Quá trình chuyển biến thuật ngữ Ramadan từ tiếng Ả Rập sang tiếng Cham

Author: Putra Podam
In category Research
Jun 25, 2026, 9:13 PM Print

DẪN NHẬP

Ramadan (رَمَضَان, Ramaḍān) là tên gọi tháng thứ chín của Hồi lịch (Hijri) và là tháng chay tịnh thiêng liêng nhất trong Islam. Trong tháng này, người Muslim trên toàn thế giới thực hiện nghi lễ Ṣawm (nhịn chay) từ lúc rạng đông đến khi mặt trời lặn, đồng thời tăng cường cầu nguyện, đọc Thiên kinh Qur'an (Koran) và làm nhiều việc thiện. Theo truyền thống Islam, đây cũng là tháng Allah mặc khải Thiên kinh Qur'an cho Nabi Muhammad thông qua Thiên thần Jibril.

Tên gọi gốc bằng tiếng Ả Rập là رَمَضَان, được phiên âm quốc tế là Ramadan. Khi Islam truyền bá đến nhiều quốc gia và dân tộc khác nhau, thuật ngữ Ramadan được tiếp nhận và phát âm theo đặc điểm ngữ âm của từng ngôn ngữ, tạo nên nhiều biến thể như Ramadhan, Ramadhon, Ramazan, Ramawan, Ramâwan, Ram'wan hay Ra'wan. Mặc dù có sự khác biệt về cách đọc và cách ghi, các công trình học thuật và hệ thống phiên âm quốc tế vẫn thống nhất sử dụng dạng Ramadan theo nguyên ngữ Ả Rập.

Đối với người Cham, quá trình tiếp nhận Islam không chỉ mang đến giáo lý và nghi lễ tôn giáo mà còn đưa vào tiếng Cham một hệ thống thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập. Trong quá trình sử dụng lâu dài, một số thuật ngữ vẫn giữ gần nguyên dạng, trong khi nhiều thuật ngữ khác được điều chỉnh để phù hợp với hệ thống ngữ âm và chữ viết Cham. Ramawan là một trường hợp tiêu biểu, phản ánh sự chuyển biến ngữ âm của thuật ngữ Ramadan trong tiếng Cham.

Hiện nay, có ý kiến cho rằng Ramawan là một tên gọi hoàn toàn khác với Ramadan trong thế giới Hồi giáo. Trên cơ sở đối chiếu các nguồn tư liệu lịch sử gồm bảng chữ cái Ả Rập, hệ thống Akhar Bani (chữ Ả Rập được các vị Acar sử dụng để chép Thiên kinh Qur'an và các văn bản tôn giáo Islam tại Champa), các bản Thiên kinh Qur'an ghi bằng chữ Ả Rập (Akhar Bani) có chú giải bằng Akhar Thrah Cham cổ, cùng các tài liệu và bộ từ điển của Étienne Aymonier (1891, 1906, bản số hóa 1999), Gérard Moussay (1971, bản số hóa 1999), Bùi Khánh Thế (1995) và Abdul Majid Hj. Yunos (2010), bài viết này làm rõ quá trình tiếp nhận, chuyển tự, thích nghi ngữ âm và ghi nhận thuật ngữ Ramadan thành Ramawan trong tiếng Cham. Chuỗi tư liệu lịch sử và ngôn ngữ học này không chỉ góp phần xác định nguồn gốc của tên gọi Ramawan, mà còn phản ánh quá trình tiếp nhận Islam cũng như sự giao lưu ngôn ngữ, văn tự và văn hóa giữa Champa với thế giới Hồi giáo qua nhiều giai đoạn lịch sử.

Đặc biệt, Tự điển Cham-Việt do Bùi Khánh Thế chủ biên (Thành phố Hồ Chí Minh, 1995) tiếp tục ghi nhận mục từ: ꨣꨟꨥꩆ (Ramawan) ở trang 231 với nghĩa "tháng 9 Hồi giáo". Đáng chú ý, mục từ này được ghi bằng chữ Akhar Thrah không có dấu Baluw, khác với cách ghi trong các từ điển của Étienne Aymonier Gérard Moussay, nơi chữ Akhar Thrah của mục từ Ramawan vẫn mang dấu Baluw theo truyền thống. Cùng trong bộ từ điển này, ở trang 256 xuất hiện cụm từ "Talaih Ramawan", được giải nghĩa là "Mùa chay Ramadan" (tháng chay Ramadan). Đây là một tư liệu bổ sung quan trọng, cho thấy thuật ngữ Ramawan không chỉ được ghi nhận như tên gọi tháng thứ chín của Hồi lịch mà còn được sử dụng trong các ngữ cảnh diễn đạt liên quan đến mùa chay Ramadan trong tiếng Cham.

Bên cạnh đó, Kamus Cham-Melayu của Abdul Majid Hj. Yunos (Malaysia 2010)  tiếp tục cung cấp một minh chứng từ cộng đồng Cham ở Malaysia. Tại trang 186, mục từ رَمَضَان được ghi bằng chữ Jawi Cham, phiên âm Rumi theo tiếng Cham là Ramadhan và được đối chiếu với tiếng Melayu cũng dưới dạng Ramadhan. Tư liệu này cho thấy, mặc dù cộng đồng Cham ở các khu vực khác nhau sử dụng những hệ chữ và truyền thống ngôn ngữ khác nhau, tất cả đều bảo lưu nguồn gốc của thuật ngữ từ tiếng Ả Rập và phản ánh những hướng phát triển ngữ âm riêng của từng cộng đồng.

Cần lưu ý rằng Akhar Bani không phải là tên gọi của một hệ chữ riêng biệt. Trong cộng đồng Cham, đây là tên gọi dùng để chỉ chữ Ả Rập được các vị Acar sử dụng để chép Thiên kinh Qur'an và các văn bản tôn giáo Islam. Vì vậy, người Cham thường gọi chữ dùng để chép Thiên kinh là Akhar Bani, và trong nhiều trường hợp cũng gọi chính Thiên kinh Qur'an là Akhar Bani.

Từ xưa đến nay, các vị Acar đều chép Thiên kinh Qur'an hoàn toàn bằng bảng chữ cái Ả Rập. Do tất cả đều được viết tay và truyền dạy trong giới giáo sĩ, không có một mẫu chữ thống nhất nên nét chữ của mỗi người có thể khác nhau và các bản kinh cũng có hình thức trình bày khác nhau. Tuy nhiên, đó chỉ là sự khác biệt về cách viết tay, không phải là những hệ chữ khác nhau.

Akhar Bani chỉ được dùng trong việc chép Thiên kinh Qur'an và các văn bản tôn giáo, không dùng để ghi chép tiếng Cham trong đời sống hằng ngày. Điều này khác với Akhar Jawi Cham, là hệ chữ của cộng đồng Cham Islam ở Nam Bộ, được phát triển từ chữ Jawi và bổ sung thêm ký tự, dấu ghi âm để viết tiếng Cham trong học tập, ghi chép và sinh hoạt hằng ngày. Akhar Thrah cũng là một hệ chữ khác, là chữ viết truyền thống của tiếng Cham cổ, có nguồn gốc và cấu trúc khác với Akhar Jawi Cham.


I. Ramadan trong tiếng Ả Rập

Tên gọi gốc của tháng chay tịnh trong Islam là رَمَضَان (Ramaḍān), được phiên âm quốc tế là Ramadan.

Ramadan là tháng thứ chín của Hồi lịch (lịch Hijri) và là tháng thiêng liêng nhất trong Islam. Theo Hồi lịch, một năm có mười hai tháng âm lịch, trong đó Ramadan là tháng duy nhất được nhắc tên trực tiếp trong Thiên kinh Qur'an. Do Hồi lịch được tính hoàn toàn theo chu kỳ của Mặt Trăng, tháng Ramadan lùi khoảng 10-11 ngày mỗi năm so với Dương lịch. Vì vậy, tháng Ramadan có thể rơi vào bất kỳ mùa nào trong năm.

Theo Thiên kinh Qur'an, Allah đã lựa chọn tháng Ramadan để mặc khải Qur'an cho Nabi Muhammad thông qua Thiên thần Jibril. Sự kiện này được ghi nhận trong Qur'an:

"Tháng Ramadan là tháng mà Qur'an được mặc khải, làm sự hướng dẫn cho nhân loại, với những bằng chứng rõ ràng về chân lý và tiêu chuẩn để phân biệt đúng sai." 
(Qur'an 2:185).

Chính vì vậy, Ramadan được xem là tháng của sự hướng thiện, cầu nguyện, sám hối, lòng khoan dung và bố thí. Trong suốt tháng này, các thánh đường trên khắp thế giới Muslim đều tổ chức đọc Qur'an, cầu nguyện ban đêm (Tarāwīḥ), tăng cường các hoạt động từ thiện (Zakāt và Ṣadaqah) và khuyến khích tín đồ thực hiện nhiều việc thiện để hoàn thiện đời sống tinh thần.

Một trong những nghi lễ quan trọng nhất của tháng Ramadan là Ṣawm (الصوم), tức nhịn chay từ lúc rạng đông (Fajr) đến khi mặt trời lặn (Maghrib). Trong thời gian này, người Muslim kiêng ăn, kiêng uống và tránh các hành vi làm mất ý nghĩa của việc chay tịnh, đồng thời rèn luyện tính kiên nhẫn, lòng tự chủ và sự cảm thông đối với những người có hoàn cảnh khó khăn. Sau khi mặt trời lặn, tín đồ thực hiện lễ Iftar để kết thúc một ngày chay.

Việc nhịn chay trong tháng Ramadan là một trong Năm trụ cột của Islam (Arkān al-Islām), cùng với tuyên xưng đức tin (Shahādah), cầu nguyện (Ṣalāh), bố thí bắt buộc (Zakāt) và hành hương đến Makkah (Ḥajj) đối với những người có đủ điều kiện. Nghĩa vụ này áp dụng đối với mọi người Muslim trưởng thành và có đủ sức khỏe, ngoại trừ một số trường hợp được Qur'an và Sunnah cho phép miễn hoặc hoãn thực hiện, như người bệnh, người đi đường xa, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang hành kinh hoặc người cao tuổi không còn đủ khả năng nhịn chay.

Đối với cộng đồng Muslim trên toàn thế giới, Ramadan không chỉ là tháng thứ chín của Hồi lịch mà còn là khoảng thời gian thiêng liêng nhất trong năm để mỗi tín đồ tự hoàn thiện bản thân, củng cố đức tin và tăng cường mối quan hệ với Allah. Vì vậy, Ramadan không chỉ mang ý nghĩa của một đơn vị thời gian trong Hồi lịch mà còn trở thành biểu tượng của sự thanh lọc tâm hồn, lòng nhân ái, tinh thần đoàn kết và đời sống tâm linh của cộng đồng Muslim.

Khi Islam truyền bá đến Champa và nhiều khu vực khác ở Đông Nam Á, thuật ngữ Ramadan cũng được tiếp nhận và thích nghi theo hệ thống ngữ âm của từng ngôn ngữ. Đối với người Cham, quá trình này đã hình thành dạng đọc và dạng ghi nhận Ramawan. Những tư liệu lịch sử và ngôn ngữ học được trình bày trong các phần tiếp theo sẽ cho thấy quá trình chuyển biến từ Ramadan sang Ramawan trong tiếng Cham.


Hình 1. Chữ gốc رَمَضَان (Ramaḍān) và dạng Latin Ramadan. Đây là tên gọi tháng thứ chín của Hồi lịch. Phụ âm ض (ḍād) là âm đặc trưng của tiếng Ả Rập, là cơ sở cho những biến đổi ngữ âm khi thuật ngữ này được tiếp nhận trong các ngôn ngữ khác, trong đó có tiếng Cham. Ảnh: Putra Podam.


II. Ramadan được ghi trong chữ Akhar Thrah

Một trong những tư liệu quan trọng giúp làm sáng tỏ nguồn gốc của thuật ngữ Ramadan trong tiếng Cham là các bản Thiên kinh Qur'an được chép bằng Akhar Bani (tên gọi truyền thống của hệ chữ Ả Rập được các vị Acar sử dụng để chép Thiên kinh Qur'an và các văn bản tôn giáo Islam tại Champa), hiện còn lưu truyền trong cộng đồng Cham Awal (Agama Awal). Đây là những bản chép tay Thiên kinh Qur'an và các văn bản tôn giáo được bảo tồn qua nhiều thế hệ, phản ánh khá trung thực hệ thống thuật ngữ Islam được sử dụng trong giai đoạn đầu người Cham tiếp nhận Islam.

Điều đáng chú ý là trong các bản chép này, tên gọi tháng chay tịnh được ghi dưới dạng Ramadan bằng chữ Akhar Thrah: ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan). Theo truyền thống, các vị Acar không sử dụng Akhar Thrah để chép nguyên văn Thiên kinh Qur'an, mà dùng Akhar Bani để ghi nguyên văn kinh bằng chữ Ả Rập. Trong quá trình sao chép và giảng dạy, các vị Acar thường ghi thêm phần chú giải bằng Akhar Thrah ở lề hoặc xen trong văn bản để giải thích nội dung và hướng dẫn cách đọc. Việc phần chú giải vẫn ghi ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan) cho thấy các vị Acar đã bảo lưu cách ghi rất gần với nguyên dạng tiếng Ả Rập ngay cả trong phần giải thích bằng tiếng Cham.


Hình 2. Trong dòng chữ được gạch chân đỏ ở cuối trang, thuật ngữ Ramadan được ghi bằng Akhar Thrah: ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan) trong bản thiên kinh Akhar Bani. Đối chiếu với từ gốc tiếng Ả Rập رَمَضَان (Ramaḍān) cho thấy đây là sự chuyển tự trực tiếp từ tiếng Ả Rập sang hệ thống chữ Thrah, chưa phản ánh dạng đọc Ramawan được ghi nhận trong các bộ từ điển Cham học về sau. Ảnh: Putra Podam.

Sự tồn tại của dạng chữ ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan) trong phần chú giải bằng Akhar Thrah của các bản Thiên kinh Qur'an có ý nghĩa đặc biệt đối với nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ Cham. Đây là nguồn tư liệu gốc, được hình thành trong môi trường tôn giáo và sử dụng trực tiếp trong sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng Cham Awal. Vì vậy, giá trị của nguồn tư liệu này không chỉ nằm ở phương diện ngôn ngữ học mà còn là một chứng cứ lịch sử phản ánh giai đoạn đầu người Cham tiếp nhận các thuật ngữ Islam từ tiếng Ả Rập.

Từ góc độ ngôn ngữ học lịch sử, tư liệu này cho thấy ở giai đoạn đầu, thuật ngữ Ramadan vẫn được ghi rất gần với nguyên dạng tiếng Ả Rập. Trong quá trình sử dụng lâu dài trong môi trường ngôn ngữ Cham, cách phát âm dần thích nghi với hệ thống ngữ âm của tiếng Cham và hình thành dạng đọc Ramawan. Quá trình chuyển biến này được phản ánh rõ hơn qua các công trình từ điển học của Étienne Aymonier, Gérard Moussay, Bùi Khánh Thế.

Xét theo trình tự niên đại của các tư liệu hiện còn, có thể phục dựng quá trình phát triển của thuật ngữ như sau:

رَمَضَان (Ramadan - tiếng Ả Rập)

ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan - chữ Akhar Thrah trong các bản Thiên kinh Qur'an chép bằng Akhar Bani)

ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan - Tự điển Cham-Pháp của Étienne Aymonier, Paris, 1906)

ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan - Tự điển Cham-Việt-Pháp của Gérard Moussay, 1971; bản số hóa 1999)

ꨣꨟꨥꩆ (Ramawan - Tự điển Cham-Việt của Bùi Khánh Thế, 1995)

رَمَضَان (Ramadhan - chữ Jawi Cham trong Kamus Cham-Melayu của Abdul Majid Hj. Yunos, 2010)

Bên cạnh các tư liệu của Étienne Aymonier và Gérard Moussay, Tự điển Cham-Việt do Bùi Khánh Thế chủ biên (Thành phố Hồ Chí Minh, 1995) tiếp tục ghi nhận mục từ Ramawan (ꨣꨟꨥꩆ) ở trang 231 với nghĩa "tháng 9 Hồi giáo". Đáng chú ý, mục từ này được ghi bằng Akhar Thrah không có dấu Baluw, khác với cách ghi trong các từ điển của Étienne Aymonier và Gérard Moussay, nơi mục từ Ramawan vẫn mang dấu Baluw theo truyền thống. Cùng trong bộ từ điển này, ở trang 256 còn ghi cụm từ "Talaih Ramawan", được giải nghĩa là "Mùa chay Ramadan" (tháng chay Ramadan), cho thấy thuật ngữ Ramawan không chỉ được dùng để chỉ tháng thứ chín của Hồi lịch mà còn xuất hiện trong các ngữ cảnh diễn đạt liên quan đến tháng chay Ramadan.

