biệt với công chúa Hồi giáo Siti Zubaidah từ Kelantan, tiếp tục củng cố liên minh tôn giáo, chính trị và mở rộng mối quan hệ với các vương triều Hồi giáo trong khu vực.

Hình 10. Vua Chế Bồng Nga (Che Bunga, R'cam Bunga, hiệu Islam là đức vua Sultan Zainal Abidin) thuộc dân tộc Jarai, theo tôn giáo Hồi giáo, là vị vua nổi tiếng với các chiến dịch Bắc phạt Đại Việt. Giai đọan trị vì (1360-1390), ông đã đưa Islam tại Champa trở thành quốc giáo vào thế kỷ 14. Ông được ghi nhận là vị vua quyền lực nhất trong lịch sử Champa, nắm quyền tuyệt đối trong triều, đồng thời là người bảo trợ các công trình kiến trúc tôn giáo và hoàng tộc. Ảnh: Putra Podam. “Figure 10. King Chế Bồng Nga (Che Bunga, R'cam Bunga; Islamic title: Sultan Zainal Abidin), belonging to the Jarai ethnic group and practicing Islam, was a king renowned for his northern military campaigns against Đại Việt. He reigned from 1360 to 1390 and established Islam as the state religion of Champa in the 14th century. He is recognized as the most powerful king in Champa’s history, holding absolute authority in the court while also serving as a patron of religious and royal architectural works. Photo: Putra Podam”.
Nghiên cứu cho thấy, từ Po Aluah, Po Krung Garai, Chế Mân đến Chế Bồng Nga, là một tiến trình Islam hóa có hệ thống, thể hiện qua: (1) việc hoàng gia tiếp nhận và thực hành Hồi giáo trong trung tâm quyền lực; (2) tổ chức nghi lễ Hồi giáo và Hindu giáo truyền thống; (3) sử dụng hôn nhân hoàng gia và ngoại giao làm công cụ củng cố quyền lực; (4) mở rộng ảnh hưởng Islam ra các mạng lưới thương mại và ngoại giao khu vực. Tiến trình này vừa bảo tồn bản sắc văn hóa Champa, vừa thích ứng với các biến động chính trị và thương mại Đông Nam Á, đồng thời đặt nền móng cho sự phát triển lâu dài của cộng đồng Cham Hồi giáo tại Panduranga trong các thế kỷ XIV-XV. Mạch phát triển này phản ánh khả năng Champa tạo ra một mô hình vương quyền đa tôn giáo, đa sắc tộc, vừa linh hoạt, vừa kiên định trong việc bảo vệ chủ quyền, ổn định nội bộ và khẳng định vị thế trên trường quốc tế.
Ngoài ra, tiến trình Islam hóa còn liên quan mật thiết đến các chiến dịch quân sự, chính sách hành chính và ngoại giao. Po Aluah thiết lập Vijaya như trung tâm quyền lực, tạo sự ổn định trong bối cảnh các mối đe dọa từ Đại Cồ Việt và các lực lượng xung quanh. Po Krung Garai củng cố quan hệ với các thương nhân Hồi giáo, mở rộng ảnh hưởng ra hải đảo Nam Ấn Độ Dương và Melayu. Chế Mân tiếp tục truyền thống này, vừa giữ vững lãnh thổ trước các cuộc xâm lược ngoại bang, vừa sử dụng Islam để củng cố liên minh với các vương triều Hồi giáo lân cận. Chế Bồng Nga không chỉ phát triển kinh tế, củng cố chính quyền trung ương, mà còn biến Vijaya trở thành trung tâm quân sự, tôn giáo và thương mại, tăng cường sức mạnh nội bộ và khả năng đàm phán ngoại giao.
Sự song song và tương tác giữa Islam và Hindu giáo trong hoàng gia Champa tạo ra một mô hình vương quyền đa tầng, vừa bảo vệ truyền thống, vừa linh hoạt trong thích ứng với biến động chính trị và xã hội. Hình thái này đảm bảo sự ổn định nội bộ, tăng cường hợp tác ngoại giao và thương mại, đồng thời hình thành bản sắc văn hóa, tôn giáo đặc thù, nơi Islam tồn tại song song và tương tác với Hindu giáo và các tín ngưỡng bản địa trong đời sống triều đình và cộng đồng dân chúng.
Tiến trình Islam hóa hoàng gia Champa từ Po Aluah đến Chế Bồng Nga không chỉ là quá trình tiếp nhận một tôn giáo mới, mà còn là chiến lược chính trị, văn hóa, ngoại giao tinh vi, phản ánh khả năng Champa dung hòa và thích ứng với những biến động khu vực Đông Nam Á. Sự phát triển của Hồi giáo trong triều đình Champa đặt nền móng cho cộng đồng Cham Hồi giáo tại Panduranga, đồng thời củng cố tính liên tục và bền vững của quyền lực hoàng gia trong suốt nhiều thế kỷ.
5.2. Po Rome-vị vua Hồi giáo của Panduranga
Theo biên niên sử Panduranga (Sakkarai dak rai patao), Po Rome lên ngôi vào năm Thỏ và trị vì 24-25 năm, là con rể của Po Klong Mah Nai (Po Mah Taha). Việc Po Rome trở thành vua Hồi giáo cho thấy sự chuyển tiếp tín ngưỡng Islam trong hoàng tộc Panduranga-Champa. Gia phả Kelantan xác nhận Po Rome được gọi là Nik Mustafa bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah, đặt trong hệ thống hoàng tộc Hồi giáo Nik và Wan, vốn có vai trò tôn giáo và chính trị tại Kelantan. Việc ông tiếp nhận Hồi giáo không chỉ là lựa chọn cá nhân mà còn là chiến lược chính trị nhằm củng cố liên minh với các trung tâm Hồi giáo bán đảo Mã Lai, Patani và Singgora, đồng thời mở rộng quyền lực của Champa trong bối cảnh Đông Nam Á thế kỷ XVII đầy biến động. Nghiên cứu của Pierre-Yves Manguin chỉ ra rằng các vua Champa giai đoạn này thường sử dụng tôn giáo như một công cụ hợp pháp hóa quyền lực và củng cố trật tự triều đình.

Hình 11. Po Klong Mah Nai (trị vì: 1622-1627), vị vua theo Hồi giáo (Islam) là vị vua rất sùng bái Islam, niên hiệu: Po Mah Taha. Theo biên niên sử Champa Sakkarai dak rai patao, Ngài lên ngôi năm Tuất, thoái vị năm Thỏ, trị vì 6 năm, đóng đô ở Bal Canar (Panrik - Panduranga). Đền vua Po Klong Mah Nai được xây dựng trên đồi cát gần Palei Pabah Rabaong (thôn Mai Lãnh, xã Phan Thanh) tiếp giáp thôn Lương Bình, xã Lương Sơn cách ủy ban huyện Bắc Bình khoảng 15km và thành phố Phan Thiết khoảng 50km. Theo H. Parmentier (Monuments chams de l'Annam, Public. EFEO, Paris, tập 1, 1909, tr. 38), Po Klong Mah Nai là tên gọi của vua Po Mah Taha, tức là cha vợ của vua Po Rome (1627-1651). Đền của Po Klong Mah Nai là nơi tôn kính vua Po Mah Taha và vương phi Bia Som cùng với vợ thứ khác mà người Cham vào thời điểm đó không biết là ai. Ảnh: Putra Podam.
“Figure 11. Po Klong Mah Nai (reigned 1622-1627), an Islamic (Islam) king who was highly devout in Islam, regnal name: Po Mah Taha. According to the Champa chronicle Sakkarai dak rai patao, he ascended the throne in the Year of the Dog, abdicated in the Year of the Rabbit, ruling for six years, with the capital at Bal Canar (Panrik -Panduranga). The temple of King Po Klong Mah Nai was built on a sandhill near Palei Pabah Rabaong (Mai Lãnh village, Phan Thanh commune), bordering Lương Bình village, Lương Sơn commune, about 15 km from the Bac Binh district headquarters and around 50 km from Phan Thiet city. According to H. Parmentier (Monuments chams de l'Annam, Publ. EFEO, Paris, vol. 1, 1909, p. 38), Po Klong Mah Nai is the name of King Po Mah Taha, who was the father-in-law of King Po Rome (1627-1651). The temple of Po Klong Mah Nai is a site venerating King Po Mah Taha, Queen Bia Som, and another consort whose identity was unknown to the Cham people at that time. Photo: Putra Podam”.
5.3. Islam hóa Panduranga: từ Po Mah Taha đến Po Rome
Po Klong Mah Nai (Po Klong M’hnai, Po Klong Menai, Po Mah Taha), tên Hồi giáo hóa của ông là Maha Taha, trị vì Panduranga từ năm (1622-1627). Ngài sinh tại Panduranga, thuộc sắc tộc Churu-Raglai, và qua đời tại Bal Canar, Panduranga (nay là Thị trấn Phan Rí Cửa, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận). Po Klong Mah Nai không có liên hệ thân tộc trực tiếp với triều đại Po Klong Halau nhưng từng đảm nhiệm chức quan cấp cao dưới triều Po Aih Khang, được ban tước hiệu Hồi giáo là Maha Taha, và là một tín đồ Hồi giáo sùng đạo. Trong suốt 6 năm trị vì, đóng đô tại Bal Canar, ông nghiêm túc duy trì Hồi giáo trong triều và đồng thời giữ gìn các nghi lễ truyền thống của tín đồ Cham Ahier, tạo nền tảng tôn giáo và chính trị vững chắc cho người kế vị. Do không có con trai, Po Mah Taha gả con gái Than Chan và truyền ngôi cho một người Churu tài năng đó là Po Rome.
Po Rome tiếp nối đường lối Islam hóa của người tiền nhiệm, củng cố Hồi giáo Panduranga thông qua việc liên kết với các giáo sĩ Hồi giáo từ Kelantan và Patani. Đồng thời, ông duy trì các nghi lễ truyền thống trong cộng đồng Cham Ahier, hình thành mô hình song hành giữa Awal và Ahier, trong đó Hồi giáo và các nghi lễ bản địa cùng tồn tại, tôn thờ Đấng Tối cao Allah. Nghiên cứu của Abdul Rahman Tang Abdullah nhấn mạnh rằng Po Rome từng cư trú tại Serembi Makkah (Kelantan), một thực tế không chỉ nâng cao uy tín tôn giáo cá nhân mà còn củng cố mối quan hệ chiến lược với các trung tâm Hồi giáo Đông Nam Á. Nhờ đó, Champa có thể tham gia hiệu quả vào mạng lưới thương mại Hồi giáo xuyên khu vực, đồng thời Islam hóa trở thành một yếu tố trung tâm trong chính sách chính trị, ngoại giao và văn hóa của vương quốc.
Qua sự kế thừa từ Po Mah Taha và các chính sách tôn giáo, ngoại giao của Po Rome, Panduranga-Champa chứng kiến một giai đoạn Islam hóa sâu sắc, trong đó Hồi giáo không chỉ củng cố quyền lực hoàng gia mà còn điều tiết mối quan hệ giữa các tín ngưỡng bản địa và mạng lưới Hồi giáo khu vực, tạo nên mô hình chính trị, tôn giáo đặc thù của Panduranga thời kỳ đầu thế kỷ XVII.

Hình 12. Vua Po Rome (Nik Mustafa, Sultan Abdul Hamid Shah, Nik Mustafa Bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah). Po Rome (trị vì: 1627-1651), là một vị vua Panduranga-Champa theo Hồi giáo (Islam), kế thừa từ triều đại Po Klong Mah Nai (Po Mah Taha) cũng là một vị vua Champa Islam hùng mạnh. Trong thời gian Po Rome ở Makkah, người Malay gọi là Serembi Makkah, tức là tiểu vương quốc Kelatan (Malaysia). Tại đây, Po Rome kết hôn với công chúa Islam là Puteri Siti (Công chúa Siti). Chính thức là người có danh phận là thành viên của dòng dõi vương triều theo Islam tại Malaysia. Biên niên sử Malaysia ghi lại rằng vua trị vì tại tiểu vương quốc Kelantan hôm nay là dòng giỏi của vua Po Rome. Ảnh: Putra Podam. “Figure 12. King Po Rome (Nik Mustafa, Sultan Abdul Hamid Shah, Nik Mustafa Bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah). Po Rome (reigned 1627-1651) was a king of Panduranga-Champa who practiced Islam, succeeding the dynasty of Po Klong Mah Nai (Po Mah Taha), also a powerful Islamic Champa ruler. During his time in Makkah, referred to by the Malay as Serembi Makkah, i.e., the Kelantan principality (Malaysia). Po Rome married an Islamic princess, Puteri Siti (Princess Siti), officially becoming a recognized member of the Islamic royal lineage in Malaysia. Malaysian chronicles record that today’s ruling family of the Kelantan principality descends from King Po Rome. Photo: Putra Podam”.

