Trong những năm gần đây, vấn đề tên gọi tôn giáo của cộng đồng Cham Bani tại Việt Nam đã trở thành chủ đề thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu khoa học xã hội, các cơ quan quản lý nhà nước cũng như chính cộng đồng người Cham.
Tranh luận chủ yếu xoay quanh việc nên sử dụng thuật ngữ “Bani”, “Hồi giáo Bani”, hay xác định vị trí của truyền thống tôn giáo này trong hệ thống các tôn giáo tại Việt Nam. Đây không chỉ là câu chuyện về thuật ngữ hay cách gọi hành chính, mà còn liên quan đến nhiều vấn đề quan trọng như lịch sử tôn giáo của người Cham, quá trình giao lưu văn hóa, tôn giáo trong khu vực Đông Nam Á, cũng như cách thức phân loại tôn giáo trong khoa học và trong thực tiễn quản lý nhà nước.
Từ góc độ lịch sử, nhiều nghiên cứu cho thấy Islam đã bắt đầu ảnh hưởng đến khu vực của vương quốc cổ Champa từ khoảng thế kỷ X (triều đại vua Yang Puku Vijaya Sri còn gọi Po Allah- 998-1006) thông qua các tuyến thương mại biển trong khu vực. Trong quá trình giao thương, các thương nhân và giáo sĩ Hồi giáo từ Trung Đông, Malaysia, Indonesia và Ấn Độ (India) đã mang theo tín ngưỡng Islam đến vùng duyên hải miền Trung Việt Nam.
Tuy nhiên, quá trình tiếp nhận của người Cham đối với Islam không diễn ra theo mô hình cải đạo hoàn toàn như tại nhiều quốc gia Hồi giáo khác. Thay vào đó, các yếu tố của Islam được tiếp nhận một cách chọn lọc và dung hợp với hệ thống tín ngưỡng truyền thống của người Cham vốn chịu ảnh hưởng từ Hinduism và các tín ngưỡng bản địa Champa.
Trải qua nhiều thế kỷ giao lưu và tiếp biến văn hóa, trong cộng đồng người Cham đã hình thành nên một truyền thống tôn giáo đặc thù thường được gọi Cham Bani (tức Cham có đạo). Trong đời sống tôn giáo của cộng đồng này vẫn tồn tại nhiều yếu tố liên quan đến Islam như việc tôn kính Allah, sử dụng các đoạn kinh có nguồn gốc từ Qur'an, cũng như sự tồn tại của hệ thống chức sắc tôn giáo truyền thống.
Đáng chú ý, trong cơ cấu tổ chức tôn giáo của cộng đồng Cham Bani vẫn tồn tại một hệ thống chức sắc tôn giáo truyền thống, bao gồm các chức vị Guru, Imam, Katip và Acar. Đây là tầng lớp chức sắc đại diện cho đời sống tôn giáo của cộng đồng, giữ vai trò chủ trì các nghi lễ, hướng dẫn tín đồ thực hành tín ngưỡng và duy trì sinh hoạt tôn giáo tại các thánh đường của cộng đồng. Trong đời sống hành đạo, các chức sắc này thực hiện các nghi lễ tại thánh đường và sử dụng Qur'an như kinh điển nền tảng và kim chỉ nam trong việc hành đạo.
Sự tồn tại của hệ thống chức sắc cùng với việc duy trì thực hành nghi lễ gắn với kinh điển của Islam cho thấy truyền thống tôn giáo của cộng đồng Cham Bani có mối liên hệ lịch sử với Hồi giáo, đồng thời phản ánh quá trình bản địa hóa tôn giáo trong môi trường văn hóa Cham qua nhiều thế kỷ.
Trong các nghiên cứu học thuật, nhiều học giả gốc Cham như TS. Trương Văn Món, TS. Phú Văn Hẳn, TS. Bá Trung Phụ và TS. Văn Ngọc Sáng cho rằng thuật ngữ “Bani” có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập và gắn với cộng đồng tín đồ Hồi giáo. Theo cách giải thích của các học giả này, “Bani” ban đầu không phải là tên gọi của một tôn giáo mà là một danh xưng chỉ cộng đồng tín đồ theo Islam.
Khi thuật ngữ này được tiếp nhận và sử dụng trong môi trường văn hóa Cham qua nhiều thế kỷ, nó dần trở thành cách gọi quen thuộc để chỉ cộng đồng Cham theo truyền thống Hồi giáo đã được bản địa hóa. Vì vậy, từ góc nhìn khoa học lịch sử và ngôn ngữ học, nhiều nhà nghiên cứu khẳng định rằng Bani không phải là tên gọi của một tôn giáo, mà là một khái niệm gắn với cộng đồng tín đồ có nguồn gốc từ Islam.
Một vấn đề quan trọng cần nhấn mạnh là tên gọi của một tôn giáo trong khoa học không phải do một nhóm người hay một cộng đồng tùy tiện đặt ra theo mong muốn chủ quan, mà thường được xác lập dựa trên nguồn gốc lịch sử, hệ thống giáo lý, kinh điển, tổ chức tôn giáo và các luận cứ khoa học được giới nghiên cứu thừa nhận.
Trong nghiên cứu tôn giáo học, việc xác định tên gọi của một tôn giáo phải căn cứ vào những yếu tố nền tảng như sự tồn tại của kinh điển, giáo lý, hệ thống tổ chức tôn giáo cũng như nguồn gốc lịch sử của truyền thống tín ngưỡng đó. Vì vậy, việc xác định truyền thống Bani có liên hệ với Islam không phải là một cách gọi mang tính hành chính đơn thuần, mà xuất phát từ các bằng chứng lịch sử, văn hóa và tôn giáo đã được nhiều nhà nghiên cứu phân tích.