Ở phạm vi ngoài Việt Nam, Kamus Cham-Melayu của Abdul Majid Hj. Yunos tiếp tục cung cấp một minh chứng ngôn ngữ học quan trọng. Tại trang 186, mục từ رَمَضَان được ghi bằng chữ Jawi Cham, phiên âm Rumi theo tiếng Cham là Ramadhan và được đối chiếu với tiếng Melayu cũng dưới dạng Ramadhan. Tư liệu này cho thấy cộng đồng Cham sử dụng Akhar Jawi Cham vẫn bảo lưu trực tiếp thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, đồng thời phản ánh một hướng phát triển khác của cách ghi và cách đọc thuật ngữ này trong các cộng đồng Cham ở Đông Nam Á.

Nhìn tổng thể, chuỗi tư liệu từ bảng chữ cái Ả Rập, Akhar Bani, Akhar Thrah, các bản Thiên kinh Qur'an, cùng các công trình từ điển của Étienne Aymonier, Gérard Moussay, Bùi Khánh Thế và Abdul Majid Hj. Yunos phản ánh sự kế thừa liên tục của cùng một thuật ngữ từ tiếng Ả Rập đến tiếng Cham. Toàn bộ hệ thống tư liệu này tạo thành một chuỗi chứng cứ lịch sử và ngôn ngữ học nhất quán, góp phần làm sáng tỏ quá trình tiếp nhận, thích nghi ngữ âm và ghi nhận thuật ngữ Ramadan thành Ramawan trong tiếng Cham, đồng thời phản ánh sự giao lưu ngôn ngữ và văn hóa giữa Champa với thế giới Hồi giáo qua nhiều thế kỷ.


III. Thuật ngữ Ramadan và Ramawan trong các bộ từ điển tiếng Cham

Bên cạnh các bản Thiên kinh Akhar Bani có phần chú giải bằng chữ Akhar Thrah Cham cổ, các bộ từ điển tiếng Cham được biên soạn từ cuối thế kỷ XIX đến thời kỳ hiện đại là một nguồn tư liệu đặc biệt quan trọng trong việc nghiên cứu lịch sử của thuật ngữ Ramadan Ramawan. Những công trình này không chỉ ghi nhận mục từ, cách viết và cách đọc trong tiếng Cham, mà còn cung cấp các phần đối chiếu và giải nghĩa, qua đó giúp xác định mối quan hệ giữa dạng gốc tiếng Ả Rập رَمَضَان (Ramaḍān) với các dạng Ramawan Ramadhan được sử dụng trong những cộng đồng Cham khác nhau.

Trong phạm vi nghiên cứu này, bốn nguồn tư liệu từ điển được đối chiếu gồm Tự điển Cham-Pháp của Étienne Aymonier, Tự điển Cham-Vietnamien-Français của Gérard Moussay, Tự điển Cham-Việt do Bùi Khánh Thế chủ biên và Kamus Cham-Melayu của Abdul Majid Hj. Yunos. Các công trình này được biên soạn trong những giai đoạn và môi trường ngôn ngữ khác nhau, đồng thời sử dụng chữ Akhar Thrah, chữ Rumi (Latin) hoặc chữ Jawi Cham để ghi nhận và giải thích thuật ngữ liên quan đến tháng Ramadan.

Việc đối chiếu các mục từ trong bốn bộ từ điển cho thấy một chuỗi tư liệu có tính liên tục. Étienne Aymonier và Gérard Moussay ghi nhận ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) bằng chữ Akhar Thrah; Bùi Khánh Thế tiếp tục ghi Ramawan và giải thích là “tháng 9 Hồi giáo”, đồng thời sử dụng cụm từ “Talaih Ramawan” với nghĩa “mùa chay Ramadan”; trong khi Kamus Cham-Melayu của Abdul Majid Hj. Yunos ghi رَمَضَان bằng chữ Jawi Cham và phiên âm Rumi là Ramadhan. Chuỗi ghi nhận này cho thấy, mặc dù cách viết và cách phiên âm có thể khác nhau tùy theo hệ chữ, truyền thống ngôn ngữ và môi trường sử dụng, các dạng Ramadan, RamadhanRamawan đều được đặt trong cùng trường nghĩa liên quan đến tháng thứ chín của Hồi lịch và tháng chay tịnh trong Islam.

Trên cơ sở đó, phần này lần lượt khảo sát từng bộ từ điển theo trình tự tư liệu, nhằm làm rõ cách các nhà nghiên cứu và người biên soạn từ điển ghi nhận, phiên âm và giải thích thuật ngữ Ramadan - Ramawan trong tiếng Cham. Sự đối chiếu này đồng thời tạo cơ sở tư liệu cho việc phân tích quá trình chuyển biến ngữ âm từ Ramadan sang Ramawan ở phần tiếp theo.

3.1. Ramadan và Ramawan trong Tự điển Cham-Pháp của Étienne Aymonier 

Sau các bản Thiên kinh Akhar Bani ghi nhận thuật ngữ ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan) bằng chữ Akhar Thrah Cham cổ, một tư liệu có giá trị đặc biệt khác là Tự điển Cham - Pháp (Dictionnaire Cam-Français) của nhà Đông phương học người Pháp Étienne Aymonier, xuất bản vào đầu thế kỷ XX. Đây là bộ từ điển khoa học đầu tiên hệ thống hóa vốn từ tiếng Cham bằng chữ Thrah, đồng thời đối chiếu với tiếng Pháp và nhiều thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập.
Trong mục từ Ramawan, Aymonier ghi bằng chữ Thrah:

ꨣꨩꨟꨥꩆ: (Ramawan )

và đối chiếu trực tiếp với từ gốc tiếng Ả Rập: رَمَضَان (Ramaḍān).

Việc đối chiếu này cho thấy Aymonier xác định Ramawan là dạng đọc và dạng ghi nhận của thuật ngữ Ramadan trong tiếng Cham, chứ không phải là một thuật ngữ khác hay tên gọi của một tháng riêng trong lịch Cham.

Aymonier giải thích rằng ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) tháng thứ chín của năm âm lịch Muslim, đồng thời ghi nhận đây là tháng Thiên kinh Qur'an được mặc khải từ Thiên Đàng. Ông còn ghi một tên gọi khác của tháng này là bulan o'k (mois du jeûne), nghĩa là "tháng chay tịnh", phản ánh đặc trưng nổi bật nhất của tháng Ramadan là nghi lễ Ṣawm (nhịn chay).

Điều đáng chú ý là Aymonier không chỉ ghi nhận cách đọc Ramawan, mà còn trực tiếp liên hệ với truyền thống Islam khi đối chiếu với thuật ngữ Ramadan trong tiếng Ả Rập và giải thích ý nghĩa tôn giáo của tháng này. Điều đó cho thấy vào đầu thế kỷ XX, cộng đồng Cham vẫn bảo tồn đầy đủ nhận thức về ý nghĩa của tháng Ramadan trong truyền thống Islam.


Hình 3.1a. Nguyên bản mục từ ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) trong Tự điển Cham - Pháp của Étienne Aymonier (1906). Tự điển ghi ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) bằng chữ Thrah, đối chiếu trực tiếp với từ gốc tiếng Ả Rập رَمَضَان (Ramaḍān) và giải thích đây là tháng thứ chín của năm âm lịch Muslim, còn được gọi là bulan o'k ("tháng chay tịnh"). Đây là tư liệu từ điển đầu tiên ghi nhận mối quan hệ trực tiếp giữa RamadanRamawan trong tiếng Cham. Ảnh: Putra Podam.

Từ góc độ ngôn ngữ học lịch sử, mục từ của Aymonier đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển của thuật ngữ này. Nếu các bản Thiên kinh Akhar Bani vẫn còn ghi Ramadan gần với nguyên dạng tiếng Ả Rập, thì đến đầu thế kỷ XX, dạng đọc Ramawan đã được ghi nhận chính thức trong một công trình từ điển học. Điều này cho thấy sự chuyển biến ngữ âm của thuật ngữ đã được cộng đồng Cham sử dụng phổ biến vào thời kỳ đó.


Hình 3.1b. Mục từ ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) trong Tự điển Cham-Pháp của Étienne Aymonier. Mục từ được ghi bằng chữ Akhar Thrah: ꨣꨩꨟꨥꩆ, đồng thời được phiên âm bằng chữ Latin dưới dạng Rāmo'van (o': ký hiệu “ơ” đọc Ramơvan) theo hệ thống phiên âm của Aymonier vào năm 1906. Tự điển cũng chú thích rõ đây là từ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập رَمَضَان (Ramaḍān) và giải thích là tháng thứ chín của năm Hồi lịch (âm lịch Hồi giáo), còn được gọi là bulan o'k ("tháng chay tịnh"). Đây là tư liệu từ điển sớm nhất hiện biết ghi nhận đồng thời dạng chữ Akhar Thrah, dạng phiên âm Latin, nguồn gốc Ả Rập và tên gọi bản địa của thuật ngữ này, qua đó xác nhận mối liên hệ lịch sử giữa Ramadan Ramawan trong tiếng Cham. Cách phiên âm Rāmo'van phản ánh hệ thống Latin chưa được chuẩn hóa vào đầu thế kỷ XX; quá trình chuẩn hóa này tiếp tục được hoàn thiện trong các công trình từ điển Cham về sau, đặc biệt là bản hiệu đính của Gérard Moussay năm 1999 với dạng ghi Ramawan. Ảnh: Putra Podam.

Tư liệu của Étienne Aymonier không chỉ có giá trị như một công trình từ điển học, mà còn là một chứng cứ ngôn ngữ học quan trọng ghi nhận giai đoạn chuyển từ Ramadan sang Ramawan trong tiếng Cham. Đồng thời, tư liệu này tạo nên mắt xích nối tiếp giữa cách ghi Ramadan trong các bản thiên kinh Akhar Thrah Cham cổ và dạng đọc Ramawan được tiếp tục ghi nhận trong Tự điển Cham của Gérard Moussay ở thế kỷ XX, qua đó phản ánh tính kế thừa và sự phát triển liên tục của thuật ngữ này trong tiếng Cham.


3.2. Ramawan trong Tự điển Cham-Vietnamien-Français của Gérard Moussay

Sau Tự điển Cham - Pháp của Étienne Aymonier, một nguồn tư liệu quan trọng khác tiếp tục ghi nhận thuật ngữ này là Tự điển Cham của nhà Cham học người Pháp Gérard Moussay, xuất bản năm 1971. Đây là một trong những bộ từ điển tiếng Cham có giá trị học thuật cao, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử Champa.
Trong mục từ ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) ghi bằng Akhar Thrah, Gérard Moussay ghi bằng chữ Latin: Ramawan, và giải thích: “Tháng thứ chín của Hồi lịch (Ramadan)”.

Khác với Étienne Aymonier, Gérard Moussay không trình bày chi tiết về ý nghĩa tôn giáo của tháng Ramadan mà diễn giải ngắn gọn theo phong cách từ điển học hiện đại. Tuy nhiên, việc giải thích trực tiếp Ramawan Ramadan cho thấy ông xác định đây là dạng đọc và dạng ghi nhận của cùng một thuật ngữ trong tiếng Cham, đồng thời giữ nguyên tên gọi quốc tế Ramadan trong phần chú giải.


Hình 3.2a. Nguyên bản mục từ ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawantrong Tự điển Cham của Gérard Moussay (1971). Mục từ được ghi bằng chữ Rumi Akhar Thrah, đồng thời được giải thích là "tháng thứ chín của Hồi lịch (Ramadan)" (9ème mois de l'année musulmane - Ramadan). Đây là tư liệu từ điển học quan trọng, xác nhận rằng đến thế kỷ XX, Ramawan vẫn được sử dụng ổn định trong tiếng Cham và được các nhà Cham học ghi nhận thống nhất. Ảnh: Putra Podam.

Năm 1999, một dự án số hóa các bộ tự điển và tư liệu liên quan đến tiếng Cham sang dạng điện tử (PDF) được khởi động trong khuôn khổ Étude du Campa - Centre EFEO, Kuala Lumpur (Malaysia). Dự án do Po Dharma phụ trách, với sự tham gia của Putra Podam trong quá trình đánh máy, đối chiếu và kiểm tra tư liệu. Trong số các tài liệu được số hóa có Tự điển Cham - Français của Étienne Aymonier, Tự điển Cham - Pháp của Gérard Moussay, cùng một số bộ tự điển và tư liệu từ vựng tiếng Cham khác đang được lưu hành tại Việt Nam.

Phiên bản điện tử được xây dựng trên cơ sở kế thừa toàn bộ nội dung của các bản in gốc, đồng thời từng bước chuẩn hóa một số chi tiết trong cách trình bày và cách ghi chữ Rumi (Latin) nhằm tạo thuận lợi cho việc tra cứu và nghiên cứu. Tuy nhiên, đây là một quá trình thực hiện và hiệu đính kéo dài nhiều năm; việc chỉnh sửa vẫn tiếp tục sau khi dự án được khởi động và đến năm 2003 vẫn chưa được xem là phiên bản hoàn chỉnh hay chính thức.


Hình 3.2b. So sánh mục từ Ramawan giữa bản in năm 1971 và bản PDF năm 1999. Cả hai phiên bản đều ghi Ramawan bằng chữ Akhar Thrah: ꨣꨩꨟꨥꩆ với cùng một dạng chữ và cùng giải thích là "tháng thứ chín của Hồi lịch (Ramadan)". Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở cách ghi chữ Rumi (Latin): bản in năm 1971 ghi Ramu'wan (u': kí hiệu là chữ “ư”, đọc là: “ramưwan”, vì lúc đấy chưa có font chữ tiếng Việt) trong khi bản PDF năm 1999 ghi “Ramawan”. Sự thống nhất của chữ Akhar Thrah qua hai phiên bản cho thấy sự điều chỉnh chỉ diễn ra ở hệ thống phiên âm Latin, không làm thay đổi nội dung của mục từ. Ảnh: Putra Podam.

Năm 2002, trong thời gian làm việc tại Malaysia, Putra Podam đã trực tiếp trao đổi với Gérard Moussay về phiên bản PDF năm 1999 cũng như một số vấn đề liên quan đến việc trình bày, phiên âm và sử dụng bộ từ điển. Những trao đổi này góp phần làm sáng tỏ quá trình hình thành phiên bản điện tử và khẳng định rằng các điều chỉnh trong bản PDF chủ yếu nhằm thống nhất cách ghi chữ Rumi (Latin), trong khi nội dung học thuật và cách ghi bằng Akhar Thrah của các mục từ vẫn được giữ nguyên theo nguyên tác.

Điều đáng chú ý là cách ghi ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) bằng chữ Akhar Thrah trong Tự điển Gérard Moussay hoàn toàn thống nhất với cách ghi ꨣꨩꨟꨥꩆ trong Tự điển Cham - Pháp của Étienne Aymonier, mặc dù hai công trình được biên soạn cách nhau gần một thế kỷ. Sự thống nhất này cho thấy dạng đọc và cách ghi ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) đã được duy trì ổn định trong tiếng Cham qua nhiều thế hệ.

Khi đối chiếu các nguồn tư liệu theo trình tự lịch sử, có thể nhận thấy quá trình phát triển của thuật ngữ này diễn ra khá rõ ràng:

- Các bản kinh Akhar Bani ghi chú Ramadan bằng chữ Akhar Thrah Cham cổ, phản ánh giai đoạn chuyển tự gần với nguyên dạng tiếng Ả Rập.

- Étienne Aymonier (1906) ghi nhận ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan), phản ánh dạng đọc đã được sử dụng phổ biến trong cộng đồng Cham vào đầu thế kỷ XX.

- Gérard Moussay (1971) tiếp tục ghi nhận ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan), đồng thời phiên bản điện tử năm 1999 vẫn giữ nguyên cách ghi bằng Akhar Thrah, khẳng định tính ổn định và tính liên tục của thuật ngữ này trong tiếng Cham.

Tự điển Cham của Gérard Moussay, cùng với phiên bản điện tử năm 1999, không chỉ có giá trị như những công trình từ điển học mà còn là những tư liệu lịch sử và ngôn ngữ học quan trọng. Khi được đối chiếu với các bản Thiên kinh Akhar Bani và Tự điển Cham - Pháp của Étienne Aymonier, các tư liệu này đã hoàn thiện chuỗi chứng cứ về quá trình chuyển biến của thuật ngữ Ramadan thành Ramawan trong tiếng Cham. Trên cơ sở đó, phần tiếp theo sẽ phân tích cơ sở ngữ âm của sự chuyển biến, đặc biệt là vai trò của phụ âm ḍād (ض) và truyền thống phát âm wuat trong hệ thống Akhar Bani.