Hình 13. Bản đồ Đại Việt năm 1611, giai đoạn vua Po Rome (Che Rome, Nik Mustafa, Sultan Abdul Hamid Shah, Nik Mustafa Bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah). Po Rome (trị vì: 1627-1651). Bản đồ Panduranga trong giai đoạn này gồm Kauthara (khánh Hòa), Ninh Thuận, Bình Thuận, Đồng Nai và một phần Lâm Đồng). Nguồn: Đại Việt (lãnh thổ Việt Nam). "Figure 13. Map of Đại Việt in 1611, during the period of King Po Rome (Che Rome, Nik Mustafa, Sultan Abdul Hamid Shah, Nik Mustafa Bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah). Po Rome reigned from 1627-1651. The Panduranga region at this time included Kauthara (Khánh Hòa), Ninh Thuận, Bình Thuận, Đồng Nai, and part of Lâm Đồng. Source: Đại Việt (territory of Vietnam)".
5.4. Hệ phái tôn giáo Awal-Ahier
Một đặc trưng nổi bật của triều Po Rome là chính sách tôn giáo. Triều đình vừa khuyến khích tín đồ Hồi giáo tuân thủ nghi lễ Islam, vừa bảo tồn các nghi lễ truyền thống của cộng đồng Cham Ahier. Thực tiễn này được thể hiện rõ qua việc đền, tháp Po Rome được xây dựng để thờ tượng Mukha Linga, vừa là biểu tượng thần hóa vua theo tín ngưỡng Ấn giáo, vừa tiếp tục vai trò linh thiêng trong đời sống tinh thần của người Cham. Po Dharma, nhấn mạnh rằng mô hình Awal (Hồi giáo sơ khai) và Ahier (Hồi giáo muộn) cùng chung tôn thờ Po Allah không chỉ là công cụ chính trị nhằm cân bằng các phe phái trong triều đình, mà còn thể hiện tính gắn chặt, đoàn kết trong cộng đồng Panduranga trong giai đoạn phức tạp.
Các nguồn Malaysia và Patani cũng xác nhận rằng Po Rome là một nhân vật kết nối hai dòng tôn giáo, vừa là thành viên hoàng tộc Hồi giáo Nik, vừa là vua Champa, chịu trách nhiệm tổ chức các nghi lễ liên quan bản địa Champa truyền thống, đồng thời duy trì mối quan hệ với các giáo sĩ Hồi giáo tại Patani và Singgora. Sự song hành này thể hiện khả năng dung hòa quyền lực chính trị và tôn giáo, tạo cho Po Rome trở thành biểu tượng quyền lực linh thiêng và hợp pháp trong mắt cả cộng đồng Awal, Ahier và tín đồ Hồi giáo.
Theo sử sách Cham và Malay, vua Po Rome là vị vua Hồi giáo (Islam), là người am hiểu tinh thông Thiên kinh Koran và giáo lý Islam. Người Cham theo Islam thời đó mặc dù tự nhận mình là người Bani (người có đạo, người theo đạo, người theo đạo Islam), nhưng Cham Bani vẫn tiếp tục duy trì chế độ mẫu hệ và mẫu cư, một qui chế tổ chức gia đình và xã hội hoàn toàn đi ngược với phong tục của Hồi giáo (Islam). Vì thần dân Champa nói riêng và người Melayu nói chung chỉ tiếp nhận tôn giáo Islam từ thế giới Ả Rập chứ không tiếp nhận văn hóa Ả Rập. Sau thế kỷ XVII, do tình hình xung đột tôn giáo trong xã hội người Cham ngày càng phức tạp, do đó, triều đại của vua Po Rome đã quyết định hóa giải tôn giáo thành hai tín ngưỡng với thuật ngữ tôn giáo là Awal và Ahier, ý nghĩa như sau:
Awal (ꨀꨥꩊ): Thuật ngữ Awal (gốc từ Ả Rập), có nghĩa là “đầu tiên, trước, sơ khai, sơ kỳ”, để ám chỉ cho những tín đồ Islam (những người Cham Hindu hay Cham Jat đã theo Islam từ nhiều thế kỷ trước) cho tới triều đại vua Po Rome và chấp nhận Po Allah (Aluah) là Thượng Đế, Đấng Tối Cao và Duy Nhất nhưng vẫn còn chịu ảnh hưởng nhiều yếu tố bản địa Champa (Điều này cũng giống ở Malaysia và nhiều quốc gia ở Đông Nam Á).
Trong tự điển E. Aymonier 1906, từ Awal có những nghĩa:
a. nghĩa 1: “đầu tiên, trước”. Ví dụ: meng awal: từ trước, từ đầu.
b. nghĩa 2: “Islam”. Ví dụ: gah Awal: bên Islam.
c. nghĩa 3: “Hồi giáo”. Ví dụ: Cam Awal: Cham Hồi giáo.
Do yếu tố lịch sử tại Panduranga-Champa, agama Awal (Hồi giáo sơ kỳ) không tiếp tục bám chặt vào Thiên kinh Koran để loại bỏ những yếu tố ảnh hưởng thần linh hay mê tín dị đoan, ... không giống các quốc gia Hồi giáo tại Đông Nam Á, họ tiếp tục loại bỏ những yếu tố liên quan thần linh, hoàn thiện dần theo Thiên kinh Koran để trở thành Islam hiện đại. Ngược lại, Awal tại Panduranga không thay đổi theo xu hướng hiện đại mà vẫn giữ nguyên yếu tố tiếp nhận từ ban đầu, Awal của người Cham ngày nay có thể được liệt kê là một hệ phái Islam cùng tôn thờ Allah như 73 nhánh, chi nhánh của Islam trên thế giới gồm: Islam Sunni của Ả Rập, Islam Shia của Iran, Islam Ahmadi (Ahmadiyya) của Pakistan, Islam Kharijite của Oman, Islam Sufi của Libya, Sudan, Islam Wahabi, …và Islam Awal tại Panduranga.
Islam Awal tại Panduranga được chia thành hai tầng lớp:
Tầng lớp thứ nhất, là Giáo sĩ (Acar): trực tiếp thờ phượng Allah, Đấng Tối cao, Duy nhất và phục tùng Muhammad là Thiên sứ cuối cùng. Nhiệm vụ của giáo sĩ (Acar) là trau dồi chương kinh Koran, kiêng cử, hành lễ trong tháng Ramadan (Ramawan), Eid al-Adha (Waha), … và thực hiện các nghi lễ liên quan đến vòng đời của người Cham theo Bani (Cham theo đạo).
Tầng lớp thứ hai, là Thường dân (Gahéh): chỉ phục vụ và phục tùng cho giáo sĩ (Acar) và gián tiếp thờ phượng Allah. Nhưng lớp tín đồ Thường dân (tầng lớp thứ hai) nếu trang bị đầy đủ kiến thức và Thiên kinh Koran thì cũng có thể trở thành giáo sĩ (Acar) để trực tiếp thờ phượng Allah.
Do vậy, khi bàn đến tôn giáo thuộc hệ phái Awal (Hồi giáo Awal hay Hồi giáo Panduranga) thì chúng ta chỉ đề cập đến tầng lớp Giáo sĩ (Acar) và hệ thống hành lễ của Acar chứ không đề cập đến tín đồ thông thường (Gahéh).
Ahier (ꨀꨨꨳꨯꨮꩉ): Thuật ngữ Ahier-Akhir (gốc từ Ả Rập) có nghĩa là “muộn, sau” để ám chỉ cho người Cham đã từng theo Hindu thờ tam vị thần Trimurti (Brahma, Vishnu, Shiva) đã rời bỏ Hindu vì tình hình tôn giáo và địa chính trị tại Champa và Đông Nam Á, tiếp tục chấp nhận thờ Po Allah từ triều đại vua Po Rome. Po Allah xuất hiện trong cộng đồng Cham Ahier là Đấng Thượng đế Tối cao, tuy nhiên Cham Ahier còn nghĩa vụ chăm sóc đền tháp và duy trì văn hóa bản địa tại Panduranga. Theo Po Dharma, Po Aluah xuất hiện trong cộng đồng Cham Ahier không phải là Đấng Thượng Ðế Duy nhất mà là Ðấng Thượng Đế Tối cao đứng đầu danh sách các thần linh, vua chúa ở Panduranga-Champa.
Do vậy, thuật ngữ Awal không làm thay đổi giá trị thực thể nội tại của Hồi giáo (Islam), mà từ Awal chỉ khẳng định thêm rằng người Cham đã theo Islam và tôn thờ Allah từ trước (nghĩa là người Cham theo Islam từ trước triều đại Po Rome). Trong khi thuật ngữ Ahier, có thay đổi giá trị nội tại của người Cham theo Hindu, triều đại vua Po Rome đã đưa Cham Ahier thờ Po Allah. Nghĩa là trong triều đại vua Po Rome, Hồi giáo đã phát triển cực thịnh, trước tình hình phức tạp, Hoàng gia Panduranga đã truyền đạo Islam cho người Cham Hindu trở thành Cham Ahier (thờ Allah) và mong sau này người Cham Ahier thay đổi nhận thức cùng thờ phượng Đấng Allah để cùng Cham Awal (Cham Islam) giải quyết mâu thuẫn, xung đột tôn giáo tại Panduranga xưa.
Rõ ràng, việc thay đổi tín ngưỡng của tín đồ Cham Hindu thành tín đồ Cham Ahier (Cham Hindu thờ Allah) là mong muốn của tín đồ Cham Ahier sẽ dần dần cải đạo sang tín đồ thờ Allah trong triều đại vua Po Rome thuộc vương triều Po Mah Taha.
Điều cần biết, triều đại của vua Po Rome (chứ không phải do vua Po Rome, nghĩa là không bằng chứng nào cho thấy vua Po Rome tạo ra hai hệ phái Awal và Ahier), và việc tạo ra hệ phái Awal (hình thái Islam Champa hay hệ phái Hồi giáo Awal) với hai tầng lớp, đó là, tầng lớp giáo sĩ (Acar) trực tiếp thờ phượng duy nhất Thượng đế Allah, và tầng lớp tín đồ Awal dân thường (Gahéh) để phục vụ giáo sĩ (Acar) và gián tiếp thờ phượng Allah.

Hình 14. Các hệ phái, các nhánh của tín đồ Islam dưới lớp vỏ bọc của tôn giáo Islam. Ảnh: Nguồn Islam. "Figure 14. The sects and branches of Islamic followers under the framework of Islam. Photo: Source Islam".

Hình 15. Awal (agama Awal): Hồi giáo sơ kỳ, Hồi giáo sơ khai, Hồi giáo Awal hay Hồi giáo Champa. Awal nằm trong 73 nhánh, chi nhánh Islam trên thế giới. Ảnh: Nguồn Islam. "Figure 15. Awal (Agama Awal): Early Islam, Primitive Islam, Awal Islam, or Cham Islam. Awal is one of the 73 branches of Islam worldwide. Photo: Source Islam".
5.5. Hai nghi thức an táng Islam và Ahier
Cuộc đời và sự nghiệp của Po Rome là một câu chuyện vừa bi, vừa tráng cũng vừa hùng. Tuy nhiên, dù như thế nào thì vua Po Rome là một vị vua hết lòng vì dân vì nước. Đặc biệt là vị vua được thần dân Panduranga-Champa tôn kính sau khi tử trận. Nhưng cái chết của vua Po Rome, nhiều tài liệu ghi chép chưa được hợp lý. Theo truyền miệng, vua Po Rome bị bắt trong trận chiến, ngài bị nhốt vào rọ, bỏ đói bỏ khát trên đường đưa về Huế và ngài đã tự tử. Theo Dohamide-Dorohiem, E. Aymonier, … Po Rome thua trận và bị bắt nhốt trong cũi sắt.
Nghi thức đầu tiên, sau khi Po Rome từ trần, hoàng gia Panduranga-Champa đã tổ chức nghi lễ cho Po Rome trong thánh đường (Magik/Masjid) theo nghi thức Hồi giáo của hoàng gia Panduranga-Champa.
Sau đó, Po Rome cũng được hoàn thành một nghi thức khác là hỏa táng theo tập tục bản địa dành cho vị vua theo tín đồ Ahier (Hindu thờ Allah) sùng bái và thờ phượng. Đồng thời tín đồ Cham Ahier cũng khắc tượng vua Po Rome dưới hình thể Mukha Linga (thần Shiva) đưa vào thờ bên trong tháp, thay vì tháp này trước đó xây để thờ thần Shiva của Ấn giáo.
Theo G. Moussay và Po Dharma, khẳng định tờ báo viết bằng chữ Bồ Đào Nha của nhà truyền giáo gốc người Bồ Đào Nha đến Việt Nam viết, vua Po Rome bị bắt đưa ra Phú Xuân. Điều đặt ra, chắc chắn triều đình Huế sẽ tử hình thì còn đâu thi hài vua Po Rome đưa vào thánh đường (Magik) làm lễ theo nghi thức Hồi giáo hay hỏa táng theo tập tục Ahier. Có chăng thần dân Champa chỉ thực hiện các thủ tục theo nghi thức cho ngài mà không có thi hài.
Theo truyền thuyết Cham, thực hiện nghi thức hỏa táng cho Po Rome, Hoàng hậu Sucih (Bia Sucih) không chịu thực hiện các nghi thức hỏa táng vì Hoàng hậu là tín đồ Islam (Hoàng hậu chỉ chấp nhận thổ táng chứ không chịu hỏa táng), sau này, tín đồ Cham Ahier xây một đền nhỏ phía sau tháp Po Rome để thờ phượng bà. Ngược lại Thứ hậu Than Chan (H'bia Than Can) chịu thực hiện nghi thức hỏa táng theo chồng nên Cham Ahier đưa tượng Thứ hậu Bia Than Can vào bên trong tháp cạnh vua Po Rome.
Lưu ý: "Vì không có thi hài của vua Po Rome, nên hoàng gia Champa chỉ thực hiện các nghi thức cho vua Po Rome trong Thánh đường (Magik) theo nghi thức Hồi giáo (Islam). Sau đó, tín đồ Cham Ahier cũng thực hiện một số thủ tục theo nghi thức hỏa táng cho vua Po Rome nhưng không có thi hài của Ngài. Do đó, việc Thứ hậu Bia Than Chan (H'bia Than Can) lên giàn hỏa cũng chỉ là thực hiện theo một nghi thức chứ không hỏa táng bà Thứ hậu Bia Than Chan. Sau này Thứ hậu Bia Than Chan về sống trên cao nguyên và qua đời vào năm 1654, bà mất vào ba năm sau khi vua Po Rome mất năm 1651".
Ngày 2/7/2010, đoàn khảo cổ thuộc Trung tâm Phát triển bền vững Nam Bộ đã tiến hành khai quật. Trong quá trình khai quật, đoàn đã phát hiện nhiều hiện vật quý giá mang tính lịch sử và có giá trị nghệ thuật cao như: cái hũ gốm sành trong phế tích Tháp lửa, nhiều phiến đá có dấu tích đẽo gọt hoa văn, …Đặc biệt, đoàn đã khai quật phát hiện một ngôi mộ bên dưới có bộ hài cốt người trong khu vực Tháp Po Rome. Theo nhận định ban đầu, đây là khu mộ “Gahul” hay "Makam" của người Hồi giáo, bởi một số tài liệu về truyền thuyết Po Rome có ghi một câu: "Bia Sumut tok Cam di Kut". Dựa vào thành ngữ này, người Cham cho rằng Bia Sumut là công chúa gốc Hồi Giáo (Islam).

