Đại hội XIV và vấn đề đại diện các cộng đồng bản địa trong cấu trúc quyền lực trung ương Việt Nam

Written by Ban Biên tập
In category Không phân loại
Jan 25, 2026, 1:51 AM
English Version: 
The 14th Congress and the Issue of Indigenous Communities’ Representation in Vietnam’s Central Power Structure

Sau Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam, Ban Chấp hành Trung ương khóa mới được công bố gồm 200 ủy viên, trong đó 11 người được xác định thuộc các sắc tộc thiểu số, chiếm khoảng 6,1% tổng số ủy viên. Trên bình diện số liệu, đây có thể được xem là một mức độ tham gia nhất định của các cộng đồng sắc tộc thiểu số trong cơ quan lãnh đạo cao nhất của Đảng. Tuy nhiên, khi đặt trong phân tích lịch sử thể chế và cấu trúc quyền lực, bức tranh đại diện này bộc lộ nhiều bất cân xứng mang tính hệ thống.

Trong số 11 Ủy viên Trung ương thuộc các sắc tộc thiểu số, chỉ có một người là Ủy viên Bộ Chính trị. Sự hiện diện này cho thấy khả năng tiếp cận tầng nấc quyền lực cao nhất về mặt nguyên tắc không hoàn toàn bị đóng lại. Tuy nhiên, việc trường hợp này mang tính đơn lẻ và không lặp lại qua các nhiệm kỳ cho thấy đây là ngoại lệ cá nhân, chứ chưa phản ánh một cơ chế đại diện ổn định, có khả năng tái tạo trong dài hạn.

Phân tích cơ cấu nội bộ cho thấy, trong số 11 Ủy viên Trung ương nói trên, chỉ có ba người thuộc các sắc tộc thiểu số gốc bản địa, gồm Rhade (Ê Đê), Bahnar và Khmer. Đây là những cộng đồng có lịch sử cư trú lâu đời, gắn liền với các không gian văn hóa, xã hội đặc thù ở Tây Nguyên và Nam Bộ, thường được các nghiên cứu lịch sử, nhân học và luật quốc tế xác định là các cộng đồng bản địa.

Ngược lại, tám Ủy viên Trung ương còn lại thuộc các sắc tộc thiểu số chủ yếu xuất thân từ khu vực miền Bắc Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc. Đây là khu vực đã được tích hợp sớm và sâu vào cấu trúc nhà nước hiện đại, đồng thời hình thành từ sớm các thiết chế đào tạo, tuyển chọn và quy hoạch cán bộ. Sự phân bổ này cho thấy, không phải mọi cộng đồng sắc tộc thiểu số đều có cơ hội tiếp cận quyền lực trung ương như nhau, và đại diện chính trị hiện nay phản ánh rõ sự chênh lệch trong cơ chế sản sinh nhân sự.

Ở cấp địa phương, năm Ủy viên Trung ương thuộc các sắc tộc thiểu số hiện đang giữ cương vị Bí thư Tỉnh ủy tại Quảng Ngãi, Tuyên Quang, Sơn La, Lâm Đồng và Lạng Sơn. Truyền thông trong nước thường diễn giải đây là kết quả của quá trình luân chuyển và tích lũy kinh nghiệm quản lý. Tuy nhiên, trên bình diện phân tích thể chế, có thể nhận thấy rằng các vị trí này tập trung tại những địa bàn đã quen thuộc với mô hình quản trị dân tộc thiểu số, chứ chưa phản ánh một chiến lược đại diện toàn diện cho các cộng đồng bản địa trong phạm vi quốc gia.

Đặt trong tiến trình lịch sử sau năm 1975, nhiều nhà nghiên cứu đã chỉ ra sự vắng mặt kéo dài của một số cộng đồng bản địa trong Ban Chấp hành Trung ương. Trường hợp cộng đồng người Cham là ví dụ tiêu biểu. Trong nhiều kỳ Đại hội, không ghi nhận được sự hiện diện mang tính liên tục hoặc ổn định của đại diện người Cham ở cấp Trung ương, bất chấp vị thế lịch sử, bản sắc văn hóa, tôn giáo riêng biệt và sự hiện diện bền bỉ của cộng đồng này trong xã hội Việt Nam.

