Việt Nam hiện đại không phải là sản phẩm của một lịch sử đơn tuyến hay một chủ thể chính trị duy nhất. Quốc gia này được hình thành trên nền tảng của ít nhất ba không gian lịch sử, chính trị độc lập và từng có chủ quyền: Đại Việt ở phía Bắc, Champa ở miền Trung, và Khmer Krom ở Nam Bộ. Đây không phải là một ẩn dụ học thuật, mà là một thực tế lịch sử căn bản đã định hình lãnh thổ, dân cư và cấu trúc xã hội của Việt Nam ngày nay.
Trong khoa học chính trị so sánh, các quốc gia hình thành từ nhiều không gian lịch sử như vậy thường đòi hỏi một cấu trúc quyền lực có tính bao trùm, phản ánh sự đa dạng của các chủ thể đã góp phần tạo nên quốc gia. Tuy nhiên, thực tiễn quyền lực trung ương tại Việt Nam cho thấy một xu hướng hoàn toàn ngược lại.
Tại Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam, trong mười chín (19) Ủy viên Bộ Chính trị, cơ quan quyền lực cao nhất của hệ thống chính trị không có bất kỳ đại diện nào đến từ cộng đồng Cham (Champa) hay Khmer (Khmer Krom). Trong khoảng hai trăm (200) Ủy viên Trung ương Đảng, bao gồm cả chính thức và dự khuyết, sự vắng mặt này cũng mang tính toàn diện.

Hình 1. Danh sách 19 Ủy viên Bộ Chính trị tại Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Nếu hiện tượng ấy chỉ xảy ra trong một nhiệm kỳ, nó có thể được giải thích bằng những yếu tố ngẫu nhiên của công tác nhân sự. Nhưng khi sự vắng mặt diễn ra một cách tuyệt đối, kéo dài và lặp lại qua nhiều thập niên, nó phản ánh một cấu trúc quyền lực có tính loại trừ mang tính hệ thống. Đây không còn là vấn đề “thiếu đại diện dân tộc”, mà là biểu hiện của một mô hình nhà nước vận hành trên nền tảng đồng hóa chính trị.
Trên thực tế, cấu trúc quyền lực hiện nay của Việt Nam vận hành như sự tiếp nối trực tiếp của quyền lực Đại Việt trong lịch sử, chứ không phải là kết quả của một khế ước chính trị đa lịch sử giữa các chủ thể đã hình thành nên quốc gia này. Trong cấu trúc đó, Champa duyên hải ở miền Trung bị xóa khỏi đời sống chính trị trung ương một cách hoàn toàn. Không gian Champa cao nguyên tức vùng Vijaya lịch sử gắn với Tây Nguyên chỉ được phép xuất hiện dưới dạng những căn tính đã được làm mềm, phi chính trị và vô hại. Khmer Krom ở Nam Bộ thì bị loại khỏi trung tâm quyền lực một cách triệt để.
Điều đáng chú ý là các cộng đồng này không bị đánh bại thêm một lần nào về mặt quân sự. Sự thất bại của họ diễn ra trong không gian chính trị, thông qua một cơ chế im lặng có tổ chức và kéo dài. Sự im lặng ấy không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của một quá trình đồng hóa vận hành bền bỉ, nhất quán và được ngầm thừa nhận trong toàn bộ hệ thống.
Không cần đến những quy định được ghi thành văn bản, cơ chế này vẫn được tất cả các chủ thể trong hệ thống quyền lực hiểu rõ. Đối với người Cham hay Khmer Krom, con đường tiến gần đến quyền lực trung ương chỉ mở ra khi họ chấp nhận tự xóa bỏ căn tính chính trị, lịch sử của chính mình. Điều đó thể hiện ở việc làm mờ hoặc từ bỏ bản sắc Champa hay Khmer Krom, hạn chế hoặc rút lui khỏi các truyền thống tôn giáo gắn với căn tính cộng đồng như Islam Champa hay Phật giáo Theravāda Khmer, hòa tan hoàn toàn vào hệ giá trị, diễn ngôn và chuẩn mực chính trị của đa số Kinh, đồng thời tránh mọi phát biểu liên quan đến ký ức tập thể, chủ quyền lịch sử hay yêu cầu công bằng lịch sử.
Đây không phải là hòa nhập theo nghĩa tích cực của khoa học xã hội. Đây là một hình thức đồng hóa cưỡng ép thông qua sàng lọc chính trị. Trong cơ chế ấy, quyền lực không tìm kiếm sự đa dạng hay năng lực đại diện, mà chỉ lựa chọn những cá nhân giống mình nhất và ít gây bất ổn nhất đối với trật tự hiện hữu.
Cần nhấn mạnh rằng Champa và Khmer Krom từng là những quốc gia độc lập, hai quốc gia này độc lập trước Đại Việt hơn ngàn năm, từng là các chủ thể chính trị có chủ quyền và là trung tâm của những không gian văn hóa, tôn giáo riêng biệt. Trong mô hình nhà nước hiện tại, họ bị hạ cấp thành “dân tộc thiểu số”, thành “đối tượng quản lý” hay “vấn đề chính sách”, nhưng chưa bao giờ được thừa nhận như những đối tác chính trị ngang hàng trong cấu trúc quyền lực quốc gia.
Khi không có bất kỳ đại diện nào trong Bộ Chính trị và Trung ương Đảng, các cộng đồng này không có khả năng tự bảo vệ ký ức lịch sử, không gian văn hóa, đời sống tôn giáo và tương lai chính trị của chính mình ở cấp độ quyết định. Sự vắng mặt hoàn toàn của Islam Champa và Phật giáo Theravāda Khmer Krom trong tầng quyền lực cao nhất cho thấy một thực tế rõ ràng: nhà nước hiện hành chỉ thừa nhận một bản sắc chính trị duy nhất là hợp lệ. Các bản sắc khác chỉ được phép tồn tại trong chừng mực chúng không đặt ra yêu cầu về quyền lực.
Trong bối cảnh đó, các khái niệm như “đại đoàn kết dân tộc” hay “bình đẳng giữa các dân tộc” chỉ tồn tại ở mức diễn ngôn. Không thể nói đến đoàn kết khi những chủ thể lịch sử lớn bị loại khỏi trung tâm quyền lực. Không thể nói đến bình đẳng khi sự bình đẳng không hiện diện trong đời sống chính trị thực chất.
Thực tế này cần được gọi đúng tên. Việt Nam hiện nay không phải là một mô hình thống nhất trong đa dạng, mà là một mô hình thống nhất thông qua việc loại bỏ những khác biệt lịch sử và chính trị không phù hợp với quyền lực trung tâm. Đây là một vấn đề mang tính cấu trúc, và cũng là một thách thức căn bản đối với mọi tuyên bố về tính đa dân tộc và đa văn hóa của nhà nước Việt Nam đương đại.