Hình 16. Khu vực tháp Po Rome, có một ngôi mộ “Kabur” hay "Makam" của người Hồi giáo (Islam). Theo nhận định đây là khu mộ của hoàng hậu Bia Sumut có nguồn gốc Hồi Giáo, bởi một số tài liệu về Po Rome có ghi một câu: "Bia Sumut tok Cam di Kut". Dựa vào thành ngữ này, người Cham cho rằng Bia Sumut là công chúa gốc Hồi Giáo (Islam). Ảnh: Putra Podam. "Figure 16. The Po Rome tower area, which contains a “Kabur” or "Makam" tomb of a Muslim (Islamic) individual. It is believed to be the tomb of Queen Bia Sumut, who was of Islamic origin, as some records on Po Rome mention the phrase: "Bia Sumut tok Cam di Kut." Based on this saying, the Cham consider Bia Sumut to have been a princess of Islamic origin. Photo: Putra Podam".
Khu mộ Hồi giáo (Islam) được phát hiện bên cạnh đền tháp có quan hệ như thế nào với vị vua Po Rome (Nik Mustafa), cho đến nay vẫn là một câu hỏi lớn chưa có lời kết luận cuối cùng. Có chăng đây là khu mộ của hoàng hậu Bia Sumut có nguồn gốc Hồi Giáo. Mặc dù vậy, đây vẫn là một câu hỏi lớn dành cho các nhà khoa học trong và ngoài nước quan tâm và tiếp tục nghiên cứu hầu đưa ra câu trả lời xác thực.
Tổng hợp các bằng chứng lịch sử cho thấy triều đại Po Rome là giai đoạn đỉnh cao trong sự kết hợp quyền lực chính trị và tôn giáo ở Panduranga, nơi Po Rome vừa củng cố uy quyền hoàng gia, vừa kết nối mạng lưới tôn giáo Hồi giáo Đông Nam Á, đồng thời duy trì truyền thống tín ngưỡng bản địa. Chính sách song hành tôn giáo và các nghi lễ thần hóa cho Po Rome theo tín đồ Cham Ahier không chỉ bảo tồn bản sắc văn hóa Cham mà còn tạo ra hình tượng vua vừa gần gũi dân chúng vừa thần thánh, mở rộng ảnh hưởng văn hóa và quyền lực của Panduranga ra khu vực rộng lớn hơn, từ Kelantan đến Patani và Singgora.

Hình 17. Vua Po Rome, niên hiệu: Nik Mustafa Bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah. Dòng dõi vương triều theo Islam tại Serembi Makkah, thuộc tiểu vương quốc Kelatan-Malaysia. Ảnh trên là vua Po Rome với tháp Po Rome. Ảnh: Putra Podam. “Figure 17. King Po Rome, regnal name: Nik Mustafa Bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah. He belonged to a royal lineage of Islam in Serembi Makkah, within the principality of Kelantan-Malaysia. The image above shows King Po Rome with the Po Rome Tower. Photo: Putra Podam”.
5.6. Sai lầm nhận thức về chính sách hòa giải tôn giáo của Po Rome
Trong lịch sử nghiên cứu về vua Po Rome, một số công trình trước đây đã nhận định ông là người dung hợp tôn giáo và chính trị, cho rằng nhà vua hòa trộn các hệ thống tín ngưỡng Cham bản địa với Hồi giáo để tạo ra một mô hình đồng hóa tôn giáo. Tuy nhiên, nhận định này thiếu cơ sở thực tiễn và phương pháp học thuật, phản ánh hạn chế trong việc hiểu biết văn hóa, tôn giáo và cấu trúc nghi lễ của người Cham.
Một nguyên nhân chính của những sai lầm này là việc không phân biệt rõ hai truyền thống Hồi giáo Cham: Agama Awal (Hồi giáo sơ kỳ) và Agama Ahier (Hồi giáo muộn). Agama Awal, Hồi giáo sơ khai còn ảnh hưởng yếu tố bản địa, vẫn giữ nguyên nguyên tắc cơ bản của Hồi giáo: tôn thờ duy nhất Allah, thực hành nghi lễ tại thánh đường (magik), và không bao giờ tham dự nghi lễ trong các đền, tháp thuộc hệ thống Ahier hoặc tín ngưỡng bản địa Cham. Giáo sĩ Awal (Acar) cũng không thực hiện nghi lễ thờ thần Hindu (Ấn giáo) hay các thần linh Champa hóa thân. Việc mời giáo sĩ Acar của hệ phái Agama Awal chỉ nhằm xác nhận Allah chứng giám các nghi lễ Ahier, chứ không mang yếu tố cúng bái thần linh.
Trong khi đó, Agama Ahier không có chức sắc chuyên trách phụng sự Allah. Do đó, trong các nghi lễ liên quan đến Allah, chẳng hạn Rija Nagar, Rija Praong, Rija Malam, Rija Sua, Mbeng Bar Huak, Rao Sang, Kamruai (sang baruw), …tín đồ Ahier thường mời giáo sĩ Awal thực hiện các phần nghi lễ liên quan đến Allah, như đọc surah Al-Fatihah, Ash-Shams và một số Du’a khác. Đây là một cơ chế nghi lễ phụ trợ, mang tính thực dụng tôn giáo và xã hội, không phải sự hòa trộn giáo lý. Nhận định cho rằng Po Rome dung hợp hai tôn giáo, với Agama Awal thực hiện lễ cho Ahier và ngược lại, là sai lầm lớn trong nghiên cứu.
Lễ Rija là một minh chứng điển hình cho sự hiểu nhầm này. Lễ Rija có nguồn gốc từ hoàng gia Malay (lễ Mak Yong), chịu ảnh hưởng văn hóa bản địa, sau đó lan truyền trong cộng đồng Hồi giáo Malay. Lễ Rija mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, giúp mỗi người Cham gắn kết với cội nguồn dân tộc, củng cố các giá trị văn hóa, nhân văn và hoàn thiện bản thân trong đời sống cộng đồng. Sự hiện diện của giáo sĩ Acar Awal trong nghi lễ chỉ nhằm đảm bảo Allah chứng giám các nghi lễ liên quan, không liên quan đến thần linh Champa hay Hindu (Ấn giáo). Sau khi bị Đảng PAS tại Malaysia cấm vào năm 1990, lễ Rija (lễ Mak Yong) hiện chỉ được phục dựng trên sân khấu và được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể thế giới.
Sai lầm trong nhận thức về Po Rome xuất phát từ việc dựa vào lời kể truyền miệng thiếu kiểm chứng, không phân biệt giữa tôn giáo và tín ngưỡng, không phân biệt giữa đức tin và văn hóa. Những nhầm lẫn này sau đó được sao chép trong nhiều công trình nghiên cứu trong nước, tạo thành quan niệm sai lệch kéo dài về vai trò tôn giáo của Po Rome. Khi tiếp cận vấn đề bằng phương pháp lịch sử, tôn giáo học nghiêm ngặt, có thể kết luận rằng Po Rome không phải là nhà dung hợp tôn giáo, mà là người thực hiện chính sách hòa giải tôn giáo và chính trị, tôn trọng ranh giới chức năng của từng truyền thống, đồng thời bảo đảm ổn định xã hội và bản sắc văn hóa Panduranga.

Hình 18 Giải thích sơ đồ: Po Rome đứng trung tâm như nhà hoạch định chính sách, điều phối mối quan hệ tôn giáo, không hòa trộn giáo lý, nhưng đảm bảo tính hợp pháp tôn giáo trong cộng đồng đa tôn giáo Panduranga. Agama Awal: Giáo sĩ Awal chỉ thực hiện nghi lễ Islam trong thánh đường, không tham dự các nghi lễ Ahier hoặc thờ thần Hindu Ấn giáo. Agama Ahier: Không có chức sắc chuyên trách Allah; các tín đồ Ahier mời Acar Awal chứng giám Allah trong các nghi lễ quan trọng như Rija. Mối quan hệ giữa hai hệ thống là hòa giải nghi lễ, phản ánh thực hành tôn giáo linh hoạt và chính sách quản trị đa tôn giáo của Po Rome, chứ không phải dung hợp giáo lý. Lễ Rija: Sự tham gia của Acar Awal chỉ liên quan đến Allah, không liên quan đến thần linh Champa hay Hindu Ấn giáo, phản ánh đúng chức năng nghi lễ và bản chất hòa giải tôn giáo. Ảnh: Putra Podam.
“Figure 18. Diagram explanation: Po Rome stands at the center as the policymaker, coordinating religious relations, not blending doctrines, but ensuring religious legitimacy within the multi-religious community of Panduranga.
Agama Awal: Awal clerics perform Islamic rituals in the mosque only, without participating in Ahier ceremonies or Hindu worship.
Agama Ahier: There is no dedicated official for Allah; Ahier followers invite the Awal Acar to witness Allah during important rituals such as Rija. The relationship between the two systems represents ritual reconciliation, reflecting flexible religious practice and Po Rome’s multi-religious governance policy, rather than doctrinal syncretism.
Rija ritual: The participation of the Awal Acar pertains only to Allah and is unrelated to Champa or Hindu deities, accurately reflecting ritual function and the essence of religious reconciliation. Photo: Putra Podam”.
5.7. Sai lầm nhận thức về thuật ngữ "Bani"
Thuật ngữ “Bani” thường bị hiểu nhầm là tên một tôn giáo độc lập trong cộng đồng Cham, trong khi thực tế đây là danh xưng xã hội, tôn giáo chỉ tín đồ theo Allah trong hệ thống Agama Awal. Nhận thức sai lệch này vừa ảnh hưởng đến nghiên cứu lịch sử, tôn giáo, vừa kéo theo những hệ quả pháp lý và xã hội trong đời sống hiện đại. Bài viết sẽ lần lượt phân tích nguồn gốc, ngữ nghĩa và quá trình bản địa hóa của Bani, tiếp đó làm rõ các sai lầm về cách gọi “đạo Bani” và tác động của chúng đối với cộng đồng Cham Awal.
5.7.1. Nguồn gốc, ngữ nghĩa "Bani" và quá trình bản địa trong truyền thống Islam Đông Nam Á
Thuật ngữ “Bani - ꨝꨗꨪ ” là một ví dụ điển hình về hiện tượng chuyển nghĩa và thích ứng văn hóa trong tiến trình tiếp biến tôn giáo từ thế giới Ả Rập đến Đông Nam Á. Nguyên thủy, “Bani” bắt nguồn từ tiếng Ả Rập Banī (بني), là hình thức thuộc dạng iḍāfah của từ ibn/banū, với nghĩa gốc là “con cháu”, “hậu duệ” hoặc “những thành viên thuộc một dòng tộc hay cộng đồng”. Trong Koran (Qur’an) và truyền thống Hadith, thuật ngữ này xuất hiện trong các cụm từ như "Banī Isrā’īl", "Banī Hāshim" hay "Banī Quraysh", nhằm xác định huyết thống hoặc tập thể xã hội, không bao giờ được dùng như tên gọi của một tôn giáo độc lập.
Khi Islam lan truyền đến khu vực Malay, Java và Champa từ thế kỷ X, các thuật ngữ Ả Rập, trong đó có “Bani”, đã trải qua sự chuyển nghĩa theo cơ chế ngữ nghĩa khu vực, được dùng để chỉ tín đồ, cộng đồng Muslim bản địa hóa hoặc người mới nhập đạo. Từ điển học cổ điển của Aymonier và Cabaton (1906) giải thích “Bani” là từ Ả Rập mang nghĩa “con cháu” nhưng trong bối cảnh Đông Nam Á lại được hiểu là “Hồi giáo” hay “người theo Islam”. R.P. Durand (1903) cũng nhấn mạnh rằng Bani là cách phiên âm từ “Beni”, nghĩa là “những đứa con”, đồng thời chỉ ra rằng danh xưng này gắn liền với tôn giáo Islam trong các cộng đồng bản địa.
Trong ngữ cảnh Champa, "Bani" gắn liền với quá trình Islam hóa bản địa hóa, hình thành hệ thống Agama Awal từ thế kỷ XVII. Agama Awal là hình thức Islam sơ kỳ bản địa, kết hợp tầng lớp giáo sĩ (Acar) và các nghi lễ dựa trên Koran, đồng thời duy trì sự thờ phụng Allah và tôn kính Nabi Muhammad. Bản chất Islam được bảo toàn qua nghi lễ Khatan, việc duy trì Shahādah, và các thực hành giáo sĩ Acar. Trong hệ thống này, Bani không bao giờ là tên một tôn giáo, mà là danh xưng xã hội, tôn giáo chỉ những cá nhân hoặc cộng đồng Cham thờ Allah. Người Cham không nói “Agama Bani”, và thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong các danh xưng như Anak Bani, Cham Bani hay Bani Cham. Nghi lễ “Khatan tama Bani” là nghi lễ nhập đạo Islam, không mang ý nghĩa gia nhập một tôn giáo tên Bani.
Về học thuật, có thể khẳng định rằng "Bani" là thuật ngữ xã hội, tôn giáo, phản ánh tư cách tín đồ và sự liên kết với Allah trong truyền thống Champa Awal. Việc hiểu sai "Bani" như một tôn giáo độc lập dẫn đến nhận thức lệch lạc trong cộng đồng và trong nghiên cứu lịch sử, tôn giáo. Thuật ngữ này minh chứng cho sự tiếp biến văn hóa, quá trình bản địa hóa Islam và cách thức mà Đông Nam Á tiếp nhận các danh xưng Ả Rập, đồng thời thể hiện tính liên tục của truyền thống tôn giáo Cham trong hơn một thiên niên kỷ.
5.7.2. Nhận thức sai lệch về "đạo Bani" và hệ quả pháp lý, xã hội tại cộng đồng Cham Awal
Trong vài thập niên gần đây, xuất hiện quan điểm cho rằng cộng đồng "Cham Awal" theo một tôn giáo gọi là “đạo Bani”, và có ý kiến cho rằng Nhà nước Việt Nam cần công nhận “tôn giáo Bani”. Quan điểm này thiếu cơ sở khoa học, lịch sử và pháp lý, đồng thời đi ngược lại hệ thống tôn giáo Agama Awal, vốn là Islam Sơ kỳ hay Islam bản địa từ thế kỷ XVII. Sai lầm này bắt nguồn từ thực tế hành chính kéo dài tại hai tỉnh Bình Thuận và tỉnh Ninh Thuận, khi một số cơ quan công an địa phương tự ý ghi “Bani” trong mục tôn giáo trên Chứng minh Nhân dân, mặc dù Danh mục tôn giáo chính thức của Ban Tôn giáo Chính phủ chỉ ghi “Hồi giáo”. Hành vi này đã khiến một bộ phận dân cư hiểu lầm rằng Nhà nước công nhận một tôn giáo mang tên Bani, từ đó hình thành nhận thức xã hội sai lệch và những yêu sách không dựa trên cơ sở pháp lý hay lịch sử.
Theo Công văn số: 6955/BNV-TGCP ngày 28 tháng 12 năm 2020 của Bộ Nội vụ, thì Việt Nam có 36 tổ chức tôn giáo thuộc 16 tôn giáo được công nhận. Số thứ tự (6) là tôn giáo Hồi giáo, gồm có 7 tổ chức tôn giáo.

