Cộng đồng dân tộc bản địa trong kỷ nguyên phát triển mới của Việt Nam

Author: Champa.one Editorial Board
In category News
Feb 9, 2026, 4:48 AM

Việt Nam đang bước vào kỷ nguyên phát triển mới trong bối cảnh môi trường kinh tế, xã hội toàn cầu có nhiều biến động, đồng thời yêu cầu về phát triển bền vững và bao trùm ngày càng được đặt lên hàng đầu. Trong tiến trình này, tăng trưởng kinh tế tiếp tục giữ vai trò quan trọng, song ngày càng gắn chặt với các mục tiêu về ổn định xã hội, bảo vệ môi trường và phát triển dài hạn. Trong bối cảnh đó, vai trò của các cộng đồng dân tộc bản địa được xem là một nội dung có ý nghĩa trong hoạch định chính sách và chiến lược phát triển quốc gia.

Việt Nam là quốc gia đa dân tộc với 54 thành phần, trong đó các dân tộc thiểu số chiếm khoảng 14% dân số. Các cộng đồng này chủ yếu sinh sống tại các khu vực miền núi, trung du, biên giới và cao nguyên những vùng có vị trí quan trọng về kinh tế, xã hội, an ninh và sinh thái. Qua nhiều thế hệ, đời sống của cộng đồng dân tộc bản địa gắn bó chặt chẽ với môi trường tự nhiên, hình thành nên hệ thống tri thức bản địa phong phú trong canh tác nông nghiệp, quản lý rừng, sử dụng tài nguyên và tổ chức cộng đồng.

Trong số các cộng đồng dân tộc bản địa tiêu biểu của Việt Nam, người Cham, Khmer và các dân tộc Tây Nguyên thường được các nhà nghiên cứu và tổ chức quốc tế quan tâm như những phản ánh sự đa dạng về lịch sử, văn hóa và điều kiện sinh thái.

Cộng đồng người Cham, sinh sống chủ yếu tại khu vực Nam Trung Bộ và một phần Nam Bộ, có bề dày lịch sử cùng hệ thống di sản văn hóa, tín ngưỡng và tri thức bản địa gắn với điều kiện khí hậu khô hạn. Các thực hành canh tác thích ứng với môi trường thiếu nước, nghề thủ công truyền thống và các thiết chế cộng đồng của người Cham được xem là những kinh nghiệm có giá trị trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng tác động rõ nét đến các vùng ven biển và bán khô hạn.

Tại Đồng bằng sông Cửu Long, cộng đồng Khmer có đời sống văn hóa, tôn giáo gắn liền với hệ thống chùa chiền và sinh kế nông nghiệp truyền thống. Theo các đánh giá quốc tế, tri thức bản địa của người Khmer trong canh tác lúa nước và quản lý nguồn nước đóng góp tích cực vào khả năng thích ứng của cộng đồng trước những thách thức môi trường ngày càng gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh xâm nhập mặn và biến đổi khí hậu.

Trong khi đó, các dân tộc bản địa Tây Nguyên, với không gian văn hóa cồng chiêng đặc trưng, sinh sống tại khu vực có vai trò quan trọng về sinh thái và tài nguyên rừng. Luật tục, hình thức tổ chức xã hội truyền thống và các mô hình quản lý rừng cộng đồng tại Tây Nguyên được nhiều tổ chức quốc tế đánh giá là những nền tảng tiềm năng cho các cách tiếp cận bảo tồn gắn với sinh kế và sự tham gia của cộng đồng địa phương.

Trong những thập niên qua, tiến trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đã mang lại nhiều thành tựu phát triển cho Việt Nam. Đồng thời, các cơ quan quốc tế cũng lưu ý rằng quá trình phát triển diễn ra với những điều kiện khác nhau giữa các vùng, đòi hỏi các chính sách tiếp tục được điều chỉnh linh hoạt nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của các cộng đồng địa phương, trong đó có cộng đồng dân tộc bản địa.

Chính phủ Việt Nam đã triển khai nhiều chương trình và chính sách nhằm cải thiện điều kiện sống, phát triển hạ tầng, giáo dục, y tế và sinh kế tại các vùng dân tộc thiểu số. Các nhà quan sát quốc tế cho rằng việc tiếp tục hoàn thiện cách thức thiết kế và triển khai chính sách, theo hướng phản ánh sát hơn điều kiện văn hóa, xã hội và nguyện vọng chính đáng của cộng đồng, sẽ góp phần nâng cao hiệu quả và tính bền vững trong dài hạn.