Hình 3.2c. Putra Podam (bên trái) và Gérard Moussay (bên phải) trong buổi làm việc tại Malaysia năm 2002. Trong thời gian học tập và nghiên cứu tại Malaysia, Putra Podam đã trực tiếp gặp gỡ, trao đổi và phối hợp với Gérard Moussay trong dự án số hóa các bộ từ điển tiếng Cham sang định dạng điện tử (PDF). Dự án được khởi động từ năm 1999 trong khuôn khổ Études du Campa - Centre EFEO, do Po Dharma phụ trách, bao gồm Dictionnaire Cam-Français của Étienne Aymonier và Antoine Cabaton, Dictionnaire Cam-Vietnamien-Français của Gérard Moussay, cùng nhiều tư liệu ngôn ngữ Cham khác. Phiên bản điện tử kế thừa toàn bộ nội dung của các bản in gốc, đồng thời từng bước chuẩn hóa cách trình bày và hệ phiên âm Rumi (Latin) nhằm tạo thuận lợi cho việc tra cứu và nghiên cứu, trong khi các mục từ bằng chữ Thrah, như ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan), vẫn được giữ nguyên theo bản gốc. Công tác hiệu đính và chuẩn hóa phiên bản điện tử được thực hiện liên tục trong nhiều năm. Khi Putra Podam trực tiếp làm việc với Gérard Moussay tại Malaysia vào năm 2002, dự án vẫn đang trong quá trình rà soát và chỉnh lý. Đến năm 2003, dự án đã tương đối hoàn chỉnh, tuy nhiên vẫn tiếp tục được hiệu đính và cập nhật trước khi công bố. Đến năm 2012, Po Dharma mới chính thức công bố phiên bản điện tử hoàn chỉnh của dự án. Cuộc gặp này là một minh chứng cho sự hợp tác học thuật giữa Putra Podam và Gérard Moussay trong nỗ lực bảo tồn, số hóa và phổ biến các tư liệu ngôn ngữ Cham. Ảnh: Putra Podam.


3.3. Ramawan trong Tự điển Cham-Việt của Bùi Khánh Thế

Sau các ghi nhận của Étienne Aymonier và Gérard Moussay, thuật ngữ Ramawan tiếp tục xuất hiện trong Tự điển Cham-Việt do Bùi Khánh Thế chủ biên, xuất bản tại Thành phố Hồ Chí Minh năm 1995. Bộ từ điển này cung cấp thêm một nguồn tư liệu quan trọng để đối chiếu cách ghi, cách giải nghĩa và phạm vi sử dụng của thuật ngữ Ramawan trong tiếng Cham vào cuối thế kỷ XX.

Tại trang 231, từ điển ghi mục từ Ramawan bằng chữ Rumi (Latin), kèm chữ Akhar Thrah ꨣꨟꨥꩆ, và giải thích ngắn gọn là “tháng 9 Hồi giáo”. Cách giải nghĩa này tương đồng với ghi nhận của Gérard Moussay, trong đó Ramawan được xác định là tháng thứ chín của Hồi lịch và được đối chiếu trực tiếp với Ramadan.

Một điểm đáng chú ý nằm ở cách ghi bằng chữ Akhar Thrah. Trong Tự điển Cham-Việt của Bùi Khánh Thế, mục từ được ghi ꨣꨟꨥꩆ (Ramawan), không có dấu Baluw. Cách ghi này khác về hình thức chữ viết so với dạng ꨣꨩꨟꨥꩆ được ghi nhận trong các từ điển của Étienne Aymonier và Gérard Moussay, trong đó có dấu Baluw. Tuy nhiên, sự khác biệt về cách ghi chữ Thrah không làm thay đổi nội dung giải nghĩa của mục từ. Các nguồn tư liệu đều xác định Ramawan tên gọi tháng thứ chín của Hồi lịch, tức tháng Ramadan.


Hình 3.3a. Mục từ Ramawan trong Tự điển Cham-Việt do Bùi Khánh Thế chủ biên (1995), trang 231. Mục từ được ghi bằng chữ Rumi Ramawan và chữ Akhar Thrah ꨣꨟꨥꩆ (không có dấu Baluw), đồng thời được giải thích là “tháng 9 Hồi giáo”. Cách giải nghĩa này tương đồng với các ghi nhận trong từ điển của Étienne Aymonier và Gérard Moussay, tiếp tục xác nhận Ramawan là tên gọi tháng Ramadan trong tiếng Cham. Ảnh: Putra Podam.

Không chỉ ghi nhận Ramawan như một mục từ độc lập, Tự điển Cham-Việt của Bùi Khánh Thế còn cung cấp một dẫn chứng đặc biệt đáng chú ý về mối liên hệ trực tiếp giữa Ramawan Ramadan. Tại trang 256, trong mục từ talaih, từ điển ghi cụm từ “talaih Ramawan” và giải nghĩa là “mùa chay Ramadan”.

Cách trình bày này có giá trị quan trọng về phương diện từ điển học và ngôn ngữ học. Trong cùng một dòng giải nghĩa, Ramawan xuất hiện trong cụm từ tiếng Cham talaih Ramawan, trong khi Ramadan được sử dụng ở phần giải nghĩa tiếng Việt để xác định rõ thời kỳ chay tịnh được nói đến. Như vậy, chính cấu trúc đối chiếu của mục từ đã đặt Ramawan Ramadan trong mối quan hệ tương ứng trực tiếp về ý nghĩa.


Hình 3.3b. Cụm từ “talaih Ramawan” trong Tự điển Cham-Việt do Bùi Khánh Thế chủ biên (1995), trang 256. Từ điển giải nghĩa trực tiếp là “mùa chay Ramadan”. Việc Ramawan Ramadan cùng xuất hiện trong một dòng giải nghĩa là một tư liệu từ điển học quan trọng, cho thấy Ramawan được dùng trong tiếng Cham để chỉ thời kỳ chay tịnh Ramadan trong Islam. Ảnh: Putra Podam.

Khi đối chiếu hai dẫn chứng tại trang 231 và trang 256, có thể nhận thấy cách ghi nhận của Bùi Khánh Thế khá rõ ràng và nhất quán. Ở trang 231, Ramawan được định nghĩa là “tháng 9 Hồi giáo”; trong khi ở trang 256, cụm từ “talaih Ramawan” được giải nghĩa là “mùa chay Ramadan”. Hai dẫn chứng này bổ sung cho nhau: một mặt xác định vị trí của Ramawan trong hệ thống Hồi lịch, mặt khác xác định trực tiếp mối liên hệ của Ramawan với thời kỳ chay tịnh Ramadan trong Islam.

Đặc biệt, việc hai dạng Ramawan Ramadan xuất hiện trong cùng một dòng đối chiếu từ vựng có ý nghĩa đáng chú ý. Đây không chỉ là sự tương đồng về nội dung giải nghĩa giữa các bộ từ điển khác nhau, mà còn là một dẫn chứng trực tiếp ngay trong cùng một công trình từ điển: Ramawan là thuật ngữ được ghi trong phần tiếng Cham, còn Ramadan được dùng trong phần giải nghĩa để xác định thuật ngữ tương ứng.

Như vậy, Tự điển Cham-Việt của Bùi Khánh Thế (1995) tiếp tục củng cố chuỗi tư liệu từ điển học đã được ghi nhận trước đó bởi Étienne Aymonier và Gérard Moussay. Mặc dù có sự khác biệt nhất định trong cách ghi chữ Akhar Thrah, đặc biệt là việc không sử dụng dấu Baluw trong dạng ꨣꨟꨥꩆ, nội dung của các mục từ vẫn cho thấy một mối liên hệ rõ ràng và nhất quán: Ramawan là tháng thứ chín của Hồi lịch và gắn trực tiếp với tháng chay Ramadan. Đây là một chứng cứ từ điển học quan trọng, góp phần xác nhận rằng Ramawan không phải là một tên gọi tách biệt với Ramadan, mà là dạng đọc và ghi nhận của thuật ngữ Ramadan trong tiếng Cham.


3.4. Ramadhan trong Kamus Cham-Melayu của Abdul Majid Hj. Yunos

Bên cạnh các bộ từ điển Cham-Pháp và Cham-Việt, một nguồn tư liệu đáng chú ý khác là Kamus Cham-Melayu của Abdul Majid Hj. Yunos, xuất bản tại Malaysia năm 2010. Công trình này cung cấp thêm tư liệu đối chiếu về cách ghi và cách phiên âm thuật ngữ Ramadan trong môi trường ngôn ngữ Cham-Melayu, đồng thời phản ánh truyền thống sử dụng chữ Jawi Cham của cộng đồng Cham Islam.

Tại trang 186, trong phần văn bản bằng chữ Jawi Cham, thuật ngữ رَمَضَان được ghi theo dạng chữ có nguồn gốc Ả Rập và phiên âm bằng chữ Rumi là Ramadhan. Trong phần đối chiếu tiếng Melayu, từ điển cũng sử dụng dạng Ramadhan. Như vậy, trong cùng một mục từ, dạng chữ رَمَضَان và dạng Rumi Ramadhan được đặt trong mối quan hệ tương ứng trực tiếp.

Điểm đáng chú ý là cách ghi Ramadhan trong Kamus Cham-Melayu khác với dạng Ramawan được ghi nhận trong các từ điển của Étienne Aymonier, Gérard Moussay và Bùi Khánh Thế. Tuy nhiên, sự khác biệt về cách ghi Rumi này không cho thấy sự tồn tại của hai thuật ngữ tôn giáo riêng biệt. Trái lại, Ramadhan Ramawan đều quy chiếu về cùng một thuật ngữ gốc tiếng Ả Rập رَمَضَان (Ramaḍān), tức tháng thứ chín của Hồi lịch và tháng chay tịnh trong Islam.

Trong trường hợp Kamus Cham-Melayu, dạng Ramadhan cho thấy cách phiên âm Rumi được giữ gần với cách ghi phổ biến trong tiếng Melayu và môi trường Islam tại Malaysia. Trong khi đó, dạng Ramawan được các nhà Cham học như Étienne Aymonier, Gérard Moussay và Bùi Khánh Thế ghi nhận qua chữ Akhar Thrah và chữ Rumi, phản ánh một dạng đọc đã tồn tại trong tiếng Cham qua nhiều giai đoạn lịch sử.

Sự khác biệt giữa Ramadhan Ramawan vì vậy cần được xem xét trong mối quan hệ với môi trường ngôn ngữ và truyền thống chữ viết. Một bên là môi trường Jawi Cham-Melayu, chịu ảnh hưởng trực tiếp của hệ thống thuật ngữ Islam và cách ghi Rumi phổ biến tại Malaysia; bên kia là truyền thống Akhar Thrah và tiếng Cham được phản ánh trong các công trình từ điển học Cham-Pháp và Cham-Việt. Hai cách ghi khác nhau nhưng cùng hướng về một từ nguyên Ả Rập duy nhất là رَمَضَان.

Hình 3.4a. Thuật ngữ رَمَضَان (Ramadan) trong Kamus Cham-Melayu của Abdul Majid Hj. Yunos (2010), trang 186. Trong phần chữ Jawi Cham, thuật ngữ رَمَضَان được phiên âm Rumi là Ramadhan; phần đối chiếu tiếng Melayu cũng ghi Ramadhan. Tư liệu này cho thấy dạng Ramadhan được sử dụng trong môi trường chữ Jawi Cham-Melayu và cùng quy chiếu về thuật ngữ gốc Ả Rập رَمَضَان (Ramaḍān). Ảnh: Putra Podam.

Khi đặt tư liệu của Abdul Majid Hj. Yunos bên cạnh các ghi nhận của Étienne Aymonier, Gérard Moussay và Bùi Khánh Thế, có thể nhận thấy một điểm thống nhất quan trọng: dù được ghi bằng các dạng Rumi khác nhau như Ramawan hay Ramadhan, các nguồn từ điển học đều hướng đến cùng một thuật ngữ Islam có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập رَمَضَان. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phiên âm, truyền thống chữ viết và môi trường ngôn ngữ mà thuật ngữ được sử dụng và ghi nhận.

Đặc biệt, tư liệu trong Kamus Cham-Melayu có giá trị đối chiếu với các bộ từ điển Cham học trước đó. Nếu Aymonier, Moussay và Bùi Khánh Thế ghi nhận dạng Ramawan, thì Abdul Majid Hj. Yunos ghi Ramadhan. Sự đối chiếu này cho thấy trong các cộng đồng Cham có thể tồn tại những cách ghi Rumi khác nhau của cùng một thuật ngữ Ramadan, tùy thuộc vào truyền thống chữ viết và môi trường tiếp xúc ngôn ngữ.

Như vậy, Kamus Cham-Melayu của Abdul Majid Hj. Yunos (2010) bổ sung thêm một mắt xích quan trọng trong chuỗi tư liệu từ điển học về thuật ngữ Ramadan. Tư liệu này không phủ định dạng Ramawan được ghi nhận trong các từ điển Cham trước đó, mà trái lại, góp phần mở rộng cơ sở so sánh để nhận diện các dạng ghi khác nhau của cùng một thuật ngữ gốc Ramadan trong tiếng Cham. Khi đặt trong toàn bộ chuỗi tư liệu lịch sử, Ramadhan Ramawan phản ánh những cách ghi và cách đọc khác nhau, nhưng đều có chung nguồn gốc từ tiếng Ả Rập رَمَضَان (Ramaḍān).


IV. Quá trình chuyển biến ngữ âm từ Ramadan sang Ramawan

Các tư liệu lịch sử hiện còn cho phép phục dựng khá rõ quá trình tiếp nhận thuật ngữ رَمَضَان (Ramadan) từ tiếng Ả Rập vào tiếng Cham. Theo truyền thống, các vị Acar chép Thiên kinh Qur'an bằng hệ chữ Ả Rập, được cộng đồng Cham gọi là Akhar Bani, chứ không sử dụng chữ Akhar Thrah để chép nguyên văn Thiên kinh. Trong quá trình sao chép, truyền dạy và giải thích nội dung, các vị Acar thường ghi thêm phần chú giải bằng chữ Akhar Thrah ở lề hoặc xen trong văn bản. Trong các phần chú giải này, thuật ngữ Ramadan được ghi bằng chữ Akhar Thrah Cham cổ dưới dạng ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan), cho thấy cách ghi còn gần với thuật ngữ gốc tiếng Ả Rập.

Trong các tư liệu từ điển học về sau, Étienne Aymonier và Gérard Moussay đều ghi nhận mục từ bằng chữ Akhar Thrah dưới dạng ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan). Tự điển Cham-Việt do Bùi Khánh Thế chủ biên (1995) tiếp tục ghi Ramawan bằng chữ Rumi và chữ Akhar Thrah ꨣꨟꨥꩆ, đồng thời giải nghĩa là “tháng 9 Hồi giáo”. Đặc biệt, tại trang 256, cụm từ “talaih Ramawan” được giải nghĩa là mùa chay Ramadan”, qua đó đặt Ramawan Ramadan trong mối quan hệ đối chiếu trực tiếp về ý nghĩa.

Ở một truyền thống chữ viết khác, Kamus Cham-Melayu của Abdul Majid Hj. Yunos (2010) ghi thuật ngữ رَمَضَان bằng chữ Jawi Cham và phiên âm Rumi là Ramadhan; phần đối chiếu tiếng Melayu cũng sử dụng dạng Ramadhan. Tư liệu này cho thấy trong môi trường Jawi Cham-Melayu, thuật ngữ gốc Ả Rập được ghi và phiên âm theo một truyền thống khác với dạng Ramawan được phản ánh trong các từ điển sử dụng Akhar Thrah. Tuy cách ghi Rumi khác nhau, Ramadhan Ramawan đều quy chiếu về cùng một thuật ngữ gốc tiếng Ả Rập رَمَضَان (Ramaḍān).

Việc đối chiếu bảng chữ cái Ả Rập, bảng chữ cái Akhar Bani, các bản Thiên kinh Qur'an có phần chú giải bằng Akhar Thrah Cham cổ, cùng các bộ từ điển của Étienne Aymonier, Gérard Moussay, Bùi Khánh Thế và Abdul Majid Hj. Yunos cho thấy một chuỗi tư liệu lịch sử và ngôn ngữ học có giá trị đối chiếu. Các nguồn tư liệu này phản ánh quá trình tiếp nhận, chuyển tự, thích nghi ngữ âm và ghi nhận thuật ngữ Ramadan trong những môi trường chữ viết và ngôn ngữ khác nhau của cộng đồng Cham.

Từ các nguồn tư liệu trên, có thể nhận thấy hai hướng ghi nhận của cùng một thuật ngữ gốc رَمَضَان (Ramaḍān). Trong truyền thống Akhar Thrah được phản ánh qua các bản Thiên kinh và các bộ từ điển Cham học, dạng Ramadan được bảo lưu ở giai đoạn ghi chú trong văn bản tôn giáo, sau đó dạng Ramawan được ghi nhận ổn định trong các công trình từ điển. Trong khi đó, ở môi trường Jawi Cham-Melayu, thuật ngữ رَمَضَان được phiên âm Rumi dưới dạng Ramadhan, gần với cách ghi phổ biến trong tiếng Melayu. Sự khác biệt này không làm thay đổi nguồn gốc hay ý nghĩa của thuật ngữ, mà phản ánh những truyền thống chữ viết, cách phiên âm và môi trường ngôn ngữ khác nhau.

Quá trình tiếp nhận và các dạng ghi nhận có thể khái quát như sau:

رَمَضَان (Ramadan - tiếng Ả Rập)

ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan - chữ Akhar Thrah dùng để chú giải trong bản Thiên kinh Qur'an chép bằng Akhar Bani)

ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan - ghi nhận trong Tự điển Cham-Pháp của Étienne Aymonier)

ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan - ghi nhận trong Tự điển Cham của Gérard Moussay)

ꨣꨟꨥꩆ (Ramawan - ghi nhận trong Tự điển Cham-Việt của Bùi Khánh Thế, 1995)

Đồng thời, trong truyền thống Jawi Cham-Melayu:

رَمَضَان (Ramadan - tiếng Ả Rập)

رَمَضَان (Jawi Cham) → Ramadhan (Rumi Cham-Melayu)
Kamus Cham-Melayu của Abdul Majid Hj. Yunos (2010)

Hai hướng tư liệu trên cùng quy chiếu về thuật ngữ gốc رَمَضَان (Ramaḍān), nhưng phản ánh những cách ghi và phiên âm khác nhau trong các truyền thống chữ viết Cham. Trong phạm vi nghiên cứu này, vấn đề trọng tâm là làm rõ cơ sở ngữ âm của quá trình chuyển biến từ Ramadan sang Ramawan, đặc biệt là mối quan hệ giữa phụ âm ḍād (ض) trong tiếng Ả Rập và cách đọc wuat trong truyền thống Akhar Bani của cộng đồng Cham.

4.1. Phụ âm daad (ض: ḍād) trong tiếng Ả Rập

Trong thuật ngữ رَمَضَان (Ramaḍān), phụ âm thứ ba là ḍād (ض). Đây là một phụ âm đặc trưng của tiếng Ả Rập và được chuyển tự học thuật bằng ký hiệu . Do tính đặc thù của âm này, tiếng Ả Rập còn được gọi theo cách diễn đạt truyền thống là Lughat al-Ḍād (لغة الضاد), nghĩa là “ngôn ngữ của chữ Ḍād”.

Khi các thuật ngữ có nguồn gốc Ả Rập được tiếp nhận vào những ngôn ngữ có hệ thống âm vị khác, âm ḍād (ض) có thể được phát âm hoặc ghi nhận theo những cách khác nhau để phù hợp với truyền thống ngữ âm của từng cộng đồng. Hiện tượng này cũng được phản ánh trong quá trình tiếp nhận các thuật ngữ Islam tại nhiều khu vực, trong đó có Đông Nam Á.

Đối với cộng đồng Cham, chữ ḍād (ض) vẫn được bảo lưu trong các văn bản Qur'an chép bằng chữ Ả Rập, được gọi theo truyền thống là Akhar Bani. Tuy nhiên, trong bảng chữ Akhar Bani và truyền thống truyền dạy của các vị Acar được khảo sát trong nghiên cứu này, chữ ḍād (ض) được đối chiếu với cách đọc wuat. Đây là một dữ liệu ngữ âm đặc biệt quan trọng, tạo cơ sở để tiếp tục phân tích sự chuyển biến từ Ramadan sang Ramawan trong tiếng Cham.


Hình 4.1a. Bảng chữ cái Ả Rập (trích), trong đó chữ ḍād (ض) được khoanh đỏ. Đây là chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập và được chuyển tự học thuật là . Trong các văn bản Qur'an chép bằng Akhar Bani, chữ ض vẫn được bảo lưu theo nguyên dạng chữ Ả Rập; trong truyền thống đọc và truyền dạy Akhar Bani của các vị Acar được khảo sát, chữ này được đối chiếu với cách đọc wuat. Sự tương ứng này là một cơ sở ngữ âm quan trọng để phân tích quá trình chuyển biến từ Ramadan (رَمَضَان) sang Ramawan trong tiếng Cham. Ảnh: Putra Podam.

4.2. Chữ daad (ض: ḍād) và cách đọc wuat trong Akhar Bani

Đối với cộng đồng Cham, quá trình tiếp nhận các thuật ngữ Islam có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập cũng diễn ra trong môi trường ngôn ngữ và truyền dạy tôn giáo riêng. Trong hệ thống Akhar Bani, chữ ḍād (ض) vẫn được bảo lưu theo hình thức chữ Ả Rập khi chép Thiên kinh Qur'an và các thuật ngữ tôn giáo. Tuy nhiên, trong truyền thống đọc và truyền dạy Akhar Bani của các vị Acar được khảo sát, chữ này được gọi hoặc hướng dẫn đọc là wuat.

Điểm đáng chú ý ở đây là sự khác biệt giữa hình thức chữ viết và truyền thống đọc. Về văn tự, chữ ض vẫn được giữ nguyên theo hệ chữ Ả Rập; nhưng trong quá trình học và truyền dạy Akhar Bani, cách đọc wuat phản ánh phương thức tiếp nhận âm Ả Rập trong môi trường ngôn ngữ Cham. Đây là một dữ liệu quan trọng khi xem xét sự chuyển biến của phụ âm ḍād trong thuật ngữ رَمَضَان (Ramaḍān) và sự hình thành dạng đọc Ramawan.


Hình 4.2a. Bảng chữ cái Akhar Bani (trích). So với chữ ḍād (ض) trong bảng chữ cái Ả Rập ở Hình 4.1a, ký tự ض vẫn được bảo lưu trong hệ thống Akhar Bani, nhưng trong truyền thống đọc và truyền dạy của các vị Acar được khảo sát, chữ này được gọi hoặc hướng dẫn đọc là wuat (ô khoanh đỏ). Sự tương ứng giữa ḍād (ض) và wuat là một mắt xích quan trọng trong chuỗi tư liệu dùng để phân tích quá trình chuyển biến từ Ramadan sang Ramawan trong tiếng Cham. Ảnh: Putra Podam.

Để làm rõ mối quan hệ giữa chữ ḍād (ض) trong tiếng Ả Rập và cách đọc wuat trong truyền thống Akhar Bani, Hình 4.2a trình bày sơ đồ đối chiếu giữa hai hệ thống. Sơ đồ cho thấy chữ ض vẫn được bảo lưu về hình thức, trong khi sự khác biệt được thể hiện ở cách gọi và cách hướng dẫn phát âm trong môi trường truyền dạy của các vị Acar. Vì vậy, vấn đề cần khảo sát không phải là sự thay thế một chữ cái Ả Rập bằng một chữ Cham khác, mà là sự tương ứng về cách đọc và tiếp nhận ngữ âm.

Hình 4.2b. Minh họa mối tương ứng giữa chữ ḍād (ض) của tiếng Ả Rập và cách đọc wuat trong truyền thống Akhar Bani. Chữ ض vẫn được bảo lưu theo hình thức văn tự Ả Rập, nhưng trong truyền thống đọc và truyền dạy của các vị Acar được khảo sát, chữ này được đối chiếu với wuat. Dữ liệu này góp phần giải thích cơ sở ngữ âm của sự chuyển biến từ Ramadan sang Ramawan trong tiếng Cham. Khi được đặt bên cạnh dạng ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan) trong phần chú giải bằng Akhar Thrah và dạng ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) trong các tư liệu từ điển học, sự tương ứng ḍād - wuat trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi chứng cứ lịch sử và ngôn ngữ học của nghiên cứu này. Ảnh: Putra Podam.

4.3. Minh chứng trong các bản Thiên kinh Qur'an có chú giải bằng Akhar Thrah

Mối liên hệ giữa thuật ngữ Ramadan trong tiếng Ả Rập và truyền thống ghi chép của người Cham không chỉ được nhận thấy qua bảng chữ cái Akhar Bani, mà còn được phản ánh trực tiếp trong các bản Thiên kinh Qur'an do các vị Acar sao chép và lưu truyền. Theo truyền thống, nguyên văn Thiên kinh Qur'an được chép bằng chữ Ả Rập, được cộng đồng Cham gọi là Akhar Bani, trong khi phần chú giải, giải thích nội dung hoặc hướng dẫn cách đọc có thể được ghi thêm bằng chữ Akhar Thrah ở lề hoặc xen trong văn bản.

Trong phần chú giải bằng Akhar Thrah của bản Thiên kinh được khảo sát, thuật ngữ ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan) được ghi để chú thích thuật ngữ xuất hiện trong văn bản. Dạng chữ này cho thấy tên gọi Ramadan đã được chuyển sang hệ thống chữ Akhar Thrah với cách ghi còn gần với nguyên dạng tiếng Ả Rập رَمَضَان (Ramaḍān). Đây là một dữ liệu đặc biệt quan trọng, bởi nó phản ánh cách các vị Acar tiếp nhận, ghi chú và truyền dạy một thuật ngữ Islam có nguồn gốc Ả Rập trong môi trường ngôn ngữ Cham.

Giá trị của tư liệu này nằm ở chỗ đây là chứng cứ từ chính truyền thống chép và truyền dạy Thiên kinh của cộng đồng Cham Awal, chứ không chỉ là sự ghi nhận hoặc diễn giải của các nhà nghiên cứu và người biên soạn từ điển về sau. Sự hiện diện của dạng ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan) trong phần chú giải bằng Akhar Thrah cho thấy thuật ngữ gốc đã từng được bảo lưu khá gần với dạng Ramadan trong môi trường tôn giáo.

Khi đối chiếu tư liệu này với cách đọc wuat của chữ ḍād (ض) trong truyền thống Akhar Bani được trình bày ở phần trước, đồng thời đặt bên cạnh dạng ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) được ghi nhận trong các bộ từ điển Cham học, có thể nhận thấy một chuỗi dữ liệu đáng chú ý: từ رَمَضَان (Ramadan) trong tiếng Ả Rập, đến ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan) trong phần chú giải bằng Akhar Thrah, rồi đến ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) trong các tư liệu từ điển. Chuỗi tư liệu này tạo cơ sở để khảo sát quá trình chuyển biến về cách đọc và cách ghi nhận thuật ngữ Ramadan trong tiếng Cham.

Hình 4.3. Trang Thiên kinh Qur'an được người Cham chép bằng Akhar Bani (tên gọi truyền thống của hệ chữ Ả Rập dùng để chép Thiên kinh Qur'an), có bổ sung phần chú giải bằng Akhar Thrah. Phần gạch chân đỏ là thuật ngữ ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan) được ghi bằng chữ Akhar Thrah để chú thích cách đọc của thuật ngữ xuất hiện trong bản chép Qur'an. Tư liệu này cho thấy người Cham đã tiếp nhận và bảo lưu thuật ngữ Ramadan từ tiếng Ả Rập trong truyền thống chép Thiên kinh, đồng thời phản ánh vai trò của Akhar Thrah trong việc chú giải và hướng dẫn cách đọc các thuật ngữ tôn giáo được ghi bằng Akhar Bani. Khi đối chiếu với cách đọc wuat của chữ ḍād (ض) trong truyền thống Akhar Bani và dạng Ramawan được ghi nhận trong các bộ từ điển Cham học, đây là một mắt xích quan trọng trong chuỗi chứng cứ lịch sử và ngôn ngữ học về quá trình chuyển biến từ Ramadan sang Ramawan trong tiếng Cham. Ảnh: Putra Podam.

4.4. Sự ghi nhận trong các bộ từ điển Cham học

Quá trình tiếp nhận và ghi nhận thuật ngữ Ramadan-Ramawan tiếp tục được phản ánh trong các bộ từ điển tiếng Cham được biên soạn qua nhiều giai đoạn. Khi đặt các nguồn tư liệu này trong trình tự lịch sử và đối chiếu với các bản Thiên kinh Qur'an có phần chú giải bằng Akhar Thrah, có thể nhận thấy sự liên tục từ dạng Ramadan gần với nguyên ngữ Ả Rập đến dạng Ramawan được ghi nhận trong tiếng Cham, đồng thời xuất hiện dạng Ramadhan trong môi trường Jawi Cham-Melayu.

Đầu thế kỷ XX, trong Dictionnaire Cam-Français của Étienne AymonierAntoine Cabaton (Paris, 1906), mục từ chính được ghi bằng chữ Akhar Thrah là ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) đồng thời phiên âm theo hệ Latin đương thời là Rāmo'van. Trong hệ thống phiên âm của Aymonier, ký hiệu o' biểu thị nguyên âm /ə/, nên có thể đọc gần với Ramơvan. Đáng chú ý, mục từ này được đối chiếu trực tiếp với thuật ngữ Ramadan và được giải thích là tên gọi tháng thứ chín của Hồi lịch. Sự đối chiếu này cho thấy ngay trong công trình của Aymonier, dạng được ghi bằng Akhar Thrah và thuật ngữ Ramadan đã được đặt trong cùng một trường nghĩa.


Hình 4.4a. Giải thích cách ghi và hệ phiên âm của mục từ ꨣꨩꨟꨥꩆ trong Dictionnaire Cam-Français của Étienne Aymonier Antoine Cabaton (Paris, 1906). Trong từ điển, mục từ chính được ghi bằng chữ Akhar Thrah là ꨣꨩꨟꨥꩆ, còn hệ phiên âm Latin đương thời ghi Rāmo'van (đọc gần với Ramơvan) và được đối chiếu trực tiếp với thuật ngữ Ramadan. Khi kết hợp với chứng cứ về chữ ḍād (ض) trong bảng chữ cái Ả Rập, cách đọc wuat trong truyền thống Akhar Bani và dạng ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan) trong phần chú giải bằng Akhar Thrah của bản Thiên kinh Qur'an, tư liệu của Aymonier góp phần xác lập một chuỗi chứng cứ lịch sử và ngôn ngữ học về quá trình tiếp nhận và ghi nhận Ramawan từ thuật ngữ Ramadan trong tiếng Cham. Ảnh: Putra Podam.

Đến năm 1971, Gérard Moussay tiếp tục ghi nhận mục từ bằng chữ Akhar Thrah ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) Trong bản in gốc, hệ phiên âm Latin được trình bày theo quy ước phiên âm của công trình; trong bản PDF thuộc Dự án số hóa các tư liệu Cham khởi động từ năm 1999, dạng Rumi được chuẩn hóa thành Ramawan. Phần giải nghĩa xác định đây là “tháng thứ chín của Hồi lịch (Ramadan)” (9ème mois de l'année musulmane - Ramadan). Điều đáng chú ý là chữ Akhar Thrah của mục từ vẫn được bảo lưu, trong khi sự điều chỉnh chủ yếu diễn ra ở hệ thống phiên âm Latin.


Hình 4.4b. Quá trình tiếp nhận và ghi nhận thuật ngữ Ramadan trong tiếng Cham. Thuật ngữ رَمَضَان (Ramadan) trong tiếng Ả Rập được bảo lưu gần nguyên dạng trong phần chú giải bằng chữ Akhar Thrah dưới dạng ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan). Trong các tư liệu từ điển Cham học, mục từ được ghi bằng Akhar Thrah dưới dạng ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan). Chuỗi tư liệu này phản ánh sự liên tục từ thuật ngữ gốc tiếng Ả Rập, qua truyền thống chép và chú giải Thiên kinh của các vị Acar, đến sự ghi nhận trong các bộ từ điển tiếng Cham. Ảnh: Putra Podam.


Hình 4.4c. Mục từ Ramawan trong Tự điển Cham của Gérard Moussay (1971), trang 347. Từ điển ghi mục từ chính bằng chữ Akhar Thrah ꨣꨩꨟꨥꩆ và giải nghĩa là “tháng thứ chín của Hồi lịch (Ramadan)” (9ème mois de l'année musulmane - Ramadan). Đây là tư liệu từ điển học quan trọng, cho thấy dạng chữ Akhar Thrah ꨣꨩꨟꨥꩆ tiếp tục được bảo lưu sau ghi nhận của Étienne Aymonier Antoine Cabaton. Sự thống nhất giữa hai công trình cho thấy tính liên tục của mục từ bằng Akhar Thrah, trong khi hệ phiên âm Latin được điều chỉnh và chuẩn hóa qua từng giai đoạn. Ảnh: Putra Podam.