Một khía cạnh khác cũng cần được nhìn nhận trong bối cảnh rộng hơn của lịch sử tôn giáo thế giới. Trong quá trình phát triển của Islam, nhiều tài liệu tôn giáo và nghiên cứu học thuật cho rằng trong nội bộ Hồi giáo đã hình thành nhiều hệ phái khác nhau, thường được nhắc đến với con số tượng trưng là 73 hệ phái. Các hệ phái này hình thành từ những khác biệt trong cách diễn giải giáo lý, truyền thống thần học cũng như bối cảnh lịch sử, văn hóa của từng khu vực.
Trong quá trình lan tỏa từ Trung Đông sang nhiều khu vực rộng lớn của thế giới, mỗi dân tộc khi tiếp nhận Islam đều có quá trình tiếp biến văn hóa và bản địa hóa trong đời sống tôn giáo, từ đó hình thành nên những sắc thái hành đạo khác nhau phù hợp với môi trường lịch sử và văn hóa của từng cộng đồng. Trong bối cảnh đó, Hồi giáo Bani của dân tộc Cham có thể được xem là một ví dụ điển hình của quá trình bản địa hóa Islam trong môi trường văn hóa bản địa, vừa duy trì những yếu tố nền tảng của Hồi giáo, vừa phản ánh những giá trị văn hóa đặc thù của cộng đồng người Cham được hình thành qua nhiều thế kỷ lịch sử.
Trong thực tiễn quản lý nhà nước về tôn giáo, trước đây trong một số văn bản hành chính hoặc tài liệu thống kê xã hội, thuật ngữ “tôn giáo Bani” từng được sử dụng để chỉ cộng đồng Cham theo truyền thống này. Tuy nhiên, cách gọi này chủ yếu mang tính mô tả xã hội hơn là một sự xác lập pháp lý về một tôn giáo độc lập.
Từ năm 2020, khi hệ thống dữ liệu quản lý tôn giáo được chuẩn hóa theo danh mục các tôn giáo được Nhà nước công nhận, việc phân loại chính thức chỉ căn cứ vào danh mục tôn giáo hợp pháp.
Cụ thể, Bộ Nội vụ đã ban hành Công văn số 6955/BNV-TGCP năm 2020, trong đó thống kê 16 tôn giáo đang hoạt động hợp pháp tại Việt Nam. Trong danh mục này có Hồi giáo, nhưng không có tôn giáo mang tên “Bani” hay “Hồi giáo Bani”. Điều đó cho thấy trong hệ thống pháp lý hiện hành, cộng đồng Cham Bani được đặt trong phạm vi của Islam.
Gần đây, Ban Tuyên giáo và Dân vận Tỉnh ủy Lâm Đồng đã ban hành Văn bản số 404-CV/BTGDVTU ngày 9/03/2026, trong đó tiếp tục định hướng sử dụng tên gọi “Hồi giáo Bani”. Theo cách tiếp cận này, tên gọi “Hồi giáo Bani” được xem là một cách diễn đạt vừa phản ánh nguồn gốc lịch sử từ Islam vừa thể hiện đặc thù văn hóa, tôn giáo riêng của cộng đồng Cham Bani tại Việt Nam.
Quan điểm này cũng nhận được sự đồng thuận từ một số tổ chức tôn giáo trong cộng đồng như Hội đồng Sư cả Hồi giáo Bani Khánh Hòa và Hội đồng Sư cả Hồi giáo Bani Lâm Đồng, những tổ chức cho rằng tên gọi “Hồi giáo Bani” vừa phù hợp với truyền thống lịch sử vừa phản ánh đúng bản sắc tôn giáo của cộng đồng.
Tuy nhiên, trong chính cộng đồng Cham Bani vẫn tồn tại một số quan điểm khác. Một số cá nhân và nhóm trong cộng đồng đã bày tỏ sự không đồng tình với việc sử dụng thuật ngữ “Hồi giáo Bani”. Tu sĩ Thông Thanh Khánh đã có bài viết phản biện cho rằng việc định hướng sử dụng tên gọi “Hồi giáo Bani” theo Văn bản số 404-CV/BTGDVTU chưa phản ánh đầy đủ bản chất của truyền thống Bani. Cùng quan điểm này, ông Đồng Chuông Tử cũng cho rằng Bani nên được nhìn nhận như một tôn giáo độc lập gắn với bản sắc văn hóa riêng của người Cham.
Từ những phân tích trên có thể thấy rằng vấn đề tên gọi “Bani” hay “Hồi giáo Bani” cần được nhìn nhận trên cơ sở các luận cứ khoa học, tư liệu lịch sử và thực tiễn đời sống tôn giáo của cộng đồng. Việc tiếp cận vấn đề dựa trên các bằng chứng khoa học khách quan sẽ giúp xã hội hiểu đúng về nguồn gốc và bản chất của truyền thống tôn giáo này, đồng thời tránh những cách diễn giải thiếu căn cứ dễ bị lợi dụng để gây chia rẽ trong cộng đồng.
Tôn trọng sự thật lịch sử, tôn trọng bản sắc văn hóa và bảo đảm sự thống nhất trong nhận thức xã hội chính là cơ sở quan trọng để gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa, tôn giáo đặc sắc của cộng đồng người Cham trong đời sống xã hội Việt Nam hiện nay.

Tác giả: Thành Thanh Huấn, độc giả trong nước.