Hình 19. Theo Công văn số: 6955/BNV-TGCP ngày 28 tháng 12 năm 2020 của Bộ Nội vụ, số thứ tự (6) là tôn giáo Hồi giáo, gồm có 7 tổ chức tôn giáo.
Tham khảo: Danh mục tôn giáo và tổ chức tôn giáo Việt Nam
Sở Công an tỉnh Ninh Thuận, Bình Thuận khi cấp Chứng minh nhân dân không căn cứ vào danh mục tôn giáo của Ban Tôn giáo Chính phủ - Việt Nam, mà cấp Chứng minh nhân dân tùy theo người khai, tự ý ghi tôn giáo: "Bani" nên đã gây hậu quả cho ngày hôm nay.
Xét về học thuật, sự nhầm lẫn này gây hậu quả nghiêm trọng. Trên thế giới không tồn tại bất kỳ tôn giáo nào mang tên Bani, và thuật ngữ này chỉ là danh xưng xã hội, tôn giáo cho cộng đồng Cham Awal thờ Allah trong khuôn khổ Islam bản địa hóa. Việc gọi Bani như một tôn giáo độc lập không chỉ sai lệch về bản chất, mà còn làm ngắt mạch truyền thống lịch sử và thực hành tôn giáo của Champa, đồng thời tạo nguy cơ phân mảnh bản sắc cộng đồng. Từ góc độ pháp lý, mọi yêu cầu công nhận “tôn giáo Bani” đều không có cơ sở, bởi Bani không có giáo lý, kinh sách hay cơ cấu tổ chức riêng. Nhận thức sai lệch này cũng làm khó khăn trong việc hoạch định chính sách tôn giáo và nghiên cứu khoa học, bởi nó dẫn đến việc đánh giá sai bản chất của hệ thống Agama Awal và cộng đồng Cham Awal.
Để bảo vệ tính chính xác của nghiên cứu lịch sử, tôn giáo và điều chỉnh nhận thức cộng đồng, cần khẳng định rằng thuật ngữ Bani chỉ mang tính danh xưng tín đồ Islam, phản ánh tư cách và cộng đồng, chứ không phải tên tôn giáo. Việc nhận thức đúng về Bani sẽ giúp bảo tồn bản sắc tôn giáo Cham Awal, đồng thời duy trì liên kết lịch sử với tiến trình Islam hóa Champa, đảm bảo sự thống nhất trong nghiên cứu, chính sách và giáo dục về cộng đồng Cham Awal.
5.7.3. Kết luận học thuật về thuật ngữ "Bani"
Qua nghiên cứu nguồn gốc, ngữ nghĩa và bản địa hóa của thuật ngữ Bani, có thể khẳng định rằng đây không bao giờ là tên một tôn giáo độc lập mà là danh xưng xã hội, tôn giáo, mô tả tư cách tín đồ Islam trong cộng đồng Champa Awal. Sự hiểu sai về “đạo Bani” chủ yếu bắt nguồn từ sai sót hành chính và dẫn đến các nhận thức lệch lạc, nhưng không phản ánh bản chất lịch sử hay tôn giáo của cộng đồng. Việc định vị đúng Bani trong hệ thống Agama Awal giúp bảo tồn tính liên tục của truyền thống Islam bản địa hóa, củng cố nhận thức học thuật, và điều chỉnh chính sách tôn giáo một cách chính xác.

Hình 20. Bani, Muslim và Islam, các nhánh, chi nhánh của tín đồ Islam dưới lớp vỏ bọc của tôn giáo Islam. Ảnh: Nguồn Islam. "Figure 20. Bani, Muslim, and Islam, the branches and sub-branches of Islamic followers under the framework of Islam. Photo: Source Islam".
6. Hoàng hậu Bia Sucih và Bia Than Can
Trong triều đại Po Rome, các Hoàng hậu không chỉ là người bạn đời của vua mà còn giữ vai trò trung tâm trong chính trị, tôn giáo và biểu tượng văn hóa. Hai Hoàng hậu chính là Hoàng hậu Sucih (Bia Sucih hay H’bia Than Cih) và Thứ hậu Than Chan (H’bia Than Can), phản ánh hai hướng tôn giáo đối lập trong triều đình Panduranga-Champa, đồng thời minh họa vị thế quan trọng của phụ nữ hoàng tộc trong xã hội Panduranga thế kỷ XVII. Nghiên cứu của Po Dharma, nhấn mạnh rằng, vai trò của hoàng hậu ở Panduranga-Champa không chỉ giới hạn ở hôn nhân chính trị mà còn bao hàm quyền lực tôn giáo và biểu tượng hóa quyền lực vua. Theo Pierre-Yves Manguin và Abdul Rahman Tang Abdullah cũng xác nhận rằng hoàng hậu là cầu nối giữa vua, triều đình và cộng đồng tín ngưỡng, đặc biệt trong việc duy trì sự hòa giữa hợp các hệ thống tôn giáo đa dạng.
6.1. Nguồn gốc và vai trò chính trị, tôn giáo
Bia Sucih, con gái của vua Po Mah Taha (trị vì 1622-1627), là chính hậu của Po Rome. Theo gia phả Kelantan, bà là tín đồ Islam thuần thành, đồng thời giữ vai trò chính trị quan trọng trong triều đình. Sự hiện diện của bà củng cố liên minh với các trung tâm Hồi giáo khu vực, bao gồm Kelantan, Patani và Singgora, đồng thời bảo đảm quyền lực Hồi giáo trong nội bộ Champa. Ngược lại, H'bia Than Can là tộc người Rhade (Công chúa Hadrah Hajan Kapak) xuất thân từ hoàng tộc Vijaya Degar, đảm nhận vai trò bảo tồn nghi lễ dân gian bản địa.
6.2. Hoàng hậu Sucih: biểu tượng của tín đồ Islam thuần thành
Bia Sucih được xem là hiện thân của Hồi giáo trong triều đại Po Rome. Theo biên niên sử Panduranga (Sakkarai dak rai patao) và gia phả Kelantan, khi cộng đồng tín đồ Ahier thực hiện các nghi thức hỏa táng cho Po Rome, thì Hoàng hậu Sucih (Bia Sucih) không chịu hình thức hỏa táng vì bà tín đồ Islam (chỉ chấp nhận thổ táng phù hợp với giáo luật Islam) nên cộng đồng Cham Ahier sau này xây một đền nhỏ phía sau tháp Po Rome để thờ phượng Hoàng hậu Sucih.
Abdul Rahman Tang Abdullah, nhấn mạnh rằng việc thực hành nghi lễ Hồi giáo này không chỉ là quyền lựa chọn cá nhân mà còn là chiến lược củng cố quyền lực Hồi giáo trong triều đình, đồng thời thể hiện tính hợp pháp của hoàng tộc trong cộng đồng tín đồ Hồi giáo Đông Nam Á. Hoàng hậu Bia Sucih còn được ghi nhận tham gia các hoạt động ngoại giao tôn giáo, làm cầu nối với giáo sĩ từ Patani, Kelantan và Singgora, qua đó mở rộng ảnh hưởng của Panduranga-Champa trong mạng lưới Hồi giáo khu vực.

Hình 21. Hoàng hậu Sucih (Bia Sucih), theo bản gốc của mẫu tượng lần đầu thì trên ngực bà không khắc dòng chữ Thrah (Srah). Hình chụp của Henri Parmentier (1871-1949) trong cuốn sách mang tựa “Inventaire descriptif des monuments Cams de l’Annam” (Kiểm kê - mô tả các di tích Champa ở An Nam). Mẫu tượng này bị mất lần đầu được tìm thấy, sau đó mất lần hai năm 1993. Ảnh: Henri Parmentier. "Figure 21. Queen Sucih (Bia Sucih). According to the original version of the first statue model, there was no Thrah (Srah) inscription engraved on her chest. The photograph was taken by Henri Parmentier (1871-1949) in his book titled Inventaire descriptif des monuments Cams de l’Annam (Descriptive Inventory of Cham Monuments in Annam). This statue model was lost when first discovered, then lost a second time in 1993. Photo: Henri Parmentier".

Hình 22. Hoàng hậu Sucih (Bia Sucih), theo bản gốc của mẫu tượng lần đầu thì trên ngực bà không khắc dòng chữ Thrah (Srah). Theo hình vẽ của Henri Parmentier (1871-1949) trong cuốn sách mang tựa “Inventaire descriptif des monuments Cams de l’Annam” (Kiểm kê - mô tả các di tích Champa ở An Nam). Mẫu tượng này bị mất lần đầu được tìm thấy, sau đó mất lần hai năm 1993. Ảnh: Henri Parmentier. "Figure 22. Queen Sucih (Bia Sucih). According to the original version of the first statue model, there was no Thrah (Srah) inscription engraved on her chest. This drawing is by Henri Parmentier (1871-1949) in his book titled Inventaire descriptif des monuments Cams de l’Annam (Descriptive Inventory of Cham Monuments in Annam). This statue model was lost when first discovered, and later lost again in 1993. Image: Henri Parmentier".
Sau khi mẫu tượng gốc của Hoàng hậu Sucih (Bia Sucih) bị mất vào năm 1993, thì tín đồ Cham Ahier tiếp tục đúc lại tượng mới cho Bia Sucih và khắc lên ngực Bà với dòng chữ Thrah (Srah) mà bản dập còn lưu trữ tại Pháp, với nội dung: “Đây là cốt truyện của Bia Sucih, nhân vật đáng kính trong vương quốc. Vì không lên giàn hỏa theo chồng nên khắc lên ngực Bia Sucih”.
Dòng chữ Thrah (Srah) được khắc trên ngực Bia Sucih (Hoàng hậu Sucih) như dưới đây:
ꨗꨫ ꨚꨗꨶꨮꩄ ꨝꨳꨩ ꨧꨭꨌꨪꩍ
ꨣꨩꨕꨮꩍ ꨧꨯꨱꩃ ꨛꨯꨮ ꨚꨤꨬ
ꨘꩆ ꨅꩍ ꨙꨪꩀ
ꨀꨚꨶꨬ ꨧꨯꨱꩃ ꨚꨧꩃ
ꨓꨕꨩ ꨝꨳꨩ ꨧꨭꨌꨪꩍ
Dòng chữ Thrah (Srah) được dịch sang Rumi Campa 2000 (Putra Podam):
"Ni panuec Bia Sucih
Radeh saong Po palei
Nan oh ndik
Apuei saong pasang
Tada Bia Sucih ".
Điều này chứng minh rằng bức tượng Hoàng hậu Sucih (Bia Sucih) ở phía sau tháp Po Rome là Bia Sucih. Từ nhận định trên, khẳng định Bia Sucih không chấp nhận hỏa táng (bởi Bia Sucih không phải tín đồ Hindu hay Ahier mà Bia Sucih là tín đồ Islam (con gái vua Islam Po Mah Taha) nên bà chỉ chấp nhận nghi lễ thổ táng theo Hồi giáo (Islam).

Hình 23. Hoàng hậu Sucih (Bia Sucih), mẫu tượng này được khắc lại lần thứ hai, sau khi mẫu tượng gốc bị mất vào năm 1993. Trên bức tượng mới này, tín đồ Cham Ahier đã khắc lên ngực Hoàng hậu Sucih với dòng chữ Thrah (Srah). Mẫu tượng lần thứ hai cũng bị mất vào năm 2008. Ảnh: EFEO Pháp. "Figure 23. Queen Sucih (Bia Sucih), this statue was carved for the second time after the original statue was lost in 1993. On this new statue, Cham Ahier devotees engraved the Thrah (Srah) inscription on Queen Sucih’s chest. The second version of the statue was also lost in 2008. Photo: EFEO France".

Hình 24. Hoàng hậu Sucih (Bia Sucih), bức tượng được khắc lại lần thứ ba, bức tượng này hiện tại trên đền, tháp Po Rome. Ảnh: Putra Podam. "Figure 24. Queen Sucih (Bia Sucih), the statue carved for the third time, currently placed in the temple at Po Rome tower. Photo: Putra Podam".
6.3. Thứ hậu Than Chan: sự hòa hợp tín ngưỡng và huyền thoại hỏa táng
Ngược lại, Thứ hậu Than Chan (H'bia Than Can) tuân theo nghi lễ hỏa táng theo Hindu bản địa tại Panduranga-Champa, cộng đồng Cham Ahier đưa tượng bà vào tháp bên cạnh vua Po Rome, phản ánh việc tiếp tục truyền thống thần hóa hoàng gia theo tín ngưỡng Champa. Po Dharma mô tả là minh chứng cho khả năng hóa giải tôn giáo của triều đình Champa, nơi Islam và tín ngưỡng dân gian cùng tồn tại trong nghi lễ, văn hóa và chính trị. Các nguồn tư liệu Champa nhấn mạnh rằng H'bia Than Can, bằng việc tham gia nghi lễ hỏa táng, củng cố quyền lực hoàng gia và thần quyền hóa vua, đồng thời trở thành biểu tượng của sự nối tiếp truyền thống văn hóa bản địa trong triều đại Po Rome. Huyền thoại về hỏa táng cũng phản ánh cách cộng đồng Cham Ahier bản địa duy trì ký ức văn hóa thông qua kiến trúc, điêu khắc và nghi lễ thờ phụng.

Hình 25. Thứ hậu Than Chan (H'bia Than Can), mẫu tượng gốc bên trong tháp, bên cạnh thần Po Rome. Ảnh: EFEO Pháp. "Figure 25. Queen Than Chan (H’bia Than Can), original statue inside the tower, beside the deity Po Rome. Photo: EFEO France".

Hình 26. Thứ hậu Than Chan (H'bia Than Can), mẫu tượng gốc lần đầu đã bị mất cắp. Ảnh: EFEO Pháp. "Figure 26. Queen Than Chan (H’bia Than Can), the original first statue, which was stolen. Photo: EFEO France".

Hình 27. Thứ hậu Than Chan (H'bia Than Can), mẫu tượng phục dựng lại. Ảnh: Putra Podam. "Figure 27. Queen Than Chan (H’bia Than Can), reconstructed statue. Photo: Putra Podam".

Hình 28. Thứ hậu Than Chan (H'bia Than Can), bản mẫu lần hai, hiện tại bên trong tháp, bên cạnh vua Po Rome. Ảnh: Putra Podam. "Figure 28. Queen Than Chan (H’bia Than Can), second version of the statue, currently inside the tower beside King Po Rome. Photo: Putra Podam".

Hình 29. Công chúa H'bia Hadrah Hajan (Hadrah Hajan Kapak), sinh năm (1630-1654), thuộc sắc tộc Rhade. H'bia Hadrah Hajan trở thành thứ hậu Bia Than Chan (H'bia Than Can hay Bia Than Can: nghĩa là Hoàng hậu Than Can), là con gái của một thủ lĩnh (tộc trưởng) người Rhade (Degar, Ede). Trong tiếng Rhade, H'Drah Hajan Kpă có nghĩa “Công chúa Hạt Mưa”. Tương truyền nhan sắc của Công chúa H'bia Hadrah Hajan đẹp trong trẻo như hạt mưa xa, như những tảng băng thanh khiết, đài các,…Bia Than Chan trở thành Thứ hậu (1645-1651). Một số truyền thuyết Rhade cho rằng Bia Than Chan không chết ngay tại hỏa táng, mà bà được giữ lại, sau này sống trên cao nguyên và qua đời năm 1654. Ảnh: Putra Podam. "Figure 29. Princess H’bia Hadrah Hajan (Hadrah Hajan Kapak), born 1630-1654, belonged to the Rhade ethnic group. H’bia Hadrah Hajan became the secondary consort Bia Than Chan (H’bia Than Can or Bia Than Can: meaning Queen Than Can) and was the daughter of a Rhade (Degar, Êđê) chief. In the Rhade language, H’Drah Hajan Kpă means “Rain Seed Princess.” According to tradition, Princess H’bia Hadrah Hajan’s beauty was as pure as distant raindrops, like pristine ice, and stately. Bia Than Chan served as secondary consort from 1645-1651. Some Rhade legends claim that Bia Than Chan did not die immediately at her cremation, but was kept alive, later lived on the highlands, and eventually passed away in 1654. Photo: Putra Podam".
|
Nhân vật |
Năm sinh |
Trị vì |
Năm mất |
|---|---|---|---|
|
Po Rome |
1595 |
1627-1651 |
1651 |
|
Bia Than Can |
1630 |
- |
1654 |
Hình 30. Po Rome sinh năm 1595, trị vì (1627-1651), năm mất 1651. Bia Than Chan (H'bia Than Can) sinh năm (1630-1654), trở thành Thứ hậu (1645-1651). Một số truyền thuyết Rhade cho rằng Bia Than Chan không chết ngay tại hỏa táng, mà bà được giữ lại, sau này sống trên cao nguyên và qua đời năm 1654. "Figure 30. Po Rome was born in 1595, reigned from 1627-1651, and died in 1651. Bia Than Chan (H’bia Than Can) was born 1630-1654 and became the secondary consort from 1645-1651. Some Rhade legends claim that Bia Than Chan did not die immediately at her cremation, but was kept alive, later lived on the highlands, and eventually passed away in 1654".
6.4. Kết hôn chính trị
Ngoài hai Hoàng hậu chính là Bia Sucih (Bia Than Cih) và H'bia Than Can, phản ánh hai hướng tôn giáo đối lập trong triều đình Panduranga-Champa, Po Rome còn kết hôn chính trị với một số công chúa khác.
Trong thời gian Po Rome ở Makkah, người Malay gọi là Serembi Makkah, tức là tiểu vương quốc Kelatan (Malaysia). Tại đây, Po Rome kết hôn với công chúa Kelantan Puteri Siti (Công chúa Siti). Từ đó, Po Rome chính thức mang tên Thánh Nik Mustafa với tên đầy đủ là: Nik Mustafa Bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah. Chính thức là người có danh phận là thành viên của dòng dõi vương triều theo Islam tại Malaysia. Biên niên sử Malaysia ghi lại rằng vua trị vì tại tiểu vương quốc Kelantan hôm nay là dòng giỏi của vua Po Rome.
Công nữ Ngọc Khoa, tên đầy đủ là Nguyễn Thị Ngọc Khoa là em ruột cùng mẹ với công nữ Ngọc Vạn và là con gái thứ ba của chúa Sãi Nguyễn Phúc Nguyên. Thần dân Champa gọi Bia Ut (Ut; Mal. Skt.Uttara: Phương Bắc). Bia Ut: nghĩa là công chúa phương Bắc, hay công chúa nước Đại Việt. Theo Nguyễn Phước tộc Thế phả, Ngọc Khoa được gả cho vua Po Rome vào năm Tân Mùi (1631). Nhờ cuộc hôn phối này mà tình giao hảo giữa hai nước được tốt đẹp, để chúa Nguyễn có thể dồn lực đối phó với chúa Trịnh ở Đàng Ngoài, đồng thời cũng tạo thêm cơ hội cho người Việt mở rộng lãnh thổ về phía Nam.
Ngoài ra, Po Rome còn hôn phối với một số công chúa khác như: H’bia Laku Makam (Hoàng hậu Laku Makam), H’bia Hatri (Hoàng hậu Hatri), H’bia Sumut (Hoàng hậu Sumut): Một số tài liệu về truyền thuyết Po Rome có ghi một câu: H’bia Sumut tok Cam di Kut. Dựa vào thành ngữ này, người Cham cho rằng H’bia Sumut là công chúa gốc Hồi Giáo (Islam).

Hình 31. Công nữ Ngọc Khoa (Bia Ut: tiếng Cham). Tên đầy đủ là Nguyễn Thị Ngọc Khoa hay Nguyễn Phúc Ngọc Khoa, là em ruột cùng mẹ với công nữ Ngọc Vạn và là con gái thứ ba của chúa Sãi Nguyễn Phúc Nguyên. Thần dân Champa gọi Bia Ut (Ut; Mal. Skt.Uttara: Phương Bắc). Bia Ut: nghĩa là công nữ phương Bắc, hay công nữ phía Đại Việt. Theo Nguyễn Phước tộc Thế phả, Ngọc Khoa được gả cho vua Po Rome vào năm Tân Mùi (1631). Cuộc hôn phối này tạo tình giao hảo giữa hai nước Champa và Đại Việt được tốt đẹp, để chúa Nguyễn dồn lực đối phó với chúa Trịnh ở Đàng Ngoài, đồng thời cũng tạo thêm cơ hội cho người Việt mở rộng lãnh thổ về phía Nam chiếm Panduranga. Ảnh: Putra Podam. "Figure 31. Princess Ngoc Khoa (Bia Ut in Cham). Her full name was Nguyen Thi Ngoc Khoa or Nguyen Phuc Ngoc Khoa. She was the full sister of Princess Ngoc Van and the third daughter of Lord Nguyen Phuc Nguyen. The Cham people called her Bia Ut (Ut; Mal. Skt. Uttara: North). Bia Ut means “Northern Princess” or “Princess of Dai Viet.” According to the Nguyen Phuoc clan genealogy, Ngọc Khoa was married to King Po Rome in the year Tan Mui (1631). This marriage established friendly relations between Champa and Dai Viet, allowing Lord Nguyen to concentrate his forces against Lord Trinh in Dang Ngoai, while also creating an opportunity for the Vietnamese to expand southward and seize Panduranga. Photo: Putra Podam".

Hình 32. Công chúa Siti, trong thời gian Po Rome ở Makkah, người Malay gọi là Serembi Makkah, tức là tiểu vương quốc Kelatan (Malaysia). Tại đây, Po Rome kết hôn với công chúa Kelantan Puteri Siti. Từ đó, Po Rome chính thức mang tên Thánh Nik Mustafa, tên đầy đủ là: Nik Mustafa Bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah. Chính thức là người có danh phận là thành viên của dòng dõi vương triều theo Islam tại Malaysia. Ảnh: Sưu tầm. "Figure 32. Princess Siti, during Po Rome’s time in Makkah, referred to by the Malays as Serembi Makkah, meaning the Kelantan principality (Malaysia), Po Rome married the Kelantan princess, Puteri Siti. From then on, Po Rome officially bore the sacred name Nik Mustafa, with his full name being: Nik Mustafa Bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah. He formally held the status of a member of the Islamic royal lineage in Malaysia. Photo: Collected".
6.5. Phụ nữ hoàng tộc Panduranga qua lăng kính tôn giáo
Vai trò của Bia Sucih và H'bia Than Can cho thấy phụ nữ hoàng tộc Panduranga-Champa không chỉ là biểu tượng hôn nhân chính trị mà còn là trung tâm quyền lực tôn giáo. Họ tham gia điều phối nghi lễ, bảo tồn tín ngưỡng bản địa, củng cố quyền lực Hồi giáo, và là cầu nối giữa vua và cộng đồng. Các nghiên cứu nhấn mạnh rằng phụ nữ hoàng tộc thời kỳ này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định chính trị, xã hội và văn hóa, biến họ trở thành nhân tố trung tâm trong mô hình quyền lực linh thiêng của Champa. Sự hiện diện và hành động của Bia Sucih và H'bia Than Can còn phản ánh một cách sống động khả năng hòa hợp tôn giáo, nơi Islam và tín ngưỡng bản địa cùng tồn tại, củng cố tính hợp pháp cho triều đình và duy trì di sản văn hóa, tôn giáo đa dạng.
Tổng hợp các nguồn sử liệu Champa, gia phả Kelantan, và nghiên cứu hiện đại cho thấy Bia Sucih và H'bia Than Can là biểu tượng sống động của sự hòa hợp tôn giáo và quyền lực chính trị, nơi phụ nữ hoàng tộc vừa tham gia lãnh đạo tinh thần, vừa củng cố quyền lực chính trị của vua, mở ra một giai đoạn độc đáo trong lịch sử Panduranga thế kỷ XVII.
7. Di sản Po Rome trong văn hóa Champa hiện đại
Triều đại Po Rome, không chỉ ghi dấu trong lịch sử chính trị và tôn giáo của Panduranga-Champa mà còn để lại di sản văn hóa phong phú, tồn tại đến ngày nay. Các công trình kiến trúc, nghi lễ, lễ hội, và truyền thống văn hóa, tôn giáo đều phản ánh tầm ảnh hưởng lâu dài của vua Po Rome đối với cộng đồng Cham, Churu, Raglai, Rhade, ... và các trung tâm Hồi giáo Đông Nam Á. Các nghiên cứu của Pierre-Yves Manguin và Abdul Rahman Tang Abdullah đều nhấn mạnh rằng di sản Po Rome là biểu tượng của sự hòa hợp tôn giáo, quyền lực hoàng gia và sự liên kết khu vực.
7.1. Tháp Po Rome: trung tâm tín ngưỡng tại Panduranga
Tháp Po Rome tại Biuh Bal Pangdurang, Ninh Phước, hiện vẫn là trung tâm tín ngưỡng quan trọng của cộng đồng dân tộc tại Panduranga. Tháp không chỉ là nơi thờ Mukha Linga của vua Po Rome mà còn tổ chức các nghi lễ hàng năm, thu hút tín đồ Awal (Hồi giáo sơ khai), Ahier (Hồi giáo muộn) và Hồi giáo Islam (Hồi giáo hiện đại) đại cùng tham gia. Pierre-Yves Manguin, nhận định rằng tháp Po Rome là minh chứng sống cho chính sách hòa hợp tôn giáo, nơi Islam, Awal và Ahier cùng tồn tại trong không gian lễ và sinh hoạt cộng đồng. Các chi tiết kiến trúc và điêu khắc trên tháp phản ánh sự kết hợp tinh tế giữa thẩm mỹ Ấn Độ giáo và biểu tượng hoàng gia, đồng thời duy trì ký ức về quyền lực linh thiêng của vua Po Rome.