Chuỗi tư liệu tiếp tục được bổ sung bởi Tự điển Cham-Việt do Bùi Khánh Thế chủ biên, xuất bản tại Thành phố Hồ Chí Minh năm 1995. Tại trang 231, từ điển ghi mục từ Ramawan bằng chữ Rumi, kèm chữ Akhar Thrah ꨣꨟꨥꩆ, và giải nghĩa là “tháng 9 Hồi giáo”. Khác với cách ghi ꨣꨩꨟꨥꩆ trong từ điển của Aymonier Moussay, dạng Akhar Thrah trong từ điển của Bùi Khánh Thế không có dấu Baluw. Tuy nhiên, sự khác biệt về hình thức chữ viết này không làm thay đổi cách xác định ý nghĩa của mục từ.

Đặc biệt, tại trang 256, Tự điển Cham-Việt ghi cụm từ “talaih Ramawan” và giải nghĩa trực tiếp là “mùa chay Ramadan”. Dẫn chứng này có giá trị đặc biệt đối với quá trình đối chiếu, bởi trong cùng một dòng từ điển, Ramawan xuất hiện ở phần tiếng Cham, còn Ramadan được dùng trong phần giải nghĩa. Như vậy, hai dạng thuật ngữ được đặt trong mối quan hệ tương ứng trực tiếp về ý nghĩa. Tư liệu của Bùi Khánh Thế tiếp tục củng cố nhận định rằng Ramawan không phải là tên gọi của một tháng khác, mà là dạng được sử dụng trong tiếng Cham để chỉ tháng chay Ramadan.

Một hướng ghi nhận khác xuất hiện trong Kamus Cham-Melayu của Abdul Majid Hj. Yunos, xuất bản tại Malaysia năm 2010. Tại trang 186, thuật ngữ رَمَضَان được ghi bằng chữ Jawi Cham và phiên âm Rumi là Ramadhan; phần đối chiếu tiếng Melayu cũng sử dụng dạng Ramadhan. Khác với các từ điển của Aymonier, Moussay và Bùi Khánh Thế ghi nhận dạng Ramawan, công trình này bảo lưu dạng Rumi Ramadhan, gần với cách ghi phổ biến trong môi trường Melayu-Islam tại Malaysia.

Sự khác biệt giữa Ramawan Ramadhan cần được xem xét trong mối quan hệ với truyền thống chữ viết và môi trường ngôn ngữ của từng cộng đồng. Dạng Ramawan được phản ánh qua các tư liệu Akhar Thrah và các bộ từ điển Cham-Pháp, Cham-Việt; trong khi dạng Ramadhan được ghi nhận trong môi trường Jawi Cham-Melayu. Tuy khác nhau về cách ghi Rumi, cả hai đều quy chiếu về cùng thuật ngữ gốc tiếng Ả Rập رَمَضَان (Ramaḍān).

Khi đối chiếu toàn bộ bốn nguồn từ điển, có thể khái quát như sau:

- Étienne Aymonier và Antoine Cabaton (1906): ꨣꨩꨟꨥꩆ - Rāmo'van (Ramơvan) đối chiếu với Ramadan.

- Gérard Moussay (1971; bản PDF số hóa từ năm 1999): ꨣꨩꨟꨥꩆ - Ramawan, “tháng thứ chín của Hồi lịch (Ramadan)”.

- Bùi Khánh Thế (1995): ꨣꨟꨥꩆ - Ramawan, “tháng 9 Hồi giáo”; đồng thời “talaih Ramawan” - “mùa chay Ramadan”.

- Abdul Majid Hj. Yunos (2010): رَمَضَان - Ramadhan trong Jawi Cham, đối chiếu với Ramadhan trong tiếng Melayu.

Như vậy, sự ghi nhận qua các bộ từ điển tiếng Cham ở những thời kỳ và môi trường ngôn ngữ khác nhau cho thấy Ramadan, Ramawan Ramadhan không phải là những thuật ngữ chỉ các tháng tôn giáo khác nhau. Các dạng ghi này đều quy chiếu về cùng thuật ngữ gốc tiếng Ả Rập رَمَضَان (Ramaḍān). Đối với dạng Ramawan, sự thống nhất của các tư liệu Akhar Thrah và các từ điển của Aymonier, Moussay và Bùi Khánh Thế cho thấy đây là một dạng đọc và ghi nhận có tính liên tục trong tiếng Cham. Trong khi đó, dạng Ramadhan của Abdul Majid Hj. Yunos bổ sung một hướng đối chiếu từ truyền thống Jawi Cham-Melayu, qua đó làm rõ hơn sự đa dạng trong cách tiếp nhận và phiên âm cùng một thuật ngữ Islam trong các cộng đồng Cham.

4.5. Kết luận

Khi đối chiếu các nguồn tư liệu theo trình tự lịch sử, từ bảng chữ cái Ả Rập, bảng chữ cái Akhar Bani, các bản Thiên kinh Qur'an chép bằng chữ Ả Rập có phần chú giải bằng Akhar Thrah Cham cổ, đến các bộ từ điển của Étienne Aymonier, Gérard Moussay, Bùi Khánh Thế và Abdul Majid Hj. Yunos, có thể xác lập một chuỗi tư liệu lịch sử và ngôn ngữ học có tính liên tục và đối chiếu. Chuỗi tư liệu này phản ánh quá trình tiếp nhận, chuyển tự, thích nghi ngữ âm và ghi nhận thuật ngữ رَمَضَان (Ramaḍān) trong những môi trường chữ viết và ngôn ngữ khác nhau của cộng đồng Cham.

Các tư liệu cho thấy Ramawan không phải là tên gọi của một tháng khác với Ramadan, mà là dạng đọc và dạng ghi nhận của thuật ngữ Ramadan trong tiếng Cham. Trong truyền thống chép và truyền dạy Thiên kinh của các vị Acar, thuật ngữ gốc tiếng Ả Rập được bảo lưu trong văn bản Qur'an bằng chữ Ả Rập, đồng thời dạng ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan) xuất hiện trong phần chú giải bằng Akhar Thrah. Trong các tư liệu từ điển học về sau, dạng ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) được Étienne Aymonier và Gérard Moussay ghi nhận; Bùi Khánh Thế tiếp tục ghi ꨣꨟꨥꩆ (Ramawan) và giải nghĩa là “tháng 9 Hồi giáo”, đồng thời đối chiếu trực tiếp “talaih Ramawan” với “mùa chay Ramadan”.

Đặc biệt, sự tương ứng giữa chữ ḍād (ض) trong tiếng Ả Rập và cách đọc wuat trong truyền thống Akhar Bani của các vị Acar được khảo sát là một dữ liệu quan trọng để giải thích cơ sở ngữ âm của sự hình thành dạng Ramawan. Ở đây, chữ ض vẫn được bảo lưu theo hình thức văn tự Ả Rập, trong khi cách đọc và truyền dạy phản ánh sự tiếp nhận âm Ả Rập trong môi trường ngôn ngữ Cham. Khi đặt dữ liệu này bên cạnh dạng Ramadan trong phần chú giải bằng Akhar Thrah và dạng Ramawan trong các bộ từ điển, có thể nhận thấy một chuỗi liên hệ đáng chú ý về văn tự và ngữ âm.

Bên cạnh dạng Ramawan, Kamus Cham-Melayu của Abdul Majid Hj. Yunos (2010) ghi رَمَضَان bằng chữ Jawi Cham và phiên âm Rumi là Ramadhan, đồng thời đối chiếu với tiếng Melayu cũng dưới dạng Ramadhan. Tư liệu này cho thấy trong môi trường Jawi Cham-Melayu tồn tại một cách ghi Rumi khác, gần với truyền thống Melayu-Islam. Tuy nhiên, Ramadhan Ramawan không phải là tên gọi của hai tháng khác nhau; cả hai đều quy chiếu về cùng thuật ngữ gốc tiếng Ả Rập رَمَضَان (Ramaḍān).

Hiện tượng này cũng phù hợp với thực tế tiếp nhận các thuật ngữ có nguồn gốc Ả Rập trong những môi trường ngôn ngữ khác nhau. Tùy theo hệ thống ngữ âm, truyền thống chữ viết và quy ước phiên âm, thuật ngữ Ramadan được ghi nhận dưới nhiều dạng như Ramadhan, Ramadhon, Ramazan, Ramawan, Ramâwan hay Ram'wan. Sự khác biệt về cách đọc và cách ghi không nhất thiết tạo thành những thuật ngữ tôn giáo riêng biệt, mà có thể phản ánh quá trình thích nghi của cùng một từ gốc trong từng cộng đồng ngôn ngữ.

Như vậy, xét trên các phương diện văn tự, ngữ âm và tư liệu lịch sử, Ramawan không phải là một thuật ngữ tách biệt với Ramadan. Chuỗi chứng cứ từ tiếng Ả Rập رَمَضَان, truyền thống Akhar Bani, dạng ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan) trong phần chú giải bằng Akhar Thrah, các dạng ꨣꨩꨟꨥꩆ ꨣꨟꨥꩆ (Ramawan) trong các bộ từ điển Cham, cùng dạng Ramadhan trong môi trường Jawi Cham-Melayu, cho thấy các cách ghi và phiên âm khác nhau đều có chung một nguồn gốc thuật ngữ.

Kết quả đối chiếu các tư liệu cho thấy sự chuyển biến từ Ramadan sang Ramawan không phải là một sự biến đổi tùy tiện của từ vựng, mà phản ánh quá trình tiếp nhận và thích nghi ngữ âm của một thuật ngữ Ả Rập trong môi trường ngôn ngữ Cham. Sự tương ứng giữa ḍād (ض) và cách đọc wuat trong truyền thống Akhar Bani, khi được đặt trong toàn bộ chuỗi tư liệu lịch sử, góp phần làm rõ một trong những cơ sở ngữ âm của quá trình này. Đây đồng thời là một minh chứng tiêu biểu cho sự giao thoa giữa truyền thống Islam, chữ viết Ả Rập và ngôn ngữ Cham trong lịch sử.


V. Giá trị của các tư liệu lịch sử

Việc nghiên cứu nguồn gốc của thuật ngữ Ramawan không thể chỉ dựa vào cách phát âm, truyền khẩu hay tập quán sử dụng trong cộng đồng, mà cần được kiểm chứng thông qua các nguồn tư liệu có xuất xứ, niên đại và giá trị đối chiếu rõ ràng. Trong nghiên cứu này, hệ thống tư liệu được sử dụng gồm bảng chữ cái Ả Rập, bảng chữ Akhar Bani, các bản Thiên kinh Qur'an được chép bằng chữ Ả Rập có phần chú giải bằng Akhar Thrah, cùng các bộ từ điển của Étienne Aymonier và Antoine Cabaton, Gérard Moussay, Bùi Khánh Thế và Abdul Majid Hj. Yunos. Mỗi loại tư liệu phản ánh một giai đoạn, một môi trường chữ viết và một phương diện khác nhau của quá trình tiếp nhận, chuyển tự, thích nghi ngữ âm và ghi nhận thuật ngữ رَمَضَان (Ramaḍān) trong tiếng Cham.

Khi được đặt trong mối quan hệ đối chiếu, các nguồn tư liệu này tạo thành một chuỗi chứng cứ lịch sử và ngôn ngữ học có tính liên tục. Từ dạng gốc رَمَضَان trong tiếng Ả Rập, dạng ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan) trong phần chú giải bằng Akhar Thrah của bản Thiên kinh, đến các dạng ꨣꨩꨟꨥꩆ ꨣꨟꨥꩆ (Ramawan) trong các bộ từ điển tiếng Cham, chuỗi tư liệu phản ánh những giai đoạn và cách thức khác nhau trong quá trình tiếp nhận và lưu truyền cùng một thuật ngữ Islam. Bên cạnh đó, dạng Ramadhan trong Kamus Cham-Melayu còn cung cấp một hướng đối chiếu từ môi trường Jawi Cham-Melayu.

Đặc biệt, các bản Thiên kinh Qur'an được chép bằng chữ Ả Rập, theo truyền thống được cộng đồng Cham gọi là Akhar Bani, và có phần chú giải bằng Akhar Thrah là nguồn tư liệu gốc có giá trị đặc biệt. Đây là những văn bản được sử dụng trực tiếp trong sinh hoạt và truyền dạy tôn giáo của cộng đồng Cham Awal. Giá trị của nguồn tư liệu này nằm ở chỗ chúng phản ánh cách các vị Acar ghi chú, giải thích và hướng dẫn cách đọc các thuật ngữ Islam ngay trong môi trường sử dụng tôn giáo, chứ không chỉ thông qua sự ghi nhận của các học giả và người biên soạn từ điển đời sau.

Việc thuật ngữ ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan) xuất hiện trong phần chú giải bằng Akhar Thrah cho thấy tên gọi gốc đã từng được bảo lưu khá gần với dạng tiếng Ả Rập رَمَضَان (Ramaḍān). Tư liệu này trở thành một mắt xích quan trọng giữa thuật ngữ gốc tiếng Ả Rập và dạng Ramawan được ghi nhận trong các bộ từ điển tiếng Cham về sau.

Bảng chữ cái Ả Rập và bảng chữ Akhar Bani cung cấp thêm cơ sở để khảo sát phương diện ngữ âm của quá trình này. Trong truyền thống đọc và truyền dạy Akhar Bani của các vị Acar được khảo sát, chữ ḍād (ض) được đối chiếu với cách đọc wuat. Chữ ض vẫn được bảo lưu theo hình thức văn tự Ả Rập, nhưng cách gọi và hướng dẫn đọc phản ánh sự tiếp nhận âm Ả Rập trong môi trường ngôn ngữ Cham. Khi dữ liệu này được đặt bên cạnh dạng Ramadan trong phần chú giải bằng Akhar Thrah và dạng Ramawan trong các bộ từ điển, sự tương ứng giữa ḍād (ض) và wuat trở thành một trong những cơ sở ngữ âm quan trọng góp phần giải thích quá trình hình thành dạng Ramawan.

Các bộ từ điển tiếng Cham tiếp tục cung cấp những chứng cứ có giá trị đặc biệt về phương diện từ điển học. Trong Dictionnaire Cam-Français của Étienne Aymonier và Antoine Cabaton (Paris, 1906), mục từ ꨣꨩꨟꨥꩆ được phiên âm theo hệ Latin đương thời là Rāmo'van và đối chiếu trực tiếp với Ramadan. Đến năm 1971, Gérard Moussay tiếp tục ghi nhận cùng dạng mục từ bằng Akhar Thrah ꨣꨩꨟꨥꩆ, đồng thời giải thích là “tháng thứ chín của Hồi lịch (Ramadan)”. Sự thống nhất của dạng chữ Akhar Thrah trong hai công trình được biên soạn ở những giai đoạn khác nhau cho thấy tính liên tục của mục từ này trong tư liệu tiếng Cham.

Tự điển Cham-Việt do Bùi Khánh Thế chủ biên, xuất bản tại Thành phố Hồ Chí Minh năm 1995, bổ sung thêm một chứng cứ quan trọng. Tại trang 231, mục từ Ramawan được ghi bằng chữ Akhar Thrah ꨣꨟꨥꩆ và giải nghĩa là “tháng 9 Hồi giáo”. Mặc dù cách ghi Akhar Thrah không có dấu Baluw, khác với dạng được ghi trong từ điển của Aymonier và Moussay, nội dung giải nghĩa vẫn thống nhất về đối tượng được chỉ định. Đặc biệt, tại trang 256, cụm từ “talaih Ramawan” được giải nghĩa trực tiếp là “mùa chay Ramadan”. Việc Ramawan Ramadan xuất hiện trong cùng một dòng giải nghĩa là một chứng cứ từ điển học trực tiếp, cho thấy hai dạng này cùng quy chiếu về tháng chay Ramadan.

Một nguồn tư liệu đối chiếu khác là Kamus Cham-Melayu của Abdul Majid Hj. Yunos, xuất bản tại Malaysia năm 2010. Tại trang 186, thuật ngữ رَمَضَان được ghi bằng chữ Jawi Cham và phiên âm Rumi là Ramadhan; phần đối chiếu tiếng Melayu cũng ghi Ramadhan. Tư liệu này phản ánh một truyền thống ghi và phiên âm khác trong môi trường Jawi Cham-Melayu. Nếu các bộ từ điển của Aymonier, Moussay và Bùi Khánh Thế ghi nhận dạng Ramawan, thì Abdul Majid Hj. Yunos ghi nhận dạng Ramadhan. Tuy nhiên, cả hai hướng tư liệu đều quy chiếu về cùng thuật ngữ gốc tiếng Ả Rập رَمَضَان (Ramaḍān).

Việc đối chiếu đồng thời các nguồn tư liệu trên cho phép phục dựng tương đối rõ quá trình tiếp nhận và ghi nhận thuật ngữ này trong các truyền thống chữ viết Cham. Trên cơ sở đó, có thể rút ra một số nhận định sau:

- Ramadan (رَمَضَان, Ramaḍān) là tên gọi gốc bằng tiếng Ả Rập của tháng thứ chín trong Hồi lịch và là tháng chay tịnh trong Islam.

- Trong truyền thống Cham Awal, các vị Acar sử dụng chữ Ả Rập, được gọi theo truyền thống là Akhar Bani, để chép Thiên kinh Qur'an; ở một số bản chép, phần chú giải bằng Akhar Thrah được bổ sung nhằm giải thích nội dung hoặc hướng dẫn cách đọc các thuật ngữ tôn giáo.

- Dạng ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan) trong phần chú giải bằng Akhar Thrah cho thấy thuật ngữ gốc từng được ghi gần với dạng tiếng Ả Rập trong môi trường tôn giáo của cộng đồng Cham.

- Sự tương ứng giữa chữ ḍād (ض) và cách đọc wuat trong truyền thống Akhar Bani của các vị Acar được khảo sát là một dữ liệu ngữ âm quan trọng, góp phần giải thích quá trình chuyển biến từ Ramadan sang Ramawan.

- Étienne Aymonier và Antoine Cabaton (1906) ghi nhận mục từ ꨣꨩꨟꨥꩆ - Rāmo'van và đối chiếu trực tiếp với Ramadan, cung cấp một tư liệu từ điển học sớm về dạng Ramawan trong tiếng Cham.

- Gérard Moussay (1971) tiếp tục ghi nhận ꨣꨩꨟꨥꩆ và xác định đây là “tháng thứ chín của Hồi lịch (Ramadan)”. Trong bản PDF thuộc dự án số hóa các tư liệu tiếng Cham khởi động từ năm 1999, cách ghi Rumi được trình bày dưới dạng Ramawan, trong khi mục từ bằng Akhar Thrah vẫn được bảo lưu. Quá trình số hóa và hiệu đính được thực hiện qua nhiều giai đoạn và tiếp tục hoàn thiện trong nhiều năm.

- Bùi Khánh Thế (1995) ghi ꨣꨟꨥꩆ - Ramawan với nghĩa “tháng 9 Hồi giáo” và trực tiếp giải nghĩa “talaih Ramawan” là “mùa chay Ramadan”, qua đó xác lập mối quan hệ đối chiếu trực tiếp giữa Ramawan Ramadan ngay trong cùng một công trình từ điển.

- Abdul Majid Hj. Yunos (2010) ghi رَمَضَان - Ramadhan trong Kamus Cham-Melayu, phản ánh một cách ghi Rumi khác trong truyền thống Jawi Cham-Melayu, nhưng vẫn quy chiếu về cùng thuật ngữ gốc Ramadan.

Như vậy, các tư liệu lịch sử và từ điển học được khảo sát trong nghiên cứu này không cho thấy Ramadan, Ramawan Ramadhan là tên gọi của những tháng tôn giáo khác nhau. Trái lại, các nguồn tư liệu đều quy chiếu về cùng tháng thứ chín của Hồi lịch và tháng chay tịnh trong Islam. Ramadan là dạng gốc tiếng Ả Rập; Ramawan là dạng đọc và dạng ghi nhận được phản ánh trong truyền thống tiếng Cham và nhiều bộ từ điển tiếng Cham; trong khi Ramadhan là dạng Rumi được ghi nhận trong môi trường Jawi Cham-Melayu.

Quan trọng hơn, khi được xem xét như một chỉnh thể, hệ thống tư liệu gồm chữ Ả Rập, truyền thống Akhar Bani, các bản Thiên kinh Qur'an có phần chú giải bằng Akhar Thrah và bốn nguồn từ điển học đã tạo thành một chuỗi chứng cứ lịch sử, văn tự và ngôn ngữ học có mối liên hệ chặt chẽ. Chuỗi tư liệu này không chỉ góp phần làm sáng tỏ nguồn gốc của thuật ngữ Ramawan, mà còn cho thấy quá trình một thuật ngữ Islam có nguồn gốc Ả Rập được tiếp nhận, ghi chép, truyền dạy và lưu truyền trong những môi trường ngôn ngữ Cham khác nhau.

Từ góc độ ngôn ngữ học lịch sử, kết quả đối chiếu cho thấy Akhar Thrah không chỉ được sử dụng để ghi tiếng Cham, mà trong các bản Thiên kinh được khảo sát còn có vai trò chú giải và hướng dẫn cách đọc một số thuật ngữ Islam xuất hiện trong văn bản chép bằng Akhar Bani. Quá trình chuyển biến từ Ramadan sang Ramawan vì thế không chỉ phản ánh sự thích nghi ngữ âm của tiếng Cham đối với một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, mà còn là một trường hợp tiêu biểu về sự giao lưu ngôn ngữ, văn tự, văn hóa và tôn giáo giữa Champa với thế giới Hồi giáo trong lịch sử.


KẾT LUẬN

Nghiên cứu này được thực hiện trên cơ sở đối chiếu các nguồn tư liệu thuộc nhiều loại hình và giai đoạn khác nhau, gồm bảng chữ cái Ả Rập, truyền thống Akhar Bani, các bản Thiên kinh Qur'an có phần chú giải bằng Akhar Thrah, cùng các nguồn từ điển học của Étienne Aymonier và Antoine Cabaton, Gérard Moussay, Bùi Khánh Thế và Abdul Majid Hj. Yunos. Việc đặt các tư liệu này trong cùng một hệ thống đối chiếu cho phép nhận diện rõ hơn mối quan hệ lịch sử và ngôn ngữ học giữa các dạng Ramadan, Ramawan Ramadhan.

Kết quả khảo sát cho thấy رَمَضَان (Ramaḍān) là thuật ngữ gốc tiếng Ả Rập, chỉ tháng thứ chín của Hồi lịch và tháng chay tịnh trong Islam. Trong nguồn tư liệu tôn giáo của cộng đồng Cham Awal được khảo sát, thuật ngữ này còn được ghi gần với dạng gốc dưới hình thức ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan) trong phần chú giải bằng Akhar Thrah. Đây là một cứ liệu quan trọng, cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa thuật ngữ Ả Rập và truyền thống ghi chép tôn giáo của người Cham.

Các nguồn từ điển học tiếp tục làm rõ quá trình ghi nhận thuật ngữ này trong tiếng Cham. Étienne Aymonier và Antoine Cabaton ghi mục từ Akhar Thrah ꨣꨩꨟꨥꩆ dưới dạng Latin Rāmo'van và đối chiếu với Ramadan; Gérard Moussay tiếp tục ghi nhận cùng mục từ và xác định nghĩa là “tháng thứ chín của Hồi lịch (Ramadan)”. Tự điển Cham-Việt do Bùi Khánh Thế chủ biên ghi Ramawan với nghĩa “tháng 9 Hồi giáo”, đồng thời giải thích cụm talaih Ramawan là “mùa chay Ramadan”. Đặc biệt, sự xuất hiện đồng thời của Ramawan Ramadan trong cùng một công trình từ điển là một chứng cứ đối chiếu trực tiếp, xác nhận hai dạng này cùng quy chiếu về tháng chay Ramadan.

Trong một truyền thống chữ viết khác, Kamus Cham-Melayu của Abdul Majid Hj. Yunos ghi رَمَضَان bằng chữ Jawi Cham và thể hiện bằng Rumi dưới dạng Ramadhan, đồng thời đối chiếu với Ramadhan trong tiếng Melayu. Tư liệu này mở rộng phạm vi khảo sát từ truyền thống Akhar Thrah sang môi trường Jawi Cham-Melayu và cho thấy cùng một thuật ngữ gốc Ả Rập có thể được ghi bằng những dạng Rumi khác nhau tùy theo truyền thống chữ viết và môi trường ngôn ngữ.

Từ toàn bộ hệ thống tư liệu được khảo sát, có thể xác định rằng Ramadan, Ramawan Ramadhan không phải là tên gọi của ba tháng tôn giáo khác nhau. Các dạng này đều quy chiếu về رَمَضَان (Ramaḍān), tức tháng thứ chín của Hồi lịch và tháng chay tịnh trong Islam. Trong đó, Ramadan là dạng được sử dụng phổ biến trong hệ thống phiên âm và văn bản quốc tế; Ramawan là dạng đọc và dạng ghi nhận được phản ánh trong truyền thống ngôn ngữ Cham và nhiều bộ từ điển tiếng Cham; còn Ramadhan là dạng Rumi được ghi nhận trong môi trường Jawi Cham-Melayu.

Điểm quan trọng của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc xác định nguồn gốc của tên gọi Ramawan, mà còn ở việc thiết lập một phương pháp đối chiếu tư liệu dựa trên sự kết hợp giữa văn tự học, ngôn ngữ học lịch sử, từ điển học và tư liệu tôn giáo gốc. Khi các nguồn tư liệu được sắp xếp theo trình tự lịch sử và đặt trong đúng môi trường sử dụng của chúng, mối quan hệ giữa dạng gốc tiếng Ả Rập và các dạng ghi nhận trong tiếng Cham trở nên rõ ràng hơn, đồng thời hạn chế những cách giải thích chỉ dựa trên truyền khẩu hoặc cách phát âm hiện nay.

Qua trường hợp Ramadan - Ramawan, có thể nhận thấy việc tiếp nhận thuật ngữ Islam vào tiếng Cham là một quá trình lịch sử gắn liền với sự tiếp xúc giữa ngôn ngữ, văn tự và truyền thống tôn giáo. Người Cham vừa bảo lưu dấu vết của thuật ngữ gốc trong các tư liệu tôn giáo, vừa hình thành những cách đọc và cách ghi phù hợp với truyền thống ngôn ngữ của mình. Sự tồn tại của các nguồn tư liệu bằng chữ Ả Rập trong truyền thống Akhar Bani, các phần chú giải bằng Akhar Thrah, cùng hệ thống Jawi Cham và Rumi đã tạo nên một hệ thống chứng cứ có giá trị đối với việc nghiên cứu lịch sử tiếng Cham và quá trình tiếp nhận các thuật ngữ Islam tại Champa.

Như vậy, trên cơ sở các chứng cứ hiện được khảo sát, Ramawan không phải là một thuật ngữ tách biệt với Ramadan, mà là dạng đọc và dạng ghi nhận của thuật ngữ Ramadan trong tiếng Cham. Kết quả nghiên cứu góp phần làm sáng tỏ nguồn gốc và lịch sử của thuật ngữ Ramawan, đồng thời cung cấp thêm cứ liệu cho việc nghiên cứu sự giao lưu ngôn ngữ, văn tự, văn hóa và tôn giáo giữa Champa với thế giới Hồi giáo. Phương pháp đối chiếu được áp dụng trong nghiên cứu này cũng có thể tiếp tục được vận dụng để khảo cứu các thuật ngữ Islam khác trong tiếng Cham, qua đó góp phần làm sáng tỏ hơn lịch sử tiếp nhận và phát triển lớp từ vựng có nguồn gốc Ả Rập trong ngôn ngữ Cham.


PHỤ LỤC


PHỤ LỤC A: Giải thích thuật ngữ Akhar Bani

Trong quá trình nghiên cứu về thuật ngữ Ramadan Ramawan, cần làm rõ khái niệm Akhar Bani, vì hiện nay thuật ngữ này vẫn thường bị hiểu nhầm là tên gọi của một hệ chữ riêng của cộng đồng Cham Awal (Agama Awal, Hồi giáo Awal, Hồi giáo sơ kỳ, Hồi giáo).

Thực tế, Akhar Bani không phải là tên gọi của một hệ chữ Cham độc lập, mà là tên gọi truyền thống của cộng đồng Cham dành cho chữ Ả Rập được các vị Acar sử dụng để chép Thiên kinh Qur'an và các văn bản tôn giáo Islam. Do gắn liền với việc học, sao chép và truyền dạy Thiên kinh, trong cách sử dụng hằng ngày, các vị Acar cũng như cộng đồng Cham theo Agama Awal ở Ninh Thuận và Bình Thuận thường gọi Thiên kinh Qur'an là Katap Akhar Bani (sách Akhar Bani), hoặc gọi ngắn gọn là Akhar Bani. Vì vậy, cách nói bac Akhar Bani (học Akhar Bani) thường mang nghĩa học chữ Ả Rập, đọc Thiên kinh Qur'an hoặc học giáo lý Islam, chứ không phải học một hệ chữ dùng để ghi chép tiếng Cham trong đời sống hằng ngày.

Theo truyền thống của cộng đồng Cham theo Agama Awal, các vị Acar không sử dụng Akhar Thrah để chép nguyên văn Thiên kinh Qur'an, mà sử dụng chữ Ả Rập, được gọi theo truyền thống là Akhar Bani, để ghi nguyên văn Thiên kinh. Trong quá trình sao chép và giảng dạy, các vị Acar thường ghi thêm phần chú giải hoặc hướng dẫn cách đọc bằng Akhar Thrah ở lề hoặc xen trong văn bản. Chính vì vậy, nhiều bản chép Qur'an hiện còn phản ánh sự kết hợp giữa chữ Ả Rập trong truyền thống Akhar Bani dùng để ghi nguyên văn Thiên kinh và Akhar Thrah dùng để ghi chú giải bằng tiếng Cham.

Cần phân biệt Akhar Bani với Akhar Jawi Cham. Mặc dù Akhar Jawi Cham cũng có nguồn gốc từ hệ chữ Ả Rập thông qua truyền thống Jawi, nhưng chức năng và phạm vi sử dụng của hai loại văn tự này khác nhau. 

Akhar Bani là tên gọi truyền thống gắn với chữ Ả Rập được sử dụng trong việc chép Thiên kinh Qur'an và các văn bản tôn giáo Islam của cộng đồng Cham theo Agama Awal. 

Trong khi đó, Akhar Jawi Cham là hệ chữ được cộng đồng Cham Islam ở Nam Bộ và Campuchia phát triển trên cơ sở chữ Jawi Melayu, đồng thời bổ sung thêm các ký tự và dấu ghi âm để phù hợp với ngữ âm tiếng Cham. Vì vậy, Akhar Jawi Cham được sử dụng để ghi tiếng Cham trong học tập, thư từ và sinh hoạt hằng ngày, đồng thời được dùng trong việc biên soạn, phiên giải và truyền bá các tài liệu tôn giáo Islam.

Trong cộng đồng Cham Islam ở Nam Bộ và Campuchia, trước đây Akhar Bani cũng là tên gọi quen thuộc gắn với Thiên kinh Qur'an. Vì vậy, cách nói bac Akhar Bani mang nghĩa học chữ Ả Rập, đọc Thiên kinh Qur'an hoặc học giáo lý Islam. Về bản chất, cách gọi này không chỉ biểu thị việc học chữ, mà còn hàm ý việc theo học Islam thông qua Thiên kinh Qur'an và các kiến thức tôn giáo. Về sau, khi Akhar Jawi Cham trở thành hệ chữ được sử dụng phổ biến để ghi tiếng Cham trong học tập, sinh hoạt và các tài liệu tôn giáo, cộng đồng dần sử dụng cụm từ bac Cham để chỉ việc học Islam, bao gồm học chữ Ả Rập, học đọc Thiên kinh Qur'an, học giáo lý và các kiến thức tôn giáo. Trong ngữ cảnh này, bac Cham không chỉ mang nghĩa học tiếng Cham, mà còn là cách gọi truyền thống đối với việc theo học Islam trong cộng đồng Cham Islam ở Nam Bộ và Campuchia.

Việc phân biệt rõ Akhar Thrah, Akhar Bani Akhar Jawi Cham có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu lịch sử văn tự và ngôn ngữ Cham. Trong nghiên cứu này, Akhar Bani được hiểu là tên gọi truyền thống của cộng đồng Cham đối với chữ Ả Rập được sử dụng để chép Thiên kinh Qur'an và các văn bản tôn giáo Islam; Akhar Thrah là hệ chữ truyền thống dùng để ghi tiếng Cham và được sử dụng trong các phần chú giải bằng tiếng Cham của những bản Thiên kinh được khảo sát; còn Akhar Jawi Cham là hệ chữ phát triển trên cơ sở Jawi Melayu, được bổ sung và điều chỉnh để ghi tiếng Cham trong cộng đồng Cham Islam ở Nam Bộ và Campuchia.

Việc hiểu đúng chức năng và phạm vi sử dụng của ba truyền thống văn tự này giúp tránh ngộ nhận rằng Akhar Bani là một hệ chữ Cham độc lập, đồng thời góp phần làm rõ quá trình tiếp nhận và sử dụng chữ Ả Rập trong đời sống tôn giáo của cộng đồng Cham. Đây cũng là cơ sở cần thiết để hiểu đúng các nguồn tư liệu được sử dụng trong nghiên cứu này, đặc biệt là chuỗi chứng cứ liên quan đến quá trình tiếp nhận, chuyển biến ngữ âm và ghi nhận thuật ngữ Ramadan thành Ramawan trong tiếng Cham hiện đại.


PHỤ LỤC B: Chuỗi tư liệu hình ảnh về Ramadan - Ramawan trong tiếng Cham

Ramadan (tiếng Ả Rập) → Ramadan (Akhar Thrah) → Ramawan (tiếng Cham Ninh Thuận và Bình Thuận)

Ramadan (tiếng Ả Rập) → Ramadan (Akhar Thrah) → Ramadhan (tiếng Cham Nam Bộ và Campuchia)

Phụ lục này tập hợp các tư liệu hình ảnh được sử dụng trong nghiên cứu nhằm minh chứng quá trình tiếp nhận và chuyển biến của thuật ngữ Ramadan (رَمَضَان) từ tiếng Ả Rập sang Ramawan trong tiếng Cham. Các tư liệu được sắp xếp theo trình tự lịch sử và ngôn ngữ học, từ dạng gốc bằng chữ Ả Rập, các bản Thiên kinh Qur'an được chép bằng chữ Ả Rập theo truyền thống Akhar Bani có phần chú giải bằng Akhar Thrah, sự tương ứng ngữ âm giữa chữ ḍād (ض) và cách đọc wuat trong truyền thống Akhar Bani, đến các ghi nhận trong những nguồn từ điển học tiếng Cham thuộc các giai đoạn và môi trường chữ viết khác nhau.

Chuỗi tư liệu từ điển học gồm Dictionnaire Cam-Français của Étienne Aymonier và Antoine Cabaton (Paris, 1906), Dictionnaire Cam-Vietnamien-Français của Gérard Moussay (1971) và bản PDF thuộc Dự án số hóa các tư liệu Cham được khởi động từ năm 1999, Tự điển Cham-Việt do Bùi Khánh Thế chủ biên (1995), cùng Kamus Cham-Melayu của Abdul Majid Hj. Yunos (2010). Các nguồn tư liệu này ghi nhận những dạng Rāmo'van, Ramawan Ramadhan trong những truyền thống chữ viết và hệ phiên âm khác nhau, nhưng đều cung cấp cứ liệu đối chiếu liên quan đến thuật ngữ gốc رَمَضَان (Ramaḍān).

Khi được đặt trong cùng một chuỗi đối chiếu, các tư liệu hình ảnh góp phần làm rõ rằng Ramawan không phải là một thuật ngữ tách biệt với Ramadan, mà là dạng đọc và dạng ghi nhận của thuật ngữ Ramadan trong tiếng Cham. Đồng thời, dạng Ramadhan trong môi trường Jawi Cham-Melayu cho thấy cùng một thuật ngữ gốc tiếng Ả Rập có thể được ghi và phiên âm theo những truyền thống ngôn ngữ và chữ viết khác nhau.

Các hình ảnh trong phụ lục là những tư liệu trực quan hỗ trợ cho các phân tích và kết luận được trình bày trong nghiên cứu. Một số hình ảnh đã được xử lý kỹ thuật như tăng độ nét, cân bằng độ sáng, tạo khung hoặc đánh dấu vị trí cần quan sát nhằm giúp người đọc dễ nhận diện mục từ và nội dung tư liệu gốc. Việc xử lý hình ảnh chỉ nhằm mục đích trình bày và minh họa, không làm thay đổi nội dung văn bản, mục từ hoặc thông tin của tài liệu gốc.

1. Nguồn gốc Ramadan trong tiếng Ả Rập


Hình 1. Tên gọi gốc của tháng chay tịnh trong Islam là رَمَضَان (Ramaḍān), được ghi bằng chữ Ả Rập và chuyển tự sang chữ Latin dưới dạng Ramaḍān; dạng Ramadan được sử dụng phổ biến trong các văn bản quốc tế. Ramadan là tháng thứ chín của Hồi lịch (Hijri) và là tháng chay tịnh thiêng liêng trong Islam. Đây là điểm khởi đầu của chuỗi tư liệu đối chiếu nhằm làm rõ quá trình tiếp nhận, chuyển biến ngữ âm và ghi nhận thuật ngữ Ramadan thành Ramawan trong tiếng Cham qua các giai đoạn lịch sử. Ảnh: Putra Podam.


2. Ramadan trong Thiên kinh Qur'an của người Cham


Hình 2. Trang Thiên kinh Qur'an được người Cham chép bằng chữ Ả Rập, theo truyền thống cộng đồng Cham gọi là Akhar Bani, có bổ sung phần chú giải bằng Akhar Thrah. Phần gạch chân đỏ là thuật ngữ ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan) được ghi bằng chữ Akhar Thrah trong phần chú giải của bản chép Qur'an. Tư liệu này cho thấy thuật ngữ Ramadan đã được ghi khá gần với dạng gốc tiếng Ả Rập رَمَضَان (Ramaḍān) trong môi trường văn bản tôn giáo của cộng đồng Cham, đồng thời phản ánh vai trò của Akhar Thrah trong việc chú giải bằng tiếng Cham các nội dung và thuật ngữ xuất hiện trong bản Thiên kinh. Đây là một minh chứng quan trọng cho thấy, trước khi dạng Ramawan được ghi nhận trong các tư liệu từ điển học được khảo sát, dạng ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan) đã xuất hiện trong phần chú giải bằng Akhar Thrah của bản Thiên kinh Qur'an lưu truyền trong cộng đồng Cham. Ảnh: Putra Podam.


3. Chữ Daad (ض: Ḍād ) và Wuat trong truyền thống Cham


Hình 3. Chữ ḍād (ض) trong bảng chữ cái Ả Rập. Đây là chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập và được chuyển tự học thuật là . Chữ ḍād (ض) là một phụ âm đặc trưng của tiếng Ả Rập và xuất hiện trong thuật ngữ رَمَضَان (Ramaḍān). Việc xác định vị trí của chữ ض trong thuật ngữ này là cơ sở để đối chiếu với cách đọc wuat trong truyền thống Akhar Bani của các vị Acar được khảo sát, qua đó góp phần làm rõ phương diện ngữ âm của quá trình chuyển biến từ Ramadan sang Ramawan trong tiếng Cham được trình bày ở các hình tiếp theo. Ảnh: Putra Podam.


Hình 4. Chữ ḍād (ض) trong bảng chữ Akhar Bani, được ghi tên và hướng dẫn cách đọc theo truyền thống của các vị Acar là wuat. Chữ ض vẫn được bảo lưu theo hình thức chữ Ả Rập, nhưng cách gọi và cách đọc wuat phản ánh sự tiếp nhận âm ḍād trong môi trường ngôn ngữ Cham và truyền thống truyền dạy Thiên kinh Qur'an. Sự tương ứng giữa ḍād (ض) và wuat là một dữ liệu ngữ âm quan trọng, góp phần giải thích quá trình chuyển biến từ Ramadan thành Ramawan trong tiếng Cham qua các giai đoạn lịch sử. Ảnh: Putra Podam.


Hình 5. Đối chiếu chữ ḍād (ض) trong bảng chữ cái Ả Rập với cách đọc wuat trong truyền thống Akhar Bani. Trong truyền thống đọc và truyền dạy Thiên kinh Qur'an của cộng đồng Cham được khảo sát, chữ ḍād (ض) vẫn được bảo lưu theo hình thức chữ Ả Rập, nhưng được các vị Acar ghi tên và hướng dẫn đọc là wuat. Sự tương ứng giữa ḍād (ض) và wuat là một dữ liệu ngữ âm quan trọng, góp phần giải thích quá trình thích nghi ngữ âm của thuật ngữ Ramadan trong môi trường tiếng Cham và sự hình thành dạng Ramawan, đồng thời cung cấp cơ sở để đối chiếu với các tư liệu lịch sử và từ điển học được trình bày ở các hình tiếp theo. Ảnh: Putra Podam.

Hình 6a. So sánh bảng chữ cái Ả Rập chuẩn (bên trái) và bảng chữ cái Akhar Bani (bên phải) của người Cham. Sự tương quan giữa bảng chữ cái Ả Rập chuẩn và bảng chữ cái Akhar Bani, là hệ thống tên gọi và hình thức viết tay các chữ cái Ả Rập được cộng đồng Cham Bani sử dụng trong việc chép kinh Qur'an và các văn bản tôn giáo qua nhiều thế kỷ. Về bản chất, Akhar Bani không phải là một bảng chữ cái mới, mà là chữ Ả Rập được người Cham sao chép bằng tay và truyền thừa liên tục từ thế hệ này sang thế hệ khác, tạo nên một phong cách thư pháp riêng của cộng đồng Cham. Hình thức các ký tự trong Akhar Bani thường khác với kiểu chữ Ả Rập in hiện đại, nhưng vẫn giữ nguyên giá trị ngữ âm và chức năng của ký tự gốc.

Có thể quan sát rõ ở cặp chữ Ḍād (ض : Daad) trong bảng chữ cái Ả Rập và chữ Wuat trong bảng chữ cái Akhar Bani. Mặc dù hình dáng hai chữ có sự khác biệt, nhưng về bản chất chúng cùng đại diện cho một ký tự gốc duy nhất. Sự khác nhau chỉ phản ánh quá trình biến đổi về nét bút, cách nối chữ và phong cách thư pháp do các giáo sĩ (Acar, Imam) chép tay qua nhiều thế hệ, chứ không phải là sự thay đổi của hệ thống chữ viết.

Cần biết, bảng chữ cái Akhar Bani trình bày trong Hình 6a chỉ mang tính đại diện, không phản ánh đầy đủ mọi hình thức chữ viết của toàn bộ cộng đồng Cham Bani ở Panduranga. Trên thực tế, mỗi giáo sĩ (Acar hoặc Imam) khi chép thiên kinh bằng tay đều có những khác biệt nhỏ về nét bút, độ cong, cách nối chữ và bố cục ký tự; đồng thời giữa các làng, các palei hay các vùng khác nhau cũng tồn tại những dị bản thư pháp nhất định. Hiện tượng này tương tự như các phong cách thư pháp khác nhau của chữ Ả Rập, trong đó cùng một ký tự có thể được thể hiện bằng nhiều hình thức nét chữ khác nhau nhưng vẫn là cùng một chữ cái và cùng một giá trị ngữ âm. Chính vì vậy, những khác biệt về hình thức trong Akhar Bani cần được hiểu là sự đa dạng của truyền thống thư pháp chép tay, chứ không phải là sự xuất hiện của một bảng chữ cái hay một hệ chữ mới. Điều này cũng giải thích vì sao trong truyền thống Cham Bani, ký tự Ḍād (ض) được gọi là Wuat, và khi viết từ رَمَضَان (Ramadan) bằng Akhar Bani, ký tự Ḍād được thể hiện bằng hình thức Wuat, dẫn đến cách đọc truyền thống là Ramawan.


Hình 6b. Minh họa sự đối chiếu giữa chữ Daad (ض: Ḍād) trong bảng chữ cái Ả Rập và chữ Wuat trong bảng chữ cái Akhar Bani của người Cham. Về bản chất, Wuat không phải là một ký tự mới, mà là hình thức viết tay truyền thống của ký tự Daad (ض) được các giáo sĩ Cham Bani (Acar, Imam) sao chép và truyền dạy qua nhiều thế kỷ. Do được bảo tồn bằng phương pháp chép tay, hình thức của ký tự đã phát triển theo phong cách thư pháp riêng của cộng đồng Cham, tuy nhiên vẫn giữ nguyên chức năng và giá trị ngữ âm của ký tự gốc trong truyền thống đọc Thiên kinh Qur'an. Sự tương ứng giữa Daad (Ḍād) và Wuat là một dữ liệu ngôn ngữ học quan trọng, góp phần giải thích vì sao trong truyền thống Cham Bani, từ رَمَضَان (Ramadan) được đọc thành Ramawan. Khi đối chiếu với dạng ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan) trong phần chú giải bằng Akhar Thrah của các bản Thiên kinh Qur'an và các dạng Ramawan được ghi nhận trong từ điển Cham của Étienne Aymonier và Gérard Moussay, tư liệu này góp phần hình thành một chuỗi chứng cứ lịch sử, văn bản học và ngôn ngữ học liên tục về sự chuyển biến từ Ramadan sang Ramawan. Ảnh: Putra Podam.


Hình 6c. Minh họa mối quan hệ giữa Daad (ض: Ḍād) trong bảng chữ cái Ả Rập và chữ Wuat trong bảng chữ cái Akhar Bani. Việc đặt hai bảng chữ cái song song cho thấy chữ Wuat thực chất chính là hình thức viết tay truyền thống của chữ Daad (Ḍād), chứ không phải là một ký tự độc lập hay một chữ cái mới của người Cham. Sự khác biệt chỉ nằm ở hình thức nét chữ được hình thành qua nhiều thế kỷ chép tay của các giáo sĩ Cham Bani, tương tự như sự đa dạng của các phong cách thư pháp trong chữ Ả Rập. Trên cơ sở đó, khi viết từ رَمَضَان (Ramadan) bằng Akhar Bani, ký tự Daad (Ḍād) được thể hiện dưới hình thức Wuat, dẫn đến cách đọc truyền thống Ramawan. Hình cũng đối chiếu với mục từ Ramawan trong Tự điển Cham của Gérard Moussay (1971; bản PDF hiệu đính năm 1999), cho thấy sự thống nhất giữa chữ Akhar Thrah, chữ Akhar Bani, cách phiên âm Rumi và truyền thống đọc của cộng đồng Cham Bani. Chuỗi đối chiếu này cung cấp thêm chứng cứ cho thấy Ramawan không phải là một từ khác với Ramadan, mà là kết quả của quá trình kế thừa và truyền thống đọc trong môi trường ngôn ngữ Cham. Ảnh: Putra Podam.


4. Ramawan trong Tự điển Cham-Pháp của Étienne Aymonier


Hình 7. Trang bìa Dictionnaire Cam-Français (Tự điển Cham-Pháp) của Étienne Aymonier và Antoine Cabaton, xuất bản tại Paris năm 1906. Đây là một trong những công trình từ điển học sớm có giá trị quan trọng đối với nghiên cứu ngôn ngữ Cham. Trong nghiên cứu này, bộ từ điển là nguồn tư liệu học thuật quan trọng để đối chiếu các dạng ghi Ramadan Ramawan, qua đó góp phần làm rõ quá trình tiếp nhận và ghi nhận thuật ngữ Ramadan - Ramawan trong tiếng Cham. Ảnh: Putra Podam.


Hình 8. Mục từ ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) trong Dictionnaire Cam-Français (Tự điển Cham-Pháp) của Étienne Aymonier và Antoine Cabaton (Paris, 1906), trang 412. Mục từ được ghi bằng chữ Akhar Thrah, kèm theo phiên âm Latin Rāmo'van (o' biểu thị âm ơ, đọc gần Ramơvan) theo hệ thống phiên âm của Étienne Aymonier, và được đối chiếu trực tiếp với thuật ngữ Ramadan, có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập رَمَضَان (Ramaḍān). Từ điển giải nghĩa đây là tháng thứ chín của năm Hồi lịch, còn gọi là tháng chay tịnh. Tư liệu này xác nhận rằng dạng ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) đã được ghi nhận trong từ điển tiếng Cham vào đầu thế kỷ XX và được Étienne Aymonier, Antoine Cabaton liên hệ trực tiếp với Ramadan. Ảnh: Putra Podam.

Hình 9. Mục từ ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) trong bản PDF số hóa Dictionnaire Cam-Français (Tự điển Cham-Pháp) của Étienne Aymonier và Antoine Cabaton. Bản PDF thuộc Dự án số hóa các tư liệu Cham, được khởi động từ năm 1999 và tiếp tục được hiệu đính, cập nhật qua nhiều giai đoạn đến khoảng năm 2012. Trong bản số hóa, mục từ được ghi bằng chữ Akhar Thrah ꨣꨩꨟꨥꩆ với phiên âm Latin Ramawan, thể hiện sự điều chỉnh và chuẩn hóa cách ghi phiên âm Latin so với dạng Rāmo'van trong ấn bản Paris năm 1906, trong khi mục từ bằng Akhar Thrah ꨣꨩꨟꨥꩆ vẫn được bảo lưu nguyên dạng. Ảnh: Putra Podam.