Các chuyên gia của Liên Hợp Quốc nhấn mạnh rằng việc tăng cường sự tham gia thực chất của cộng đồng dân tộc bản địa trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách có thể tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển bền vững. Theo các đánh giá của LHQ, tri thức bản địa trong quản lý đất đai, rừng và nông nghiệp thích ứng với khí hậu là nguồn lực quan trọng, có thể được tích hợp hài hòa với các chính sách hiện đại nhằm nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng và bảo vệ hệ sinh thái.

LHQ cũng khuyến nghị các cơ chế tham vấn được triển khai theo cách phù hợp với bối cảnh văn hóa, xã hội địa phương, tôn trọng các thiết chế cộng đồng truyền thống và khuyến khích sự tham gia của phụ nữ, thanh niên và các nhóm dễ bị tổn thương. Những cách tiếp cận này được cho là góp phần tăng cường sự đồng thuận xã hội và củng cố niềm tin của cộng đồng vào các chính sách phát triển.

Bên cạnh các mục tiêu phát triển, các phân tích quốc tế cho rằng việc bảo đảm chính sách phản ánh đúng nguyện vọng và lợi ích chính đáng của cộng đồng dân tộc bản địa có ý nghĩa quan trọng đối với ổn định xã hội lâu dài. Khi cộng đồng được tham gia thực chất, được tôn trọng bản sắc văn hóa và có cơ hội tiếp cận công bằng với các nguồn lực phát triển, mức độ gắn kết xã hội được củng cố, qua đó góp phần hạn chế các tâm lý bị gạt ra bên lề hoặc những cách diễn giải cực đoan về bản sắc dân tộc.

Từ góc độ khoa học, một giáo sư quốc tế chuyên nghiên cứu di truyền học quần thể (DNA) và các cộng đồng dân tộc cho rằng các kết quả nghiên cứu hiện đại cho thấy các cộng đồng dân tộc tại Việt Nam chia sẻ nhiều nền tảng di truyền chung, phản ánh quá trình giao thoa và chung sống lâu dài trong lịch sử. Theo giới nghiên cứu, sự đa dạng di truyền không phải là yếu tố chia rẽ, mà là nguồn lực góp phần tăng cường khả năng thích ứng và gắn kết xã hội khi được đặt trong khuôn khổ chính sách bao trùm.

Song song với đó, từ góc độ nghiên cứu dân tộc học, các học giả quốc tế nhấn mạnh rằng bản sắc dân tộc là một thực thể lịch sử, văn hóa, xã hội, được hình thành và vận động qua quá trình giao lưu, tiếp biến và thích ứng liên tục. Các nghiên cứu thực địa tại Việt Nam cho thấy sự đa dạng dân tộc phản ánh tính liên kết giữa các cộng đồng hơn là sự phân tách cứng nhắc, và việc hoạch định chính sách dựa trên hiểu biết dân tộc học giúp tăng mức độ chấp nhận xã hội cũng như hạn chế các cách diễn giải giản lược hoặc cực đoan về bản sắc.

Trong lĩnh vực quản lý đất đai và tài nguyên thiên nhiên, các cơ quan LHQ cho rằng việc phát huy vai trò của cộng đồng địa phương có thể hỗ trợ đồng thời các mục tiêu bảo tồn và phát triển sinh kế. Nguyên tắc tham vấn trước, tự nguyện và có đầy đủ thông tin đối với các dự án phát triển được xem là một trong những công cụ góp phần tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự đồng thuận xã hội.

Từ góc nhìn quốc tế, cách Việt Nam lồng ghép tiếng nói của các cộng đồng dân tộc bản địa bao gồm những cộng đồng tiêu biểu như Cham, Khmer và các dân tộc Tây Nguyên vào chiến lược phát triển quốc gia được đánh giá là phù hợp với định hướng tăng trưởng bao trùm và phát triển bền vững trong kỷ nguyên mới.

Trong bức tranh tổng thể đó, các cộng đồng dân tộc bản địa tiếp tục được xem là một bộ phận quan trọng của xã hội Việt Nam hiện đại, vừa góp phần gìn giữ đa dạng văn hóa và tri thức truyền thống, vừa đóng vai trò tích cực trong việc củng cố ổn định xã hội và định hình con đường phát triển bền vững của Việt Nam trong dài hạn.

Hình 1. Dân tộc bản địa Cham sinh hoạt cộng đồng trên tháp Champa.

Hình 2. Dân tộc bản địa Degar-Champa trong lễ hội dân gian.