Hình 33. Vua Po Rome, niên hiệu: Nik Mustafa Bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah. Dòng dõi vương triều theo Islam tại Serembi Makkah, thuộc tiểu vương quốc Kelatan-Malaysia. Ảnh: Putra Podam.“Figure 33. King Po Rome, regnal name: Nik Mustafa Bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah. Member of the Islamic royal lineage in Serembi Makkah, within the Kelantan principality, Malaysia. Photo: Putra Podam”.
7.2. Kate và nghi lễ tưởng niệm Po Rome
Kate (Kartik của Ấn Độ), một trong những lễ quan trọng nhất của cộng đồng dân tộc tại Panduranga xưa, vẫn duy trì các nghi thức tưởng niệm Po Rome theo tín đồ Cham Ahier. Theo nghiên cứu của Po Dharma, trong các nghi lễ Kate, cộng đồng Cham thực hiện dâng lễ vật, cầu nguyện và tái hiện các nghi thức cúng Shiva, kết hợp với việc nhắc đến vua Po Rome như một biểu tượng linh thiêng. Po Dharma, cũng chỉ ra rằng Kate tại Panduranga thể hiện sự kết hợp giữa nghi lễ Champa bản địa và yếu tố Hồi giáo. Danh sách đọc du-a trong lễ Kate đa số là vị vua Hồi giáo và anh hùng dân tộc như: Po Ina Nagar (thờ Shiva và Parvati của Hinduism), Po Krung Garay (Po Klong Garay), Po Rome, Po At,... các vị Wali (hiền nhân, thánh nhân) có nguồn gốc Hồi Giáo như: Po Ali (phu quân Fatimah), Po Fatimah (phu nhân Ali),... và các nhân vật Hồi giáo như: Po Gahluw, Po Cahya, Po Biruw, Po Tang Ahaok, Po Riyak, Po Haniim Par, Po Nai Mah Ghang, … Cei Asit, Cei Sak Bingu (cei Khan Mah Bin Bingu), H'bia Kati, … yang Po Rome. Ghi chú: từ "Po" trong đoạn này mang nghĩa là "ngài", nhân vật được tôn kính của Hồi giáo và tại Champa.
7.3. Ngôn ngữ, chữ viết và văn học
Thời kỳ trị vì của Po Rome (1627-1651) đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của văn học và ngôn ngữ Cham, đặc biệt là trong việc ghi chép biên niên sử, thơ ca và các văn bản Ariya. Biên niên sử Panduranga (Sakkarai dak rai patao) không chỉ ghi chép chi tiết hành trạng, chính sự và các nghi lễ của Po Rome mà còn là một tài liệu quý giá về hệ thống ngôn ngữ và chữ viết Thrah, phản ánh cách triều đình và tầng lớp trí thức Panduranga truyền đạt tri thức, tôn giáo và văn hóa. Ngoài ra, các văn bản Ariya thời Po Rome được sử dụng để ghi lại các truyền thuyết, câu chuyện về thần linh, hoàng gia và nghi lễ dân gian, là minh chứng sống cho sự phong phú và đa dạng trong văn học Cham giai đoạn đầu thế kỷ XVII.
Po Dharma, nhấn mạnh rằng việc truyền bá các văn bản này không chỉ nhằm bảo tồn lịch sử hoàng tộc mà còn hình thành truyền thống ghi chép lịch sử tôn giáo trong cộng đồng Cham, giúp duy trì kiến thức tín ngưỡng, phong tục và tri thức triều đình qua nhiều thế hệ. Nghiên cứu của Pierre-Yves Manguin, cũng chỉ ra rằng, các văn bản Ariya thời Po Rome thường sử dụng cả lối chữ Thrah (Srah) và chữ Hồi giáo (Jawi) khi cần ghi chú các yếu tố tôn giáo Hồi giáo, phản ánh sự giao thoa văn hóa và tôn giáo đặc trưng trong triều đại này.
Po Dharma, chữ viết Thrah (Srah) trong thời Po Rome được ứng dụng rộng rãi trong các nghi lễ tháp, cúng tế và giáo dục tôn giáo. Các bia ký và văn bản tại tháp Po Rome ghi chú nghi lễ, danh hiệu hoàng gia và các bài thơ ca tụng vua, đồng thời hướng dẫn cách thực hiện nghi lễ, điều này chứng tỏ vai trò trung tâm của chữ viết trong đời sống văn hóa và tôn giáo. Putra Podam, nhận định rằng chữ viết và văn học thời Po Rome là phương tiện bảo tồn ký ức cộng đồng, củng cố quyền lực chính trị, tôn giáo của vua, đồng thời là công cụ giáo dục tri thức cho các thế hệ sau, tạo ra một truyền thống văn hóa học thuật độc lập và bền vững tại Panduranga-Champa.
Hơn nữa, việc sử dụng văn bản Ariya và biên niên sử không chỉ phục vụ mục đích tôn giáo và giáo dục mà còn trở thành công cụ chính trị, thể hiện uy quyền và vị thế hoàng gia. Chữ viết thời Po Rome cũng cho phép ghi chép các mối quan hệ với các vương quốc láng giềng như Kelantan, Patani và Singgora, tạo ra bằng chứng quan trọng về mạng lưới ngoại giao, thương mại và tôn giáo Đông Nam Á thế kỷ XVII. Theo Po Dharma và Manguin, chính khả năng ghi chép văn bản này đã giúp triều đại Po Rome bảo tồn một kho tàng tri thức Cham đa dạng, kết hợp giữa văn hóa bản địa và Hồi giáo, đồng thời tạo nền tảng cho nghiên cứu lịch sử, văn hóa và tôn giáo Champa hiện đại.
Do vậy, văn học và chữ viết thời Po Rome không chỉ đóng vai trò văn hóa, tôn giáo mà còn là biểu tượng quyền lực, phương tiện giáo dục, và công cụ lưu giữ ký ức lịch sử, xã hội, góp phần hình thành bản sắc văn hóa Champa đậm nét trong các thế kỷ tiếp theo.
Akhar Thrah (Srah) hay chữ viết Champa truyền thống được hình thành từ trước thế kỷ 17, kế thừa từ chữ Hayap (chữ Champa cổ). Chữ viết Thrah (Srah) đã được khắc trên bia ký Po Rome (1627-1651) thế kỷ 17 (Dharma, 2006; Lafont, 2011). Trong thời kỳ phát triển, akhar Thrah có một qui luật rất ổn định về ngữ pháp, chính tả và cấu trúc hành văn. Akhar Thrah được sử dụng chính thức từ năm 1702 (theo Tài liệu Hoàng gia Champa) trong các văn bản hành chánh quốc gia Champa, trong các tác phẩm văn học, lịch sử, ngôn ngữ, các kinh sách Cham Ahier, Cham Awal, và các tài liệu được lưu hành trong cộng đồng Cham cho đến ngày nay.
Theo Durand (1903), akhar Thrah (Srah) trên cửa chính ở trụ cột A và trụ cột B có nội dung như sau:
A -Cột bên trái
(1) svasti si (2) [ddhi] kariyā (3) mada drap dī …. (4) … pok …. bal (5) …. bian …. bī möṅ (6) …. bar lei doṃ (7) …. dī kal a (8) …. k nan asa (9) …. uraṅ nī mök … (10)…. jei …. tak (11) …. tanöḥ riyā (12) …. ā kan po (13) …. nan liöṅ …. (14) …. t abiḥ s …. (15) …. anit ka po (16) … Par Rāme rai (17) …. day lak sa || (18) arak nī tăl (19) … harei sudei an(20) …. bhā uraṅ ya tuy (21) …. ar dha ya tu (22) …. k drei saliḥ(23) … doṃ nan bik (24) …. k bik ta … (25) …. k jvai cak (26) … jöṅ tu paṅ … (27) … pagā saṅ jöṅ … (28) … dok …p….(29) t glaṅ po jöṅ … (30) …. nök tañī …. (31) …. mov kuya ….(32) … k buk ra kroṅ (33) … ra … taḥ pak (34) …. k rāt (35) …. rabōk ramök (36)…. drei bā soṅ… (37) … phov ra …. (38) …. tapaḥ soṅ ak (39) …. k bal …. (40) …. dī …. abih …. (41) lei …. c… soṅ …. ||
B- Cột bên phải
(1) svasti (2) siddhi …. (3) …. drap dī a (4) …. ka ju ta nā … (5) möḥ limö su …. (6) tajai drap …. (7) laa … puk …. (8) abiḥ dī nöbī …. (9) k || panvöc til …. (10) soṅ uraṅ …. (11) kapat …. k …. (12) pok …. pan …. (13) pok ak …. (14) kā nan bhar …. (15) …. || o ||
Hình 34. Akhar Thrah (Srah), chữ viết Champa được khắc trên đá khung cửa chính của tháp Po Rome. Ảnh:Putra Podam. "Figure 34. Akhar Thrah (Srah), Cham script engraved on the stone frame of the main entrance of Po Rome tower. Photo: Putra Podam".
7.4. Dấu ấn Po Rome trong văn hóa Churu và Ede
Mối liên hệ giữa Po Rome và các dân tộc Churu, Rhade (Vijaya Degar hay Tây Nguyên) là một chủ đề được nhiều nghiên cứu dân tộc học quan tâm, đặc biệt là công trình của Po Dharma. Theo các biên niên sử Panduranga và truyền thuyết dân gian, mẹ của Po Rome từng kết thân với một người Churu, điều này không chỉ là một chi tiết sinh học mà còn tạo cơ sở cho mối liên hệ văn hóa, xã hội lâu dài giữa hoàng gia Panduranga và cộng đồng Tây Nguyên.
Văn hóa Churu và Rhade tiếp nhận ảnh hưởng từ triều đại Po Rome thông qua nhiều hình thức: nghi lễ thờ vua, phong tục nông nghiệp và biểu tượng hoàng gia. Miếu Yang Thaok Po Rome tại Pa-aok là một ví dụ điển hình, nơi các cộng đồng Churu và Cham vẫn duy trì các nghi lễ tưởng nhớ, kết hợp yếu tố tín ngưỡng bản địa với truyền thống hoàng gia Champa. Po Dharma nhận định rằng các nghi lễ này không chỉ là hoạt động tôn giáo mà còn là cách cộng đồng củng cố danh tính văn hóa, duy trì ký ức về quyền lực và linh thiêng của Po Rome trong đời sống thường nhật.
Sự tiếp nhận này cũng thể hiện qua các nghi lễ nông nghiệp. Các truyền thống như cầu mưa, cúng đất, và nghi lễ đầu mùa đồng ruộng được người Churu và Ede thực hiện gắn với hình tượng Po Rome như một vị vua linh thiêng bảo hộ mùa màng. Nghiên cứu của Po Dharma cho thấy trong ký ức dân gian, Po Rome không chỉ là nhân vật lịch sử mà còn trở thành trung tâm biểu tượng, nơi quyền lực chính trị, tín ngưỡng và đời sống vật chất (nông nghiệp, thổ cư) hội tụ.
Hơn nữa, sự ảnh hưởng của Po Rome còn được thể hiện qua ngôn ngữ, biểu tượng và nghệ thuật vật chất. Các bài hát, câu chuyện truyền miệng, và các họa tiết trang trí trong miếu và tháp gắn với Po Rome đều mang dấu ấn của văn hóa Champa, nhưng đồng thời thích ứng với thẩm mỹ và nghi lễ của cộng đồng Churu và Rhade. Điều này cho thấy triều đại Po Rome không chỉ mở rộng ảnh hưởng chính trị sang Tây Nguyên mà còn tạo ra một mạng lưới văn hóa, tôn giáo xuyên biên giới, góp phần duy trì sự kết nối lịch sử và văn hóa giữa Champa và các cộng đồng bản địa.
Tóm lại, Po Rome trong văn hóa Churu, Raglai, Cham và Rhade không chỉ là một vị vua lịch sử mà còn là biểu tượng văn hóa và tôn giáo, hiện diện trong đời sống tín ngưỡng, phong tục nông nghiệp và ký ức dân gian. Sự hiện diện này củng cố vai trò hoàng gia Champa, đồng thời phản ánh khả năng hòa hợp và mở rộng ảnh hưởng văn hóa, tôn giáo của triều đại Po Rome trên các cộng đồng Tây Nguyên, mở ra một chương đặc biệt trong nghiên cứu văn hóa giao thoa Đông Nam Á thế kỷ XVII.
7.5. Po Rome trong ký ức dân gian và nghi lễ nông nghiệp
Po Rome vẫn hiện diện sinh động trong ký ức dân gian của các cộng đồng Cham, Churu, Raglai và Rhade thông qua các truyện kể, bài ca truyền miệng, điệu múa, và nghi lễ nông nghiệp. Các câu chuyện truyền miệng thường nhắc đến Po Rome như một vị vua có quyền lực linh thiêng, bảo hộ mùa màng và quyết định sự thịnh vượng của đất đai, đồng thời truyền tải các giá trị đạo đức, chính trị và tôn giáo của triều đình Panduranga. Các bài ca dân gian, được lưu giữ và truyền dạy qua nhiều thế hệ, không chỉ ca ngợi công lao của vua mà còn nhấn mạnh vai trò của ông trong việc duy trì trật tự xã hội, bảo vệ cộng đồng khỏi thiên tai và xung đột. Nghiên cứu của Pierre-Yves Manguin, chỉ ra rằng những bài ca và truyền thuyết này phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa vua, thần linh và người nông dân, nơi Po Rome được thần thánh hóa và đồng thời trở thành biểu tượng bảo hộ của mùa màng.
Các nghi lễ nông nghiệp, bao gồm cầu mưa, cúng đất, lễ Kate và các nghi lễ đầu mùa vụ, thường nhắc đến Po Rome như một nhân vật trung tâm, vừa mang tính linh thiêng vừa mang tính chính trị. Po Dharma, nhận định rằng các nghi lễ này không chỉ có ý nghĩa thực tiễn, nhằm bảo đảm mùa màng bội thu và sự ổn định sản xuất, mà còn củng cố nhận thức cộng đồng về mối quan hệ giữa quyền lực hoàng gia, thần linh và đất đai. Cộng đồng Cham, Churu, Raglai và Rhade xem Po Rome như biểu tượng trung gian, kết nối thế giới con người và thần linh, từ đó hình thành mạng lưới tín ngưỡng và niềm tin xã hội bền vững.
Putra Podam, sự hiện diện của Po Rome trong ký ức dân gian còn được thể hiện thông qua các địa điểm thờ cúng và các nghi thức kỷ niệm tại làng Pa-aok, Palei Pabhan và các vùng phụ cận Tây Nguyên. Tại những nơi này, các nghi lễ nông nghiệp không chỉ duy trì truyền thống tôn giáo mà còn củng cố bản sắc cộng đồng, nhắc nhở thế hệ sau về lịch sử và văn hóa hoàng gia Champa. Các nghi lễ Kate hiện nay vẫn bao gồm phần tưởng niệm Po Rome, nhấn mạnh vai trò của ông trong đời sống tinh thần và việc bảo vệ mùa màng, đồng thời kết nối cộng đồng Cham hiện đại với ký ức lịch sử của Panduranga thế kỷ XVII.
Hơn nữa, Po Rome còn là biểu tượng gắn kết văn hóa giữa các cộng đồng Cham, Churu, Raglai và Rhade, tạo ra một mạng lưới tín ngưỡng xuyên vùng. Các nghi lễ nông nghiệp, bài ca, và truyền thuyết dân gian đều phản ánh khả năng dung hòa giữa yếu tố linh thiêng, tín ngưỡng bản địa và yếu tố Hồi giáo mà Po Rome đã xây dựng trong triều đại. Việc lưu giữ ký ức về Po Rome trong nghi lễ nông nghiệp không chỉ là hình thức tưởng niệm cá nhân mà còn là cách cộng đồng duy trì bản sắc văn hóa, giáo dục và truyền thụ các giá trị lịch sử, tôn giáo cho thế hệ trẻ.
Po Rome trong ký ức dân gian và nghi lễ nông nghiệp không chỉ là hình tượng quyền lực linh thiêng và bảo hộ mùa màng, mà còn là cầu nối giữa các thế hệ, bảo tồn văn hóa Cham, củng cố bản sắc hoàng gia và duy trì mạng lưới tín ngưỡng, tôn giáo đa dạng của Panduranga. Di sản này phản ánh sức sống lâu dài của triều đại Po Rome trong đời sống tinh thần, xã hội và văn hóa của cộng đồng Cham và các dân tộc Tây Nguyên.
8. Phân tích đối chiếu học thuật
Nghiên cứu phân tích và đối chiếu các nguồn tư liệu lịch sử, truyền thuyết, gia phả hoàng tộc và nghiên cứu học thuật về Po Rome, nhằm làm rõ vị trí của ông trong lịch sử Champa, quan hệ với Kelantan-Malay, và vai trò trong hệ thống tôn giáo, chính trị Đông Nam Á thế kỷ XVII. Các tác giả tiêu biểu tham khảo gồm Pierre-Yves Manguin, Abdul Rahman Tang Abdullah, Po Dharma,… và các nghiên cứu của nhóm EFEO về văn bản Cham.
Nghiên cứu phân tích đối chiếu học thuật các nhóm tư liệu Cham, Malay, Hán, Việt và các nghiên cứu hiện đại nhằm xác định vị trí lịch sử, tôn giáo và chính trị của Po Rome trong bối cảnh Đông Nam Á thế kỷ XVII. Sự so sánh cho thấy Po Rome hiện diện đồng thời trong nhiều truyền thống văn bản: biên niên sử và Ariya Cham nhấn mạnh nghi lễ và thần quyền; gia phả Malay tại Kelantan đề cao danh xưng Hồi giáo, quan hệ huyết thống và mạng lưới quyền lực liên vùng; trong khi sử liệu Hán, Việt tập trung vào vai trò chính trị của ông trong lịch sử Champa. Phân tích quan hệ Champa-Kelantan cho thấy Po Rome là nhân vật trung tâm của mạng lưới Islam hải đảo, kết nối Panduranga với Patani, Singgora và Kelantan thông qua hôn nhân hoàng tộc, di cư chính trị và các chức vụ quan trọng của con cháu ông. Đối chiếu cấu trúc xã hội hoàng tộc giữa Champa và Kelantan cho thấy Po Rome vừa duy trì truyền thống bản địa, vừa thích nghi với hệ thống tước vị Hồi giáo Malay, phản ánh mô hình “vua hòa hợp” đặc trưng Đông Nam Á. Vai trò của ông trong việc định hình các kết nối liên vùng, củng cố hệ thống tín ngưỡng Awal, Ahier, Islam, và đảm bảo sự kế tục quyền lực sang thế kỷ XVIII khiến Po Rome trở thành một trong những quân vương có ảnh hưởng sâu rộng nhất của Panduranga và toàn vùng Đông Nam Á.
8.1. So sánh nguồn Cham-Malay-Hán-Việt
Po Rome xuất hiện trong nhiều loại nguồn tư liệu khác nhau, từ biên niên sử Cham (Sakkarai dak rai patao), văn bản Ariya, gia phả hoàng tộc Malay, đến sử liệu Hán Việt. Biên niên sử Cham cung cấp thông tin chi tiết về thời gian trị vì, các nghi lễ, và các quyết định chính trị của vua, nhấn mạnh mối quan hệ với tín ngưỡng Ahier và các biểu tượng hoàng gia. Gia phả Malay tại Kelantan, được Abdul Rahman Tang Abdullah biên soạn, mô tả Po Rome với danh xưng Hồi giáo Nik Mustafa Bin Wan Abul Muzaffar Waliyullah, đồng thời ghi chép các con trai giữ chức vụ quan trọng ở Patani, Singgora, và Kelantan. Sử Hán Việt, chẳng hạn Đại Nam thực lục tiền biên ghi nhận Po Rome với tên Hán Việt Bà Lâm, nhấn mạnh vị trí ông trong lịch sử Champa từ góc nhìn Việt Nam. So sánh này cho thấy sự tồn tại đồng thời của Po Rome trong nhiều truyền thống ghi chép, vừa là nhân vật lịch sử, vừa là biểu tượng tôn giáo và văn hóa.
Đối chiếu các nguồn còn cho thấy sự khác biệt trong cách ghi chép: Cham nhấn mạnh thần quyền và nghi lễ, Malay nhấn mạnh quyền lực hoàng tộc và quan hệ dòng dõi, trong khi Hán Việt chú trọng khía cạnh chính trị và địa phương hóa lịch sử. Sự khác biệt này phản ánh cách mỗi nền văn hóa tiếp nhận và chuyển hóa thông tin về Po Rome, đồng thời thể hiện mối quan hệ văn hóa, chính trị xuyên biên giới.
8.2. Quan hệ Champa-Kelantan trong hệ thống Islam hải đảo
Po Rome không chỉ là vua Panduranga mà còn là nhân vật trung tâm trong mạng lưới chính trị, tôn giáo Hồi giáo hải đảo Đông Nam Á. Các nghiên cứu của Po Dharma cho thấy mối quan hệ này được củng cố thông qua hôn nhân hoàng tộc, nơi Po Rome kết nối Panduranga với Kelantan, Patani và Singgora. Con trai ông giữ các vị trí quan trọng: Nik Ibrahim trở thành vua Po Nrop, Nik Badrul Salam làm vua Singgora, và Nik Ali (Datuk Faqih Ali al-Malbari) làm thống soái quân đội Patani. Những liên kết này thể hiện mạng lưới quyền lực đa tầng, vừa mang tính chính trị, vừa mang tính tôn giáo, đồng thời duy trì thương mại và giao lưu văn hóa xuyên vùng.
Abdul Rahman Tang Abdullah, cũng nhấn mạnh rằng Po Rome từng cư trú tại Serembi Makkah (Kelantan) và thực hiện hành hương Hajj, biểu thị vị thế Hồi giáo của ông và khả năng hòa hợp quyền lực hoàng gia với mạng lưới tôn giáo hải đảo. Điều này làm nổi bật vai trò của Po Rome trong việc xây dựng một hệ thống liên kết khu vực, nơi quyền lực tôn giáo và chính trị đồng hành, đồng thời tạo ra cơ sở cho ảnh hưởng lâu dài của triều đại Champa ra bên ngoài Panduranga.
8.3. Đối chiếu cấu trúc xã hội hoàng tộc Champa và Kelantan
Hoàng tộc Champa và Kelantan cùng dựa trên hệ thống danh xưng để phân biệt dòng dõi, nhưng có sự khác biệt quan trọng. Theo Pierre-Yves Manguin, Champa sử dụng danh xưng bản địa “Che” để chỉ các nhánh hoàng gia, tổ chức nghi lễ kế vị và quyền lực dựa trên huyết thống, nghi lễ tôn giáo và tín ngưỡng Ahier (Hồi giáo muộn). Kelantan, theo Abdul Rahman Tang Abdullah, sử dụng danh xưng “Nik”, “Wan” kết hợp với hệ thống tước danh Hồi giáo, nhấn mạnh quan hệ dòng dõi và quyền lực chính trị, tôn giáo dựa trên luật Hồi giáo.
So sánh hai hệ thống này cho thấy Po Rome là hình mẫu “vua hòa hợp”: vừa duy trì truyền thống hoàng gia Champa, vừa thích nghi với cơ cấu quyền lực và tôn giáo Malay, kết hợp yếu tố bản địa với Islam. Đây là minh chứng điển hình cho khả năng thích nghi và mở rộng ảnh hưởng của một vị vua Đông Nam Á thế kỷ XVII trong môi trường đa văn hóa-đa chủng tộc.
8.4. Po Rome và quá trình chuyển giao quyền lực sang thế kỷ XVIII
Po Rome đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển giao quyền lực từ thế kỷ XVII sang XVIII. Việc ông thiết lập liên kết với các hoàng tộc Kelantan, Patani, Singgora và duy trì hệ thống tín ngưỡng Awal, Ahier và Islam hiện đại tạo tiền đề cho việc kế thừa quyền lực bền vững. Gia phả Malay và biên niên sử Cham ghi nhận các con trai Po Rome giữ các vị trí quan trọng, điều này không chỉ dựa trên huyết thống mà còn dựa trên khả năng hòa hợp văn hóa, tôn giáo và chính trị.
Như vậy, Po Rome là trung tâm trong mạng lưới quyền lực đa tầng, vừa thể hiện quyền lực hoàng gia, vừa là cầu nối văn hóa, tôn giáo xuyên vùng. Các tác giả nghiên cứu, như Pierre-Yves Manguin, Po Dharma, Abdul Rahman Tang Abdullah, … đều thống nhất rằng Po Rome là hình tượng lịch sử quan trọng, minh chứng cho khả năng duy trì ổn định chính trị, mở rộng ảnh hưởng văn hóa và bảo tồn di sản tôn giáo trong quá trình chuyển giao sang thế kỷ XVIII.
9. Kết luận
Po Rome (Nik Mustafa) không chỉ là một vị vua lịch sử của Panduranga-Champa mà còn là biểu tượng tiêu biểu của khả năng liên kết cộng đồng đa tộc người và hòa hợp các truyền thống tôn giáo khác nhau trong bối cảnh Đông Nam Á thế kỷ XVII. Qua các phân tích đối chiếu học thuật, có thể thấy Po Rome là trung tâm của mạng lưới quyền lực và văn hóa, tôn giáo, vừa kết nối Champa với Kelantan, Patani và Singgora, vừa gắn kết các dân tộc bản địa Tây Nguyên, như Churu, Raglai và Rhade. Khả năng của Po Rome trong việc duy trì sự ổn định chính trị đồng thời liên kết tín ngưỡng thành hai nhánh Awal và Ahier cùng tôn thờ Allah, để đoàn kết liên hiệp tộc người và liên tôn giáo.
Giai đoạn trị vì của Po Rome cũng đại diện cho thời kỳ cuối của Champa, nơi các giá trị văn hóa bản địa được bảo tồn đồng thời thích nghi với các yếu tố Hồi giáo từ mạng lưới Malay hải đảo. Ảnh hưởng của Po Rome còn lan tỏa sâu rộng đến văn hóa Malaysia-Patani hiện đại. Gia phả hoàng tộc Kelantan, các nghi lễ Kate, cầu mưa, và các truyền thuyết dân gian vẫn ghi nhớ ông như một biểu tượng quyền lực, linh thiêng và trung tâm văn hóa. Theo nghiên cứu của Abdul Rahman Tang Abdullah, Po Dharma,... Po Rome đã tạo ra mạng lưới kết nối giữa triều đại Champa với các vương quốc Hồi giáo Malay, từ đó hình thành những truyền thống tôn giáo, phong tục và văn hóa tiếp tục tồn tại trong cộng đồng Malay hiện đại. Đồng thời, qua các địa danh, tháp, miếu và các nghi lễ nông nghiệp tại Tây Nguyên, ông vẫn hiện diện trong ký ức dân gian Churu, Raglai, Rhade và Cham, củng cố mối liên kết văn hóa, lịch sử đa tầng giữa các cộng đồng.
Po Rome là hình tượng lịch sử, văn hóa, tôn giáo đa diện: vừa là vua lịch sử, vừa là biểu tượng của sự hóa giải tôn giáo, bảo tồn văn minh cổ và mở rộng ảnh hưởng văn hóa, chính trị ra khu vực Đông Nam Á. Di sản của ông minh chứng cho khả năng gắn kết cộng đồng đa tộc, duy trì quyền lực hoàng gia, và truyền bá văn hóa, tín ngưỡng, từ đó góp phần làm phong phú di sản lịch sử Champa và ảnh hưởng lâu dài đến văn hóa Malaysia- Patani hiện đại.

Hình 35. Tháp (Bimong) trước kia xây để thờ thần Shiva theo tín ngưỡng Hindu giáo (Hinduism). Khi vua Po Rome (1627-1651) mất, tín đồ Cham Ahier (agama Ahier) trưng dụng tháp Champa để thờ vua Po Rome theo tín ngưỡng Cham Ahier. Bức tượng Po Rome được khắc dạng Mukha Linga (thần Shiva). Vậy bức tượng bên trong tháp Po Rome là thờ vua Po Rome hóa thân thành Shiva. Ảnh: Putra Podam. “Figure 35. The tower (Bimong) was originally built to worship the deity Shiva according to Hinduism. When King Po Rome (1627-1651) passed away, Cham Ahier followers (agama Ahier) repurposed the Champa tower to venerate King Po Rome according to the Cham Ahier faith. The statue of Po Rome was carved in the form of a Mukha Linga (Shiva deity). Thus, the statue inside the Po Rome tower represents King Po Rome as an incarnation of Shiva. Photo: Putra Podam”.

Hình 36. Kiến trúc chóp ngôi tháp Po Rome Ảnh: Quảng Minh Kháng. "Figure 36. Architecture of the Po Rome tower spire. Photo: Quang Minh Khang".

Hình 37. Quang cảnh tháp Po Rome trong ngày lễ Kate (Kartik) theo Cham lịch. Ảnh: Quảng Minh Kháng. "Figure 37. View of the Po Rome tower during the Kate (Kartik) festival according to the Cham calendar. Photo: Quang Minh Khang".
10. Liên kết (Links)
1. Putra Podam, Po Rome: Nhà vua của hai thế giới-Champa bản địa và Islam Mã Lai
2. Putra Podam, Po Rome vị vua Panduranga dòng dõi Churu Hồi giáo-Islam
3. Putra Podam, Một số tên gọi vị vua Po Rome
4. Putra Podam, Một số hoàng hậu, thứ hậu của vua Po Rome
5. Putra Podam, Công chúa H'bia Hadrah Hajan tộc Rhade trở thành thứ hậu Bia Than Chan
6. Putra Podam, Bà Nguyễn Thị Thềm không phải hậu duệ của vua Po Klong Mah Nai
7. Putra Podam, Sở Văn hóa Bình Thuận đưa thông tin sai lệch về Po Klong Mah Nai
8. Putra Podam, Chữ viết Champa và Rumi Champa 2000
9. Putra Podam, Awal và lịch sử Islam tại Champa
10. Putra Podam, Awal: Hệ phái Hồi giáo Champa
11. Putra Podam, Hòa giải tôn giáo - Bani Awal (Hồi giáo Champa)
12. Putra Podam, Agama Awal (Bani Awal) là hệ phái tôn giáo của Champa
13. Putra Podam, Awal-Ahier là: Hồi giáo của vương quốc Champa
14. Putra Podam, Awal (Hồi giáo Champa) là một trong 73 nhánh ...
15. Putra Podam, Phản biện Inrasara - YouTube
16. Putra Podam, Thư gửi trí thức Cham xã Phan Hòa
17. Trương Văn Món, Yếu tố bản địa, bàlamôn giáo và islam giáo trong tôn giáo, https://champa.one/files/Linh%20Tinh/sakaya-mon_ahier.pdf
18. Sakaya, Ahier là Islam giáo sau - Awal là Islam
19. Basiron, Nhà thần học Basiron giải thích từ "Bani"
20. Kelantan: http://www.royalark.net/Malaysia/kelant2.htm
21. Video tháp Po Romé: http://youtu.be/5Gz-ccSM8rY
11. Tài liệu tham khảo (References)
1. Po Dharma (1978). "Chroniques du Pânduranga". Thèse de l’EPHE, Paris.
2. Po Dharma (1987). "Le Panduranga (Campa)". 1802-1835. Paris: École Française d’Extrême-Orient (EFEO).
3. Po Dharma (1990). "Champa: History and Culture". Paris: EFEO.
4. Po Dharma (1991). “Deux princes malais au Campa. Leur rôle dans la vie socio-politique et religieuse de ce pays”, in Le Monde indochinois et la péninsule Malaise, Kuala Lumpur, pp. 19-27.
5. Po Dharma (1999). "Les Chroniques de Panduranga: Études sur l’histoire et la société Cham". Paris: EFEO.
6. Po Dharma (1999). "Quatre Lexiques malais-Cam anciens". EFEO, Paris.
7. Po Dharma (2000). “L’Insulinde malaise et le Campa”. BEFEO 87 (1), Paris, pp. 183 - 192.
8. Po Dharma (2000). “Les communautés Cham Bani: histoire, structure religieuse et identité”. Unpublished manuscript, Centre Asie du Sud-Est, Paris.
9. Po Dharma (2007). “Ngôn ngữ và chữ viết Chăm trong quá trình lịch sử”. CD Kỷ yếu hội thảo: Lịch sử ngôn ngữ và chữ viết Cham, Kuala Lumpur.
10. Po Dharma (2012). "Vương quốc Champa: lịch sử 33 năm cuối cùng". IOC - Champa, San Jose.
11. Lafont. P-B (2011). "Vương quốc Champa: Dân cư - Địa dư - Lịch sử". IOC - Champa, San Jose.
12. Aymonier. E (1891). "Les Tchames et leurs religions". Ernest Leroux, Paris.
13. Aymonier, Étienne, and Antoine Cabaton (1906). "Dictionnaire Cam-Français". Paris: Ernest Leroux.
14. Abdul Rahman Tang Abdullah (1998). "Sejarah Kelantan dan Hubungan dengan Champa". Kota Bharu: Universiti Malaysia Kelantan.
15. Abdul Rahman Tang Abdullah (2016). "Champa-Kelantan Connections: An Islamic Perspective". Kuala Lumpur: University of Malaya.
16. Wong Tze Ken. Danny (2007). "The Nguyen and Champa during 17 and 18 century". IOC - Champa, San Jose.
17. Nara Vija (1995). "Champa dan Dunia Melayu". Kuala Lumpur: University of Malaya Press.
18. Manguin, Pierre-Yves (1979). “The Introduction of Islam into Champa”. Southeast Asian Studies.
19. Manguin, Pierre-Yves (2002). "The Archaeology, History, and Islamisation of Maritime Southeast Asia". Paris: EFEO.
20. Pierre-Yves Manguin (2004). "Islamisation of Maritime Southeast Asia: Trade, Politics and Culture". Singapore: Institute of Southeast Asian Studies (ISEAS).
21. G. Coedès (1968). "The Indianized States of Southeast Asia". Honolulu: University of Hawaii Press.
22. Jean-François Hubert (2001). "Religious and Political Structures in Champa". Paris: EFEO.
23. Durrand, R.P (1903). “Notes sur la religion des Chams Bani.” Bulletin de la Société des Études Indochinoises.
24. Moussay, Gérard (1971). "Dictionnaire Cam-Vietnamien". Paris: EFEO.
25. Nakamura, Rie (1999). “Islamization in Ancient Champa and Its Cultural Transformations”. Journal of Southeast Asian Studies.
26. Reid, Anthony (1988). "Southeast Asia in the Age of Commerce". New Haven: Yale University Press.
27. Said, Abdul Razzaq (2003). “Islamic Networks and Malay-Champa Connections in the Early Modern Era”. Archipel.
28. Stevenson, Ian (2011). “Local Islam and Indigenous Adaptation: The Case of Cham Awal”. Asian Folklore Studies.
29. Dohamide - Dorohiem (1965). "Dân tộc Chàm lược sử". Saigon.
30. Ngô Văn Doanh (1994). "Tháp cổ Champa sự thật và huyền thoại". Nxb Văn hóa Thông tin, Hà Nội.
31. Trần Kỳ Phương (2010). "Văn hóa, Tôn giáo Champa qua biên niên sử Panduranga". Hà Nội: NXB Khoa học Xã hội.
32. Putra Podam (2021). "Awal Hồi giáo Champa: The Early Islam of Champa”. California-USA.
33. Ja Karo (2012), “Phát hiện ngôi mộ Cham Bani trên tháp Po Romé”. Đăng trên trang Champaka.info, cập nhật ngày 31/12.
Tài liệu trực tuyến ("Online sources")
1. Putra Podam, "Po Rome vị vua Champa dòng dõi Hồi giáo (Islam)", Retrieved November 20, 2025, from https://champa.one/article/643
2. Putra Podam, "Một số tên gọi vị vua Po Rome", Retrieved November 20, 2025, from https://champa.one/article/636
3. Putra Podam, "Một số hoàng hậu, thứ hậu của vua Po Rome", Retrieved November 20, 2025, from https://champa.one/article/638
4. Putra Podam, "Po Klong Mah Nai vị vua Hồi giáo (Islam) truyền ngôi cho Po Rome", Retrieved November 20, 2025, from https://champa.one/article/642
5. Putra Podam, "Bà Nguyễn Thị Thềm không phải hậu duệ của vua Po Klong Mah Nai", Retrieved November 20, 2025, from https://champa.one/article/633
6. Putra odam, "Sở Văn hóa Bình Thuận đưa thông tin sai lệch về Po Klong Mah Nai", Retrieved November 20, 2025, from https://champa.one/article/632
7. Putra Podam, "Champa: Hồi giáo Awal và tín đồ Bani", Retrieved November 20, 2025, from https://champa.one/article/781
8. Putra Podam, "Công chúa H'bia Hadrah Hajan tộc Rhade trở thành thứ hậu Bia Than Chan của vua Po Rome", Retrieved November 20, 2025, from https://champa.one/article/690
9. Putra Podam, "Nghiên cứu về "Che" - "R'cam": Nguồn gốc và vai trò trong hoàng tộc Champa và Kelantan", Retrieved November 20, 2025, from https://champa.one/article/822
10. Putra Podam, "Anh hùng Chế Bồng Nga và những trận Bắc tiến kinh điển", Retrieved November 20, 2025, from https://champa.one/article/821
11. Putra Podam, "Nghĩa Bani theo tự điển người Pháp G.Moussay và E.Aymonier", Retrieved November 20, 2025, from https://champa.one/article/782
12. Putra Podam, "Sự thật về Po Krung Garay (Po Klong Garai)", Retrieved November 20, 2025, from https://champa.one/article/777
13. Putra Podam, "Sự thật tên gọi đền: Po Ina Nagar tại Nha Trang". Retrieved November 20, 2025, from https://champa.one/article/776
14. Putra Podam, "Po Allah vị vua Champa đầu tiên dời đô từ Indrapura về Vijaya (Đồ Bàn)", Retrieved November 20, 2025, from https://champa.one/article/735
15. Putra Podam, "Po Krung Garai (Po Klong Garai) vua tộc người Rhade và Jarai", Retrieved November 20, 2025, from https://champa.one/article/709
16. Putra Podam, "Chế Mân vị vua Champa tộc người Raday (Rhade, Jarai)", Retrieved November 20, 2025, from https://champa.one/article/694
17. Putra Podam, "Chế Bồng Nga và Po Binnasuar là hai nhân vật khác nhau", Retrieved November 20, 2025, from https://champa.one/article/689
18. Putra Podam, "Po Saot (Bà Tranh) vua Champa tộc người Rhade (Ede)", Retrieved November 20, 2025, from https://champa.one/article/712
19. Putra Podam, "Po Saktiray Daputik (Bà Tử) vua Champa tộc người Rhade (Ede)", Retrieved November 20, 2025, from https://champa.one/article/714
20. Putra Podam, "Nguồn gốc và lịch sử Kate Champa", Retrieved November 20, 2025, from https://champa.one/article/817
21. Putra Podam, "Lý giải tôn giáo: Awal (Hồi giáo Awal) và từ Bani", Retrieved November 20, 2025, https://champa.one/article/603
22. Putra Podam, "Hòa giải tôn giáo - Bani Awal (Hồi giáo Champa)", Retrieved November 20, 2025, https://champa.one/article/438
23. Putra Podam, "Thuật ngữ Awal, Ahier qua giải thích của chuyên gia nghiên cứu", Retrieved November 20, 2025, https://champa.one/article/702
24. Trương Văn Món, "Bàlamôn giáo và Islam giáo trong tôn giáo Chăm Ahier qua bộ kinh lá buông", Retrieved November 20, 2025, https://champa.one/article/378
1. CAM 244: Dalikal Po Rome (truyện cổ về Po Rome).
2. CAM MICROFILM 1 (3): Demnay Po Rome (truyền thuyết về Po Rome).
3. CAM MICROFILM 14 (3): Danak Adoah Po Rome (tụng ca về Po Rome).
4. CAM 246a: Demnay Po Gahlaw (tiểu sử Po Gahlaw, một hóa thân của Po Rome)
5. CAM 244; CAM MICROFILM 14 (3). Hầu hết các tư liệu đều cho thấy bà là người Rhade. Nhưng R. P. Durand đưa ra bà là gốc người K’ho (R. P. Durand, 1903: 601).