Hình 10. Minh họa mục từ ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) trong Dictionnaire Cam-Français (Tự điển Cham-Pháp) của Étienne Aymonier và Antoine Cabaton (Paris, 1906). Hình tổng hợp cho thấy mục từ ꨣꨩꨟꨥꩆ được ghi bằng chữ Akhar Thrah, kèm theo phiên âm Latin Rāmo'van và được đối chiếu trực tiếp với thuật ngữ Ramadan, có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập رَمَضَان (Ramaḍān). Đây là một tư liệu từ điển học sớm ghi nhận dạng Ramawan trong tiếng Cham và liên hệ trực tiếp với Ramadan, góp phần làm rõ mối quan hệ lịch sử và ngôn ngữ học giữa hai dạng thuật ngữ này. Ảnh: Putra Podam.


Hình 11. Minh họa quá trình chuyển biến của thuật ngữ Ramadan từ tiếng Ả Rập sang Ramawan trong tiếng Cham trên cơ sở tư liệu của Dictionnaire Cam-Français (Tự điển Cham-Pháp) của Étienne Aymonier và Antoine Cabaton (Paris, 1906). Hình tổng hợp thể hiện sự đối chiếu giữa thuật ngữ gốc رَمَضَان (Ramaḍān) trong tiếng Ả Rập với mục từ ꨣꨩꨟꨥꩆ và phiên âm Latin Rāmo'van trong từ điển, đồng thời trình bày ý nghĩa của thuật ngữ và mối liên hệ với dạng đọc Ramawan trong tiếng Cham. Tư liệu này góp phần minh họa quá trình tiếp nhận, thích nghi ngữ âm và ghi nhận thuật ngữ Ramadan - Ramawan trong truyền thống ngôn ngữ Cham. Ảnh: Putra Podam.


Hình 12. Sơ đồ tổng hợp giải thích sự hình thành dạng Ramawan trong tiếng Cham trên cơ sở đối chiếu giữa thuật ngữ gốc رَمَضَان (Ramaḍān) trong tiếng Ả Rập, chữ ḍād (ض) trong bảng chữ cái Ả Rập, cách đọc wuat trong truyền thống Akhar Bani, và mục từ bằng chữ Akhar Thrah ꨣꨩꨟꨥꩆ với phiên âm Latin Rāmo'van trong Dictionnaire Cam-Français (Tự điển Cham-Pháp) của Étienne Aymonier và Antoine Cabaton (Paris, 1906). Sơ đồ minh họa mối liên hệ giữa các tư liệu ngôn ngữ học và văn tự học, qua đó góp phần giải thích quá trình tiếp nhận, thích nghi ngữ âm và ghi nhận thuật ngữ Ramadan dưới dạng Ramawan trong tiếng Cham. Ảnh: Putra Podam.


Hình 13. Étienne Aymonier (1844-1929), học giả người Pháp, nhà ngôn ngữ học, Đông phương học và khảo cổ học. Ông là một trong những học giả phương Tây có nhiều công trình nghiên cứu về lịch sử, ngôn ngữ và văn hóa Champa và Khmer. Trong Dictionnaire Cam-Français (Tự điển Cham-Pháp), xuất bản tại Paris năm 1906, Étienne Aymonier và Antoine Cabaton ghi nhận mục từ ꨣꨩꨟꨥꩆ với phiên âm Latin Rāmo'van và đối chiếu với thuật ngữ Ramadan. Đây là một tư liệu từ điển học sớm phản ánh mối liên hệ giữa thuật ngữ Ramadan có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập رَمَضَان (Ramaḍān) và dạng Ramawan được ghi nhận trong tiếng Cham, đồng thời góp phần quan trọng vào chuỗi chứng cứ lịch sử và ngôn ngữ học được khảo sát trong nghiên cứu này. Ảnh: Putra Podam (sưu tầm, xử lý ảnh).


Hình 14. Étienne Aymonier (1844-1929), một trong những học giả phương Tây tiên phong nghiên cứu về Champa và Khmer vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX. Bên cạnh Dictionnaire Cam-Français (Tự điển Cham-Pháp, Paris, 1906), ông còn công bố nhiều công trình nghiên cứu về lịch sử, ngôn ngữ, văn khắc và khảo cổ học Champa. Những đóng góp của Étienne Aymonier đã góp phần đưa các nguồn tư liệu và di sản Champa vào phạm vi nghiên cứu của giới học thuật quốc tế; nhiều công trình của ông đến nay vẫn là nguồn tư liệu tham khảo có giá trị trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa và ngôn ngữ Champa. Ảnh: Putra Podam (sưu tầm, xử lý ảnh).


5. Ramawan trong Tự điển Gérard Moussay


Hình 15. Trang bìa Dictionnaire Cam-Vietnamien-Français của Gérard Moussay, xuất bản năm 1971. Đây là một công trình từ điển học quan trọng về tiếng Cham, trong đó ghi nhận mục từ ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) và giải nghĩa là “tháng thứ chín của Hồi lịch (Ramadan)”. Sự ghi nhận này tiếp nối tư liệu từ điển học của Étienne Aymonier và Antoine Cabaton (1906), góp phần cho thấy tính liên tục của dạng Ramawan trong các nguồn từ điển tiếng Cham được khảo sát. Từ năm 1999, công trình này được đưa vào Dự án số hóa các tư liệu Cham và chuyển sang dạng điện tử (PDF); quá trình hiệu đính, cập nhật và chuẩn hóa cách trình bày được tiếp tục qua nhiều giai đoạn, trong khi nội dung mục từ và cách ghi bằng Akhar Thrah vẫn được bảo lưu. Ảnh: Putra Podam.


Hình 16. Trang 347 của Dictionnaire Cam-Vietnamien-Français (1971) của Gérard Moussay, ghi mục từ bằng chữ Akhar Thrah ꨣꨩꨟꨥꩆ và phiên âm Latin Ramu'wan (u' biểu thị âm ư, đọc Ramưwan), được giải nghĩa là “tháng thứ chín của Hồi lịch (Ramadan)” (9ème mois de l'année musulmane - Ramadan). Đây là một tư liệu từ điển học quan trọng của thế kỷ XX, tiếp tục ghi nhận dạng Ramawan trong tiếng Cham và đối chiếu trực tiếp với Ramadan, qua đó cho thấy sự tiếp nối về mặt từ điển học so với tư liệu của Étienne Aymonier và Antoine Cabaton (1906). Ảnh: Putra Podam.


Hình 17. So sánh mục từ bằng chữ Akhar Thrah ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) trong Dictionnaire Cam-Vietnamien-Français của Gérard Moussay giữa bản in năm 1971 và bản PDF thuộc Dự án số hóa các tư liệu Cham được khởi động từ năm 1999. Trong bản in năm 1971, mục từ được phiên âm Latin là Ramu'wan (u' biểu thị âm ư, đọc Ramưwan); trong bản PDF số hóa, cách ghi Rumi được điều chỉnh và chuẩn hóa thành Ramawan, trong khi mục từ bằng chữ Akhar Thrah ꨣꨩꨟꨥꩆ vẫn được bảo lưu nguyên dạng. Sự điều chỉnh này thể hiện quá trình chuẩn hóa cách ghi tiếng Cham bằng chữ Latin, không làm thay đổi nội dung hay ý nghĩa của mục từ. Ảnh: Putra Podam.


Hình 18. Đối chiếu mục từ ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan) trong Dictionnaire Cam-Vietnamien-Français của Gérard Moussay giữa bản in năm 1971 và bản PDF thuộc Dự án số hóa các tư liệu Cham được khởi động từ năm 1999. Trong bản in năm 1971, mục từ được ghi bằng chữ Akhar Thrah ꨣꨩꨟꨥꩆ và phiên âm Latin là Ramu'wan (u' biểu thị âm ư, đọc Ramưwan); trong bản PDF số hóa, cách ghi Rumi (Latin) được điều chỉnh thành Ramawan, trong khi mục từ bằng Akhar Thrah ꨣꨩꨟꨥꩆ vẫn được bảo lưu nguyên dạng. Sự đối chiếu cho thấy thay đổi chủ yếu diễn ra ở cách ghi Rumi (Latin), không làm thay đổi mục từ bằng Akhar Thrah hay nội dung giải nghĩa liên hệ với Ramadan. Ảnh: Putra Podam.


Hình 19. Tổng hợp chuỗi tư liệu minh chứng quá trình tiếp nhận và chuyển biến của thuật ngữ Ramadan từ tiếng Ả Rập vào tiếng Cham, từ dạng gốc رَمَضَان (Ramaḍān) trong tiếng Ả Rập, dạng ꨣꨟꨕꩆ (Ramadan) bằng chữ Akhar Thrah trong phần chú giải của bản chép Thiên kinh Qur'an, sự tương ứng ngữ âm giữa chữ ḍād (ض) và cách đọc wuat trong truyền thống Akhar Bani, đến các dạng Ramawan được ghi nhận trong Dictionnaire Cam-Français của Étienne Aymonier và Antoine Cabaton (Paris, 1906), Dictionnaire Cam-Vietnamien-Français của Gérard Moussay (1971 và bản PDF thuộc Dự án số hóa các tư liệu Cham được khởi động từ năm 1999), Tự điển Cham-Việt do Bùi Khánh Thế chủ biên (1995), cùng dạng Ramadhan trong Kamus Cham-Melayu của Abdul Majid Hj. Yunos (2010). Khi được đặt trong cùng một hệ thống đối chiếu, chuỗi tư liệu này phản ánh quá trình tiếp nhận, thích nghi ngữ âm, ghi chép và lưu truyền thuật ngữ Ramadan trong các truyền thống ngôn ngữ và chữ viết của người Cham qua các giai đoạn lịch sử. Ảnh: Putra Podam.


Hình 20. Putra Podam (bên trái) và Gérard Moussay (bên phải) trong buổi làm việc tại Malaysia năm 2002. Trong thời gian học tập và nghiên cứu tại Malaysia, Putra Podam đã trực tiếp gặp gỡ, trao đổi và phối hợp với Gérard Moussay trong dự án số hóa các bộ từ điển tiếng Cham sang định dạng điện tử (PDF). Dự án được khởi động từ năm 1999 trong khuôn khổ Études du Campa - Centre EFEO, do Po Dharma phụ trách, bao gồm Dictionnaire Cam-Français của Étienne Aymonier và Antoine Cabaton, Dictionnaire Cam-Vietnamien-Français của Gérard Moussay, cùng nhiều tư liệu ngôn ngữ Cham khác. Phiên bản điện tử kế thừa toàn bộ nội dung của các bản in gốc, đồng thời từng bước chuẩn hóa cách trình bày và hệ phiên âm Rumi (Latin) nhằm tạo thuận lợi cho việc tra cứu và nghiên cứu, trong khi các mục từ bằng chữ Thrah, như ꨣꨩꨟꨥꩆ (Ramawan), vẫn được giữ nguyên theo bản gốc. Công tác hiệu đính và chuẩn hóa phiên bản điện tử được thực hiện liên tục trong nhiều năm. Khi Putra Podam trực tiếp làm việc với Gérard Moussay tại Malaysia vào năm 2002, dự án vẫn đang trong quá trình rà soát và chỉnh lý. Đến năm 2003, dự án đã tương đối hoàn chỉnh, tuy nhiên vẫn tiếp tục được hiệu đính và cập nhật trước khi công bố. Đến năm 2012, Po Dharma mới chính thức công bố phiên bản điện tử hoàn chỉnh của dự án. Cuộc gặp này là một minh chứng cho sự hợp tác học thuật giữa Putra Podam và Gérard Moussay trong nỗ lực bảo tồn, số hóa và phổ biến các tư liệu ngôn ngữ Cham. Ảnh: Putra Podam.


Hình 21. Putra Podam (bên trái) và Gérard Moussay (bên phải) tại Kuala Lumpur (Malaysia) vào cuối năm 2002, trong một buổi dạo phố và dùng bữa tối sau những trao đổi về tư liệu tiếng Cham. Hình ảnh ghi lại mối quan hệ thân tình và sự giao lưu học thuật giữa Putra Podam và Gérard Moussay trong thời gian nghiên cứu, trao đổi về chữ viết và các tư liệu ngôn ngữ Cham tại Malaysia. Ảnh: Putra Podam.


6. Ramawan trong Tự điển Cham-Việt của Bùi Khánh Thế

Tự điển Cham-Việt do Bùi Khánh Thế chủ biên, xuất bản tại Thành phố Hồ Chí Minh năm 1995, ghi nhận Ramawan tại hai vị trí đáng chú ý. Ở trang 231, mục từ Ramawan được ghi bằng chữ Akhar Thrah ꨣꨟꨥꩆ (không có dấu Baluw) và giải nghĩa là “tháng 9 Hồi giáo”. Tại trang 256, cụm từ “talaih Ramawan” được giải nghĩa là “mùa chay Ramadan”. Hai tư liệu này cung cấp cứ liệu trực tiếp để đối chiếu Ramawan trong tiếng Cham với Ramadan trong phần giải nghĩa của cùng một công trình từ điển.


Hình 22. Mục từ Ramawan trong Tự điển Cham-Việt do Bùi Khánh Thế chủ biên (1995), trang 231. Mục từ được ghi bằng chữ Rumi Ramawan và chữ Akhar Thrah ꨣꨟꨥꩆ (không có dấu Baluw), đồng thời được giải nghĩa là “tháng 9 Hồi giáo”. Tư liệu này cung cấp thêm một ghi nhận từ điển học về dạng Ramawan trong tiếng Cham vào cuối thế kỷ XX. Ảnh: Putra Podam.


Hình 23. Cụm từ “talaih Ramawan” trong Tự điển Cham-Việt do Bùi Khánh Thế chủ biên (1995), trang 256, được giải nghĩa là “mùa chay Ramadan”. Việc Ramawan xuất hiện trong cụm từ tiếng Cham và Ramadan được dùng trong phần giải nghĩa tạo nên một dẫn chứng đối chiếu trực tiếp giữa hai dạng thuật ngữ trong cùng một công trình từ điển. Ảnh: Putra Podam.


7. Ramadhan trong Kamus Cham-Melayu của Abdul Majid Hj. Yunos

Kamus Cham-Melayu của Abdul Majid Hj. Yunos, xuất bản tại Malaysia năm 2010, cung cấp thêm một tư liệu đối chiếu về thuật ngữ Ramadan trong môi trường ngôn ngữ Cham-Melayu. Tại trang 186, mục từ رَمَضَان trong phần chữ Jawi Cham được phiên âm Rumi là Ramadhan; phần đối chiếu tiếng Melayu cũng ghi Ramadhan. Tư liệu này cho thấy một cách ghi Rumi khác với dạng Ramawan được ghi nhận trong các từ điển của Étienne Aymonier, Gérard Moussay và Bùi Khánh Thế, nhưng cùng quy chiếu về thuật ngữ gốc tiếng Ả Rập رَمَضَان (Ramaḍān).


Hình 24. Mục từ رَمَضَان trong Kamus Cham-Melayu của Abdul Majid Hj. Yunos (2010), trang 186. Trong phần chữ Jawi Cham, thuật ngữ رَمَضَان được phiên âm Rumi là Ramadhan; phần đối chiếu tiếng Melayu cũng ghi Ramadhan. Tư liệu này ghi nhận dạng Ramadhan trong môi trường chữ Jawi Cham-Melayu và cung cấp thêm cứ liệu để đối chiếu với dạng Ramawan trong các bộ từ điển tiếng Cham khác được khảo sát. Cả hai dạng ghi đều liên hệ với thuật ngữ gốc tiếng Ả Rập رَمَضَان (Ramaḍān). Ảnh: Putra Podam.


TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Abdul Majid Hj. Yunos. 2010. Kamus Cham-Melayu. Malaysia.
2. Aymonier, Étienne & Cabaton, Antoine. 1906. Dictionnaire Cam-Français. Paris: École française d'Extrême-Orient.
3. Bùi Khánh Thế (chủ biên). 1995. Từ điển Cham-Việt. Thành phố Hồ Chí Minh.
4. Lane, Edward William. 1863-1893. An Arabic-English Lexicon. London: Williams & Norgate.
5. Moussay, Gérard. 1971. Dictionnaire Cam-Vietnamien-Français. Phan Rang: Centre Culturel Cam.
6. Po Dharma. 1987. Le Panduranga (Campa) 1802-1835: Ses rapports avec le Vietnam. Paris: École française d'Extrême-Orient.
7. Putra Podam. 2022. Awal - Hồi giáo Champa. San Jose, California.
8. Thiên kinh Qur'an. Các bản chép tay bằng chữ Ả Rập (Akhar Bani) có phần chú giải bằng Akhar Thrah, lưu truyền trong cộng đồng Cham Awal. Tư liệu gốc do Putra Podam sưu tầm, đối chiếu và khảo sát.