Điều này trở nên đặc biệt đáng chú ý khi đặt cạnh thực trạng nguồn lực trí thức của cộng đồng Cham. Các khảo sát độc lập cho thấy, hiện nay người Cham tại Việt Nam có hơn 10 cá nhân đạt học vị Tiến sĩ, trong đó có những người mang học hàm Phó Giáo sư, cùng hơn 20 Thạc sĩ đang công tác trong các cơ quan nhà nước. Ngoài ra, còn có đội ngũ Giáo sư và Tiến sĩ người Cham đang làm việc tại Pháp, Hoa Kỳ, Malaysia, Thái Lan và Campuchia. Những dữ liệu này cho thấy, người Cham không thiếu năng lực học thuật, chuyên môn và khả năng đóng góp vào quản trị công.

Tuy nhiên, trong vận hành thực tế của thể chế, trình độ học vấn và vốn trí thức không tự động chuyển hóa thành quyền lực chính trị. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, sự thiếu vắng các chính sách đào tạo, phát hiện và quy hoạch cán bộ dài hạn đối với các cộng đồng bản địa trong đó có người Cham đã tạo ra một điểm nghẽn mang tính cấu trúc, khiến sự tham gia chính trị của các cộng đồng này bị gián đoạn và không bền vững ở cấp trung ương.

Trong cách tiếp cận của giới sử học và nhân học về Đông Nam Á, Champa từng là một nền văn minh bản địa lớn, với cấu trúc chính trị, xã hội phát triển, gắn với không gian biển và các mạng lưới giao thương khu vực. Theo cách nhìn này, người Cham ngày nay không thể bị giản lược thành một “sắc tộc thiểu số” theo nghĩa hành chính hiện đại, mà là cộng đồng kế thừa trực tiếp một di sản văn minh có chiều sâu lịch sử hàng nghìn năm.

So sánh trong khu vực cho thấy, đại diện chính trị của người Cham không phải là điều bất khả thi. Tại Campuchia, trong nhiều nhiệm kỳ, nhà nước đã duy trì việc cơ cấu người Cham vào bộ máy quyền lực, với khoảng năm vị trí cấp Bộ trưởng hoặc Thứ trưởng, cùng khoảng năm ghế dân biểu trong Quốc hội. Tại Malaysia, người Cham cũng tham gia vào các thiết chế nhà nước và tiểu bang chính sách ở những mức độ nhất định. Những trường hợp này cho thấy, đại diện chính trị của người Cham phụ thuộc vào lựa chọn chính sách và thiết kế thể chế, chứ không phải do hạn chế nội tại của cộng đồng.

Theo khung tiếp cận của Liên Hợp Quốc về quyền của người bản địa, đại diện chính trị không chỉ được đo bằng số lượng, mà còn bởi tính liên tục, tính thực chất và khả năng tham gia vào quá trình ra quyết định. Một mô hình đại diện mang tính tượng trưng, gián đoạn hoặc giới hạn về không gian địa lý không thể được xem là đáp ứng đầy đủ các chuẩn mực quản trị đa sắc tộc hiện đại.

Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục theo đuổi các mục tiêu phát triển bao trùm, thu hẹp khoảng cách vùng miền và củng cố gắn kết xã hội, việc xem xét lại chính sách đào tạo và quy hoạch cán bộ đối với các cộng đồng bản địa là một yêu cầu mang tính chiến lược lâu dài. Đây không chỉ là vấn đề của riêng người Cham, mà là thước đo cho năng lực quản trị sự đa dạng lịch sử và căn tính của nhà nước hiện đại.

Đại diện chính trị không phải là một con số để trưng bày. Đó là chỉ dấu của sự thừa nhận, là thước đo của hòa nhập thực chất, và là nền tảng cho tính chính danh của quyền lực trong một xã hội đa sắc tộc.

Hình 1. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng